Category:Charles Lindbergh

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm


Charles Lindbergh 
American aviator, author, inventor, explorer, and social activist
Col Charles Lindbergh.jpg
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Ngày sinh4 tháng 2 năm 1902
Detroit
Ngày mất26 tháng 8 năm 1974
Kipahulu
  • nguyên nhân tự nhiên
Nơi chôn
Quốc tịch
Trường học
Nghề nghiệp
Cha
Con
Người phối ngẫu
Giải thưởng
Chữ ký
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Charles Lindbergh (es); Charles Lindbergh (is); Charles Lindbergh (en-gb); Чарлз Линдберг (bg); Charles Lindbergh (tr); 查爾斯·林德伯格 (zh-hk); Charles Lindbergh (mg); Charles Lindbergh (sk); Charles Lindbergh (oc); 查爾斯·林德伯格 (zh-hant); Charles Lindbergh (io); 찰스 린드버그 (ko); Charles Lindbergh (fo); Charles Lindbergh (eo); Charles Lindbergh (cs); Charles Lindbergh (an); চার্লস লিন্ডবার্গ (bn); Charles Lindbergh (fr); Charles Lindbergh (hr); 查爾斯·林德伯格 (zh-my); Charles Lindbergh (vi); Čārlzs Lindbergs (lv); Charles Lindbergh (af); Чарлс Линдберг (sr); Charles Lindbergh (pt-br); 查爾斯·林德伯格 (zh-sg); Чарльз Линдберг (mn); Charles Lindbergh (nn); Charles Lindbergh (nb); Çarlz Lindberq (az); چارڵز لیندبێرگ (ckb); Charles Lindbergh (en); تشارلز لندبرغ (ar); Charles Lindbergh (br); လင်းဗတ်၊ စီအေ (my); Charles Lindbergh (hu); Charles Lindbergh (eu); Charles Lindbergh (ast); چارلز لیندبرق (azb); Charles Lindbergh (de-ch); Charles Lindbergh (cy); Charles Lindbergh (sq); Չարլզ Լինդբերգ (hy); 查爾斯·林德伯格 (zh); Charles Lindbergh (da); チャールズ・リンドバーグ (ja); צ'ארלס לינדברג (he); ชาลส์ ลินด์เบิร์ก (th); Charles Lindbergh (fi); Τσαρλς Λίντμπεργκ (el); Charles Lindbergh (pms); Charles Lindbergh (en-ca); Чарльз Ліндберг (be); Charles Lindbergh (it); Чарльз Ліндберг (uk); 查爾斯·林德伯格 (zh-cn); Charles Lindbergh (de); Charles Lindbergh (et); 查爾斯·林德伯格 (zh-tw); Charles Lindbergh (nl); Чарлс Линдберг (mk); Charles Lindbergh (lb); Charles Lindbergh (id); Charles Lindbergh (scn); Charles Lindbergh (pt); Charles Lindbergh (ro); Charles Lindbergh (fy); Charles Lindbergh (li); Charles Lindbergh (lt); Charles Lindbergh (sl); Charles Lindbergh (tl); Charles Lindbergh (ca); Charles Lindbergh (ext); Charles Lindbergh (war); Charles Lindbergh (pl); 查爾斯·林德伯格 (zh-mo); Charles Lindbergh (sh); Чарльз Линдберг (ru); Чарльз Линдберг (sah); Charles Lindbergh (ga); چارلز لیندبرگ (fa); Charles Lindbergh (gl); Charles Lindbergh (sv); 查爾斯·林德伯格 (zh-hans); Charles Lindbergh (sco) aviatore statunitense (it); aviateur américain (fr); aviador i enginyer dels EUA (ca); US-amerikanischer Pilot (de); American aviator, author, inventor, explorer, and social activist (en); amerikāņu aviators, pirmais, kurš vienatnē pārlidoja pāri Atlantijas okeānam (lv); Aviator (ro); amerikansk pilot (sv); lotnik amerykański (pl); טייס אמריקאי (he); Amerikaans auteur (nl); американский лётчик, автор, изобретатель, исследователь, общественный деятель (ru); aviador e ingeniero estadounidense (es); طيار ومهندس أمريكي (ar); amer. lentäjä (fi); American aviator, author, inventor, explorer, and social activist (en); usona aviadisto (eo); americký pilot (cs); amerikai pilóta, író, feltaláló, felfedező és társadalmi aktivista (hu) Lindbergh, Jr., Charles Augustus (ro); Charles Augustus Lindbergh (lb); Charles Lindbergh, Линдберг, Чарльз (ru); Charles Augustus Lindbergh (cy); Τσαρλς Ογκάστας Λίντμπεργκ (el); Charles Augustus Lindbergh, Lucky Lindy, The Lone Eagle, Slim, Chas A. Lindbergh (en); Karolo Aŭgusto Lindbergh (eo); 林白 (zh); 林白 (zh-hant)

Thể loại con

Thể loại này gồm 19 thể loại con sau, trên tổng số 19 thể loại con.

1

A

L

S

T

Các trang trong thể loại “Charles Lindbergh”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Charles Lindbergh”

104 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 104 tập tin.