Category:Cashmere wool

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
cachemira (es); 茄士咩 (yue); Kasmírgyapjú (hu); Kaxmir (ehuna) (eu); llana caixmir (ca); Kaschmirwolle (de); Caismír (ga); Кашмир (sr-ec); 羊绒 (zh); Kashmiruld (da); Kaşmir (tr); カシミア (ja); Kashmir (sv); Кашемір (uk); 羊絨 (zh-hant); 羊绒 (zh-cn); 캐시미어 (ko); kaŝmiro (eo); kašmír (cs); cashmere (it); cachemire (fr); 羊絨 (zh-tw); Kašmír (sk); Len Cashmere (vi); בד קשמיר (he); kasjmier (nl); Kašmir (sr-el); 羊絨 (zh-hk); casimira (pt); Cașmir (ro); кашмир (sr); Kašmir (sl); Kašmirvilla (fi); Ноолуур (mn); 羊绒 (zh-sg); Wol kasmir (id); Kaszmir (pl); kashmirull (nb); Kašmir (sh); Kashmiro (io); Kašmyras (lt); کرک کشمیری (fa); кашемир (ru); cashmere (en); صوف الكشمير (ar); 羊绒 (zh-hans); Bulu kasymir (ms) fibra (es); fibre (fr); fibra (ca); Faser (de); fibra (pt); fibre (en-gb); کشمیر (fa); 山羊身上的動物纖維 (zh); fiber (da); ullfiber från Kashmirgetter och andra tamgetter (sv); влакно (sr); סיב (he); vezel (nl); ίνα (el); ткань (ru); fibra (it); hieno villa (fi); fiber obtained from cashmere goats and other types of goat (en); fin ullfiber fra geiter (nb); vlněná látka (cs); fiber obtained from cashmere goats and other types of goat (en) cachemire (it); カシミヤ (ja); 캐시미어 울 (ko); Kashmirull, Cashmir, Chashmir, Kashmere (sv); 开司米, 开士米, 茄士咩, 開士米羊毛 (zh); kasjmirfiber (nb); kasjmir (nl); пашмина (ru); Casemira (pt); Kaschmirschal, Cashmere, Kaschmir-Wolle (de); Kashmirvilla, Kasmirvilla (fi); pashmina, pashm, cashmere wool (en); کرک کشمیر (fa); Šáhtúš (cs); Llana de caixmir, Cashmere (ca)
Len Cashmere 
fiber obtained from cashmere goats and other types of goat
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtfiber
Là tập hợp con củaLen
Khác với
Được coi là đồng nghĩa vớipashmina
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 6 thể loại con sau, trên tổng số 6 thể loại con.

B

L

S

X

Các tập tin trong thể loại “Cashmere wool”

42 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 42 tập tin.