Category:Chaoyang

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Triều Dương 
prefecture-level city in Liaoning, China
Chaoyang Ancient Street.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtđịa cấp thị,
thành phố lớn,
thành phố có hàng triệu người
Một phần củaWestern Highlands
Vị trí Liêu Ninh, CHNDTH
Dân số
  • 3.370.000
Diện tích
  • 19.730,5 km²
Cao độ so với mực nước biển
  • 170 m
trang chủ chính thức
41° 34′ 32,52″ B, 120° 26′ 54,96″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Chaoyang (es); 朝陽市 (yue); 朝陽市 (zh-tw); ચાઓયાંગ (gu); 朝阳市 (zh-hans); Chaoyang (eu); Chaoyang (oc); Chaoyang (en); Чаоян (ru); Chaoyang (de-ch); Chaoyang (de); Chaoyang (ca); Chaoyang (en-gb); چاویانگ (fa); 朝阳市 (zh); Chaoyang (da); Chaoyang (tr); 朝陽市 (zh-hk); 朝陽市 (ja); Chaoyang (nn); Chaoyang, Liaoning (sv); چیاویانگ، لیاؤننگ (ur); චාවෝයැන්ග් (si); เฉาหยาง (th); 朝陽市 (zh-hant); 朝阳市 (zh-cn); 朝阳市 (wuu); 차오양시 (ko); Chaoyang (id); Chaoyang (en-ca); Čchao-jang (cs); சாவோயாங் (ta); Chaoyang (it); চাওইয়াং (bn); Chaoyang (fr); Chaoyang (pl); 朝阳市 (gan-hans); Chaoyang, Liaoning (war); 朝阳市 (zh-my); Чаоян (mn); Dièu-iòng (cdo); चाओयाँग (mr); Chaoyang (ms); Chaoyang (pt); Chaoyang (fi); Čaojanga (lv); Чаојанг (sr); Čaojangas (lt); Chaoyang (ki); चाओयांग (hi); Triều Dương (vi); 朝阳市 (zh-sg); Chaoyang Qu (ceb); Tiâu-iông-chhī (nan); Chaoyang (nb); Chaoyang (nl); 朝陽市 (zh-mo); Chaoyang (cy); ಚೊಯಾಂಗ್ (kn); చావోయాంగ్ (te); 朝阳市 (gan); تشاويانغ (ar); Τσαογιάνγκ (el); Чаоян (uk) ciudad-prefectura de Liaoning, China (es); 中國遼寧省嘅地級市 (yue); ville-préfecture du Liaoning, en Chine (fr); 中國遼寧省的地級市 (zh-mo); 中国辽宁省的地级市 (zh-my); bezirksfreie Stadt in Liaoning, China (de); prefecture-level city in Liaoning, China (en); 中国辽宁省的地级市 (zh); 中國遼寧省的地級市 (zh-hk); 中国辽宁省的地级市 (zh-sg); gatos sa Republikang Popular sa Tsina, Beijing Shi (ceb); 中國遼寧省的地級市 (zh-tw); 中國遼寧省的地級市 (zh-hant); 中国辽宁省的地级市 (zh-cn); 中国辽宁省个地级市 (wuu); prefecture-level city in Liaoning, China (en); 中國遼寧省嗰地級市 (gan); 中華人民共和国の遼寧省の地級市 (ja); 中国辽宁省的地级市 (zh-hans); Liaoning (nl) 朝陽 (zh-hk); 朝阳 (zh-sg); 朝陽 (zh-mo); 朝阳 (zh-my); 朝陽 (zh-tw); 朝陽 (zh-hant); 朝阳 (zh-cn); 朝阳 (zh); 朝阳 (zh-hans); Chaoyang (Liaoning) (nl)
中文: 辽宁省朝阳市

Thể loại con

Thể loại này gồm 3 thể loại con sau, trên tổng số 3 thể loại con.

C

M

Các tập tin trong thể loại “Chaoyang”

5 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 5 tập tin.