Category:Charlie Chaplin

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm


Charlie Chaplin 
Nam diễn viên và đạo diễn người Anh là một trong những nhân vật có tầm ảnh hưởng của nền công nghiệp điện ảnh
Charlie Chaplin portrait.jpg
Charlie Chaplin vers 1920.
Charlie Chaplin grave.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Wikiquote-logo.svg  Wikiquote
Tên trong ngôn ngữ mẹ đẻCharles Chaplin
Ngày sinh16 tháng 4 năm 1889
Luân Đôn
Charles Spencer Chaplin
Ngày mất25 tháng 12 năm 1977
Vevey
  • nguyên nhân tự nhiên
Nơi chôn
Work period (start)1914
Work period (end)1967
Quốc tịch
Trường học
  • Central London District School
Nghề nghiệp
Thành viên của
Ngôn ngữ mẹ đẻ
Cha
Mẹ
  • Hannah Chaplin
Anh chị em
Con
Người phối ngẫu
Người tình
  • Joan Barry
Giải thưởng
Trang chủ chính thức
Chữ ký
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q882
ISNI: 0000 0001 2121 3863
mã số VIAF: 14767533
mã số GND: 118520113
số kiểm soát của Thư viện Quốc hội Mỹ: n79126907
số ULAN: 500330917
số kiểm soát Thư viện Quốc gia Pháp: 11896068m
SUDOC: 026778432
định danh IMDb: nm0000122
số định danh Thư viện Quốc hội Nhật Bản: 00435709
định danh Dịch vụ Thư viện Quốc gia Ý: IT\ICCU\CUBV\039362
định danh Thư viện Quốc gia Úc: 35833702
định danh nghệ sĩ MusicBrainz: 043eefc9-9d94-4d06-b6f3-93252fa52154
số Open Library: OL558937A
định danh NKC: jn19990003802
Từ điển Lịch sử Thụy Sĩ: 47137
SELIBR: 45524
định danh Thư viện Quốc gia Israel: 000611578
định danh Thư viện Quốc gia Tây Ban Nha: XX875586
NLR ID (Romania): 000042121
NTA ID: 070393915
BIBSYS ID: 90079276
US National Archives Identifier: 10581187
Oxford Dictionary of National Biography ID: 30917
Blue pencil.svg
चार्ली च्याप्लिन (dty); Charlie Chaplin (szl); Charlie Chaplin (is); Charlie Chaplin (ms); Charlie Chaplin (en-gb); چارلس چاپلين (ps); Charlie Chaplin (ksh); چارلی چیپلن (ur); Charlie Chaplin (sk); Charlie Chaplin (oc); 查理·卓别林 (zh-cn); Charlie Chaplin (sc); Charlie Chaplin (uz); Чарли Чаплин (kk); Чарли Чаплин (mk); Charlie Chaplin (bs); चार्ली चैपलिन (bho); Чарльз Чаплин (tyv); Charlie Chaplin (fr); Charles Chaplin (hr); Чарли Чаплин (myv); चार्ली चॅप्लिन (mr); ଚାର୍ଲୀ ଚାପଲିନ (or); Charlie Chaplin (frp); Чарли Чаплин (sr); Charlie Chaplin (zu); Charlie Chaplin (lb); Charlie Chaplin (nb); Charlie Chaplin (su); Charlie Chaplin (hif); Charlie Chaplin (gor); 差利卓別靈 (lzh); تشارلي تشابلن (ar); Charlie Chaplin (br); ချက်ပလင်၊ ချာလီ (my); 差利 (yue); Чаплин, Чарли (ky); Charlie Chaplin (bi); Charlie Chaplin (nds); Charles Chaplin (de-ch); Charles Chaplin (cy); Charlie Chaplin (lmo); Charlie Chaplin (sq); Չարլի Չապլին (hy); 差利·卓別靈 (zh); Charlie Chaplin (fy); Charles Chaplin (olo); チャールズ・チャップリン (ja); Charlie Chaplin (ia); Charles Chaplin (ay); Charlie Chaplin (na); චාලි චැප්ලින් (si); Carolus Chaplin (la); चार्ली चैप्लिन (hi); 查理·卓别林 (wuu); Charles Chaplin (fi); Charlie Chaplin (wa); Чаплин, Чарльз (mrj); சார்லி சாப்ளின் (ta); Charlie Chaplin (vls); Чарлі Чаплін (be-tarask); Charlie Chaplin (scn); Charles Chaplin (pfl); Чарли Чаплин (ru); Τσάρλι Τσάπλιν (el); Charlie Chaplin (en-ca); تشارلى تشابلين (arz); چارلی چاپین (mzn); Charlie Chaplin (ga); Charlie Chaplin (pag); ชาร์ลี แชปลิน (th); Чарли Чаплин (ba); چارلی چاپلین (fa); Charlie Chaplin (sh); Charlie Chaplin (nl); Charlie Chaplin (gd); Чарлі Чаплін (rue); Charles Spencer Chaplin (stq); Charlie Chaplin (pl); Charlie Chaplin (id); Charlie Chaplin (vec); Charles Chaplin (ca); ཤར་ལི་ཤ་པི་ལིན། (bo); Charlie Chaplin (nov); چارلی چپلن (pnb); Charlie Chaplin (co); Charles Chaplin (nah); Charlie Chaplin (ig); Charlie Chaplin (lt); Charlie Chaplin (eu); Charlie Chaplin (pms); Charlie Chaplin (bcl); Чарли Чаплин (kbd); Charlie Chaplin (pt); Charlie Chaplin (ilo); Charlie Chaplin (kw); Чарли Чаплин (bg); Charlie Chaplin (pcd); Charlie Chaplin (roa-tara); Charlie Chaplin (kg); চাৰ্লি চেপলিন (as); Charlie Chaplin (so); Charlie Chaplin (sv); Чарли Чаплин (krc); Чарлі Чаплін (be); Charlie Chaplin (ace); Чарли Чаплин (tg); Charlie Chaplin (io); ຊາລີ ແຊັບປິນ (lo); 찰리 채플린 (ko); Charlie Chaplin (fo); Charlie Chaplin (eo); Charlie Chaplin (nn); Charlie Chaplin (pap); Charles Chaplin (an); চার্লি চ্যাপলিন (bn); Charlie Chaplin (bar); Charlie Chaplin (jv); Чарли Чаплин (cv); Charlie Chaplin (et); 查理·卓别林 (zh-my); Чаплин, Чарльз (bxr); טשארלי טשאפלין (yi); Charlie Chaplin (cs); Charles Chaplin (gsw); Charlie Chaplin (vi); Čaplin Čarl'z (vep); ჩარლი ჩაპლინი (xmf); Charlie Chaplin (af); Charlie Chaplin (ro); Charlie Chaplin (srn); Charlie Chaplin (kbp); Charlie Chaplin (pt-br); Charlie Chaplin (sco); Чарльз Спенсер Чаплин (mn); Charlie Chaplin (nan); 𐍃𐌾𐌰𐍂𐌻𐌹 𐍃𐌾𐌴𐍀𐌻𐌹𐌽 (got); Charlie Chaplin (kaa); Charlie Chaplin (min); Charlie Chaplin (nap); ಚಾರ್ಲಿ ಚಾಪ್ಲಿನ್ (kn); Charlie Chaplin (ln); Charlie Chaplin (jut); చార్లీ చాప్లిన్ (te); Charlie Chaplin (gn); 差利·卓別靈 (zh-hant); চার্লি চ্যাপলিন (bpy); Charlie Chaplin (diq); Charlie Chaplin (hu); ቻርሊ ቻፕሊን (am); Charlie Chaplin (de); Чарльз Чаплин (mhr); Chaarlii Chaappiliin (om); Charlie Chaplin (sgs); چارلی چاپلین (azb); Charlie Chaplin (qu); चार्ली च्याप्लिन (mai); Чаплин, Чарльз (ce); Charlie Chaplin (pam); Charlie Chaplin (da); Charlie Chaplin (nds-nl); Charlie Chaplin (ku); चार्ली च्याप्लिन (ne); Charlie Chaplin (de-at); Charlie Chaplin (rm); Charlie Chaplin (nrm); Чарлі Чаплін (uk); Charlie Chaplin (ie); צ'ארלי צ'פלין (he); Чарльз Чаплин (tt); Charlie Chaplin (war); ឆាលី ឆាភ្លីន (km); ᱪᱟᱨᱞᱤ ᱪᱮᱯᱞᱤᱱ (sat); Charlie Chaplin (li); Charlie Chaplin (frr); ચાર્લી ચૅપ્લિન (gu); 差利·卓別靈 (zh-hk); Çarli Çaplin (az); Charlie Chaplin (it); Charlie Chaplin (en); چارڵی چاپلن (ckb); Charlie Chaplin (ht); 差利·卓別靈 (zh-mo); Čārlijs Čaplins (lv); Чарльз Чаплин (lez); 查理·卓别林 (zh-sg); ਚਾਰਲੀ ਚੈਪਲਿਨ (pa); Charlie Chaplin (mg); Charles Chaplin (es); Charlie Chaplin (sr-el); Charlie Chaplin (vo); Charlie Chaplin (wo); Charlie Chaplin (pdc); चार्ली च्याप्लिन (new); Charlie Chaplin (sl); Charlie Chaplin (tl); Charles Chaplin (ext); Charlie Chaplin (tr); Charlie Chaplin (fur); Charlie Chaplin (sw); ചാർളി ചാപ്ലിൻ (ml); 查理·卓別林 (zh-tw); Charles Chaplin (ast); Чарли Чаплин (sah); چارلي چپلن (sd); ჩარლზ ჩაპლინი (ka); Charlie Chaplin (gl); Τσάρλι Τσάπλιν (pnt); 查理·卓别林 (zh-hans); Charlie Chaplin (lij) actor, cómico, compositor, productor, director y escritor del Reino Unido (es); angol színész, filmrendező, filmproducer és forgatókönyvíró (hu); Actor, productor y direutor cinematográficu británicu (ast); Актёр, кинематограф, сценарист и режиссер (ru); aranway pukllaq (qu); britischer Schauspieler und Filmregisseur (de); British comic actor and filmmaker (en-gb); از محبوب ترین و بزرگترین هنرمندان قرن بیستم میلادی و تاریخ سینما و کمدی (fa); Британски актьор (bg); britisk skuespiller (da); İngiliz komedi oyuncusu ve film yapımcısı (tr); イギリスの俳優、映画監督 (ja); brittisk komiker, skådespelare och filmregissör (sv); британський актор німого кіно та кінорежисер (uk); 英國喜劇演員 (zh-hant); 英国喜剧演员 (zh-cn); ນັກສະແດງຕະຫຼົກອັງກິດ (lo); brittiläinen näyttelijä, elokuvaohjaaja, säveltäjä ja elokuvatuottaja (fi); brita reĝisoro, produktoro, aktoro, scenaristo kaj humuristo (eo); anglický herec, režisér a scenárista (cs); நடிகர், இயக்குநர், இசையமைப்பாளர், திரைக்கதை எழுத்தாளர், தொகுப்பாளர், தயாரிப்பாளர் (ta); attore, regista, sceneggiatore, compositore e produttore britannico (it); ব্রিটিশ চলচ্চিত্র অভিনেতা, পরিচালক ও সুরকার (bn); acteur britannique (fr); 英國喜劇演員 (zh-mo); 英国喜剧演员 (zh-my); een Brits komiek (nl); 英国喜剧演员 (zh-hans); 英國喜劇演員 (zh); British comic actor and filmmaker (en); Ator e comediante britânico (pt); British comic actor and filmmaker (en-ca); Britu komēdiju aktieris un kinorežisors (lv); Britaniko nga aktor ti komiko ken agar-aramid ti pelikula (ilo); 英國喜劇演員 (zh-hk); Actor, compositor, productor i director anglès (ca); Nam diễn viên và đạo diễn người Anh là một trong những nhân vật có tầm ảnh hưởng của nền công nghiệp điện ảnh (vi); comediante, ator e produtor de filmes britânico (pt-br); 英国喜剧演员 (zh-sg); pemeran laki-laki asal Britania Raya (id); angielski aktor i reżyser kina niemego (pl); പ്രശസ്ത ഇംഗ്ലീഷ് നടനും ചലച്ചിത്ര നിർമ്മാതാവുമായിരുന്നു (ml); 英國喜劇演員 (zh-tw); britisk komiker, skuespiller og filmskaper (nb); britský filmový herec, režisér a producent (sk); actor britanico (an); קומיקאי ושחקן מפורסם (he); Actor, cómico, compositor, productor, director e escritor do Reino Unido (gl); كوميدي بريطاني وصانع أفلام (ar); Άγγλος ηθοποιός, σεναριογράφος και σκηνοθέτης (el); 영국의 배우, 코미디언, 영화 감독 (ko) Charles Spencer Chaplin, Charlie Chaplin, Charlot (es); Чаплин Чарлз Спенсер (ky); Charlie Chaplin, Charlot (ast); Чарльз Чаплин, Чаплин, Чарли (ru); Charlot (qu); Charles Chaplin, Charles Spencer Chaplin, Charly Chaplin, Sir Charles Chaplin, Charles Spencer Chaplin Jr., Sir Charles Spencer Chaplin (de); Charles Chaplin, Charles Spencer Chaplin (pt); سِر چارلز اسپنسر چاپلین (fa); 查理·卓别林, 卓别林 (zh); Charles Spencer Chaplin, Charles Spencer Chaplin "shorty", Sir Charles Spencer Chaplin, Charles Chaplin, Sir Charles Spencer "Charlie" Chaplin, Zhuobielin, Sác-li Sa-plin, Sac-lô, Şarlo, Tsarl Spenser Tsaplin (tr); Charles Chaplin, Charles Spencer Chaplin (pt-br); Chaplin, Charles Chaplin (sv); Charlot, Charles Spencer Chaplin (gl); Charles Spencer Chaplin (cs); Charles Spencer Chaplin jr. (nl); Charles Spencer Chaplin, Karolo Chaplin (eo); Charles Spencer Chaplin, Charlot (it); Charles Spencer Chaplin, Charles Chaplin (hu); Charles Spencer Chaplin, Charlie Chaplin, Sir Charles Spencer Chaplin (fi); Charles Spencer Chaplin, Charles Spencer Chaplin "shorty", Sir Charles Spencer Chaplin, Charles Chaplin, Sir Charles Spencer "Charlie" Chaplin, Zhuobielin, Sác-li Sa-plin, Sac-lô, Charlot, Tsarl Spenser Tsaplin (en); تشارلز سبنسر تشابلن, تشارلز تشابلن, شارلي شابلن, تشارلي شابلن (ar); Σαρλό (el); Charlot, Charles Spencer Chaplin (fr)

Thể loại con

Thể loại này gồm 12 thể loại con sau, trên tổng số 12 thể loại con.

 

A

C

F

H

T

W

Các trang trong thể loại “Charlie Chaplin”

2 trang sau nằm trong thể loại này, trên tổng số 2 trang.

Các tập tin trong thể loại “Charlie Chaplin”

28 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 28 tập tin.