Category:Cabombaceae

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
APG IV Classification: DomainEukaryota • (unranked)Archaeplastida • RegnumPlantae • Cladusangiosperms • CladusBasal angiosperms • OrdoNymphaeales • Familia: Cabombaceae Rich. ex A.Rich. (1822)
Wikispecies Wikispecies has an entry on: Cabombaceae.
Brasenia, Cabomba
Họ Rong lá ngò 
family of plants
Cabomba aquatica 1 (Piotr Kuczynski).jpg
Brasenia schreberi
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Wikispecies-logo.svg  Wikispecies
Là mộtđơn vị phân loại
Ngày bắt đầuthiên niên kỷ 116 TCN
Tên phổ thông
Phân loại học
GiớiPlantae
Phân giớiViridiplantae
Phân thứ giớiStreptophyta
SuperdivisionEmbryophyta
NgànhTracheophyta
Phân ngànhSpermatophytina
BộNymphaeales
HọCabombaceae
Tác giả đơn vị phân loạiAchille Richard, 1822 Edit this on Wikidata
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Cabombaceae (es); Tündérhínárfélék (hu); Cabombaceae (ast); Кабомбовые (ru); Haarnixengewächse (de); Cabombaceae (ga); Cabombaceae (bg); Famîleya kabombayan (ku); Cabombaceae (ro); ハゴロモモ科 (ja); Cabombaceae (ia); Kabombovité (sk); Cabombaceae (uk); Cabombaceae (la); 蓴菜科 (zh-hant); Famîleya kabombayan (ku-latn); 어항마름과 (ko); Kabombovité (cs); Cabombaceae (it); Cabombaceae (fr); Cabombaceae (hr); Cabombaceae (pt); Kabombiniai (lt); Kabombaväxter (sv); วงศ์สาหร่ายบัว (th); Viuhkalehtikasvit (fi); Cabombaceae (ceb); Pływcowate (pl); കാബോംബേസിയേ (ml); Cabombaceae (nl); Cabombaceae (en); Cabombàcies (ca); Cabombaceae (nb); Họ Rong lá ngò (vi); Cabombaceae (gl); Cabombaceae (war); 莼菜科 (zh-hans); فامیلەیا کابۆمبایان (ku-arab) familia de plantas (es); উদ্ভিদের পরিবার (bn); famille de plantes (fr); familia de plantes (ast); Familie der Ordnung Seerosenartige (Nymphaeales) (de); family of plants (en); семейство растения (bg); familie de plante (ro); משפחה של צמחים (he); taxon, familie van planten (nl); родина рослин (uk); familio di planti (io); növénycsalád (hu); 식물의 과 (ko); family of plants (en); فصيلة نباتية (ar); čeleď rostlin (cs); famiglia di piante acquatiche (it) Water-shield family, Fanwort family (en); ジュンサイ科 (ja); Cabombacées, Cabombacée (fr)

Thể loại con

Thể loại này gồm 6 thể loại con sau, trên tổng số 6 thể loại con.

.

B

C