Category:Canoeing

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
canotaje (es); 扒獨木舟 (yue); canoë (fr); веславаньне на каноэ (be-tarask); Kanoa (kirola) (eu); Kanovaart (af); kanoistika (cs); гребля на каноэ (ru); Каноэла ишеү (ba); Kanusport (de); canoagem (pt); kanuado (eo); قایق رانی (fa); 皮划艇 (zh); canoeing (en); kano (id); Alo vaa (sm); Kanoistika (sk); canoa (it); kanotsport (sv); Kajakarstwo (pl); веслування на каное (uk); kanovaren (nl); カヌースポーツ (ja); കനോയിംഗ് (ml); 皮划艇 (wuu); 카누 경기 (ko); Canoa (gl); قيادة قارب الكانوي (ar); веслање кану (mk); chèo xuồng (vi) sport (it); pratique du canoë, canot, kayak... (fr); paddelsport med kanot (sv); спортивная дисциплина, перемещение по воде при помощи каноэ (ru); олимпия спорт төрөнә ҡарай, каноэ ярҙамында һыуҙа йөҙөү (ba); Sportart (de); paddle sport in which you kneel or sit facing forward in an open or closed-decked canoe, and propel yourself with a single-bladed paddle, under your own power (en); paddle sport in which you kneel or sit facing forward in an open or closed-decked canoe, and propel yourself with a single-bladed paddle, under your own power (en); رياضة التجديف التي تركع فيها أو تجلس أمامك في زورق مفتوح أو مغلق ، وتدفع نفسك بمجداف ذو شفرة واحدة ، تحت قوتك الخاصة (ar); sport spočívající v jízdě na kanoi (cs); deporte acuático que se practica sobre una embarcación ligera (es) sport de pagaie (fr); berkano (id); കനോയിംഗ്. (ml); Kanoen, Kanosport, Kanoën (nl); Kanufahren, Paddelsport (de); 카누 타기, 카누경기, 카누 젓기, 카누타기, 카누젓기 (ko); Canoísta (pt); кануистика (mk); chèo canoe, canoeing (vi)
chèo xuồng 
paddle sport in which you kneel or sit facing forward in an open or closed-decked canoe, and propel yourself with a single-bladed paddle, under your own power
WW Open Canoe in Big Water.png
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtmôn thể thao
Là tập hợp con củacanoeing and kayaking
Một phần củacanoeing and kayaking
Được coi là đồng nghĩa vớicanoeing and kayaking
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 23 thể loại con sau, trên tổng số 23 thể loại con.

 

A

C

E

F

H

I

K

N

P

S

T

V

W

Các tập tin trong thể loại “Canoeing”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 510 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)