Category:Cheshire

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Cheshire (es); Cheshire (is); Cheshire (en-gb); Cheshire (kw); Чешър (bg); Cheshire (ro); چیشائر (ur); Cheshire (sv); Чешир (uk); Чешир (tg); 柴郡 (zh-cn); Chéshir (ug); Cheshire (eo); Cheshire (cs); Cheshire (gv); Cheshire (fr); טשעשיר (yi); चेशायर (mr); Cheshire (vi); Češīra (lv); Cheshire (af); Чешир (sr); Cheshire (pt-br); Cheshire (sco); Cheshire (lb); Cheshire (nn); Cheshire (nb); Çeşir (az); Cheshire (en); تشيشير (ar); Cheshire (br); 車士打郡 (yue); Cheshire (hu); Cheshire (eu); Cheshire (ast); Чешир (ru); Cheshire (de-ch); Cheshire (de); Чешир (ce); Cheshire (ga); چشر (fa); 柴郡 (zh); Cheshire (da); チェシャー (ja); Cheshire (ia); تشيشير (arz); צ'שייר (he); Cestrensis comitatus (la); चेशायर (hi); 切斯特郡 (wuu); Cheshire (fi); เชชเชอร์ (th); Cheshire (en-ca); 柴郡 (zh-hans); Cheshire (an); Cheshire (it); 柴郡 (zh-hant); Cheshire (vo); Cheshire (tr); Чэшыр (be-tarask); Cheshire (sk); چیشائر (pnb); Cheshire (nl); Swydd Gaer (cy); Cheshire (nan); Cheshire (id); Cheshire (pt); Ceasterscīr (ang); Cheshire (ca); Cheshire (oc); Češyras (lt); Cheshire (sl); 체셔주 (ko); Cheshire (hak); Cheshire (mwl); Cheshire (ceb); Cheshire (pl); Чешир (mk); Cheshire (sh); Cheshire (fy); Cheshire (io); Cheshire (war); Чэшыр (be); Cheshire (gl); Cheshire (et); Τσέσιρ (el); Չեշիր (hy) condado ceremonial de Inglaterra (es); angliai megye (hu); цырыманіяльнае графства Ангельшчыны (be-tarask); церемониальное графство Англии (ru); Grafschaft in England, Vereinigtes Königreich (de); ceremonial county in England, United Kingdom (en); ceremonial county of England, United Kingdom (en-gb); چشر یکی از شهرستان کشور انگلستان است که در ناحیه شمال غربی انگلستان قرار دارد. (fa); okrožje v Angliji (sl); Κομητεία της Αγγλίας (el); грофовија во Англија (mk); hrabstwo ceremonialne w Anglii (pl); цырыманіяльнае графства ў Англіі (be); graafschap (nl); ceremonial county in England, United Kingdom (en); contea inglese (it); גראפנשאפט אין ענגלאנד (yi); muodollinen kreivikunta Englannissa (fi); condado de Inglaterra (gl); comté cérémonial en Angleterre, Royaume-Uni (fr); anglické hrabství (cs); swydd seremonïol Lloegr (cy) Чэшыр, графства, Чэшыр (гарфства), графства Чэшыр (be); County Palatine of Chester, County of Chester, Ches. (en); Törensel Cheshire Kontluğu (tr)
Cheshire 
ceremonial county in England, United Kingdom
Flag of Cheshire.svg  Coat of arms of Cheshire County Council.png 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtHạt nghi lễ
Vị trí North West England, Anh, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
Thủ đô / thủ phủ / tỉnh lỵ / quận lỵ
Dân số
  • 1.059.271 (2018)
  • 1.027.709 (2011)
Diện tích
  • 2.342,7699 km² (2016)
Khác với
trang chủ chính thức
53° 10′ 00,12″ B, 2° 34′ 59,88″ T
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

w:Cheshire

Thể loại con

Thể loại này gồm 57 thể loại con sau, trên tổng số 57 thể loại con.

 

!

?

A

B

C

D

E

F

G

H

I

M

N

P

R

S

T

V

W

Các tập tin trong thể loại “Cheshire”

109 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 109 tập tin.