Category:China

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
العربية: الصين
 ·
မြန်မာဘာသာ: တရုတ္
 ·
Deutsch: China
 ·
Eesti: Hiina
 ·
English: China
 ·
Español: China
 ·
Esperanto: Ĉinio
 ·
فارسی: چین
 ·
Français : Chine
 ·
한국어: 中國, 중국
 ·
客家語/Hak-kâ-ngî: 中国, Chûng-koet
 ·
हिन्दी: चीन
 ·
Ido: Chinia
 ·
Interlingua: China
 ·
Interlingue: China
 ·
Íslenska: Alþýðulýðveldið Kína
 ·
Italiano: Cina
 ·
עברית: סין
 ·
Кыргызча: جۇڭگو، قىتاي
 ·
La .lojban.: jugygu'e
 ·
Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄: 中国, Dṳ̆ng-guók
 ·
Монгол: ᠳᠤᠮᠳᠠᠳᠤ ᠤᠯᠤᠰ
 ·
Nederlands: China
 ·
日本語: 中国
 ·
Norsk bokmål: Kina
 ·
Oʻzbekcha/ўзбекча: حىيتوي
 ·
Қазақша: جۇڭگو، قىتاي
 ·
Polski: Chiny
 ·
Português: China
 ·
Русский: Китай
 ·
Suomi: Kiina
 ·
Татарча/tatarça: كىتاي
 ·
Tiếng Việt: 中國, Trung Quốc
 ·
Тоҷикӣ: ختای
 ·
Vahcuengh: 中國, Cunghgoz
 ·
Українська: Китай
 ·
粵語: 中国
 ·
文言: 中國
 ·
中文(简体)‎: 中国
 ·
中文(繁體)‎: 中國
 ·
吴语: 中国
 ·
贛語: 中国
 ·
National Emblem of the People's Republic of China.svg
Category China on sister projects:
Wikipedia Wikipedia

de:  en:  eo:  es:  fr:  hu:  ja:  pl:  pt:  uk:  zh:  
See more at interwikilinks (?)

Wikinews
Wikinews

de:  en:  eo:  es:  fr:  ja:  pl:  pt:  uk:  zh:  

Wikisource
Wikisource

de:  en:  fr:  zh:  

Wikiversity
Wikiversity

de:  en:  

Wikivoyage
Wikivoyage

it:  

listen

Trung Quốc 
Khu vực văn hóa tổng hợp, nền văn minh cổ đại, quốc gia tại Đông Á, chia rẽ chính trị giữa Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và Trung Hoa Dân Quốc
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một khu vực văn hóa,
divided country
Gồm các phần
Khác với
35° 00′ 00″ B, 105° 00′ 00″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
རྒྱ་ནག (bo); چین (glk); Kína (is); 中国 (zh-hans); Chine (fr); Čína (cs); China (ms); 中国 (ja); چين (sd); Китай (ru); China (en-gb); China (kw); China (de); Chine (pcd); Çin (tr); چین (ur); China (nl); An t-Sìn (gd); Čína (sk); Ҡытай цивилизацияһы (ba); Китай (uk); ಚೀನಾ (tcy); Чин (tg); 中国 (zh-cn); China (gsw); 중국 (ko); Tiongkok (id); Ĉinio (eo); Кина (mk); Kina (bs); चीन (bho); Къытай (krc); Dṳ̆ng-guók (cdo); Cina (jv); 𐌺𐌹𐌽𐌰 (got); ចិន (km); 中国 (zh-my); China (ro); Xina (ca); Chunwa (qu); རྒྱ་ནག (dz); Trung Quốc (vi); Tsieina (cy); Ķīna (lv); Ch·ina (frp); Tsiiʼyishbizhí Dineʼé Bikéyah (nv); Chûng-koet (hak); چین (fa); China (pt-br); Cheenae (sco); China (lb); Kina (nn); Kina (nb); Tiongkok (su); Tscheine (pdc); Hiina (vro); ಚೀನಾ (kn); چین (ckb); China (en); الصين (ar); Sina (br); Kina (sv); ଚୀନ (or); 中國 (yue); Kína (hu); ቻይና (am); Кина (sr); Txina (eskualdea) (eu); خىتاي (ug); China (ast); چین (azb); China (de-ch); Chaina (jam); Tsina (war); Кітай (be); Չինաստան (hy); 中国 (zh); Kina (kulturområde) (da); ჩინეთი (ka); चीन (pi); China (es); Chinne (nrm); China (ay); Hiina (et); סין (he); Кытай (tt); चीनः (sa); चीन (hi); చైనా (te); Kiina (fi); Chine (wa); China (en-ca); China (oc); சீனா (ta); Cina (it); 中國 (zh-hk); চীন (bn); Chin (ht); Кітай (be-tarask); China (li); ܨܝܢ (arc); 中国 (wuu); Sinae (la); Ṣáínà (yo); 中國 (lzh); China (pt); Cīna (ang); An tSín (ga); Cina (bjn); Kinija (lt); Kitajska (sl); Tsina (tl); Tiong-kok (nan); 中國 (gan); จีน (th); Chiny (pl); ചൈനീസ് സംസ്കാരം (ml); 中國 (zh-tw); چین (az); Saina (tpi); Китай (rue); 中國 (zh-hant); China (gl); Yn Çheen (gv); Κίνα (el); Cunghgoz (za) regione culturale, civiltà antica e nazione in Asia orientale (it); 東亞一國,亦係個文明、地理區域 (yue); région culturelle d'Asie (fr); πολιτιστική περιοχή, αρχαίος πολιτισμός, και έθνος στην Ανατολική Ασία (περιλαμβάνει την ΛΔΚ και την Ταϊβάν) (el); страна в Восточной Азии (культурный регион, древняя цивилизация, нация; включает как КНР, так и КР) (ru); región cultural en Asia (es); 历史、文化与政治上的中国 (zh-my); rexón cultural histórica d'Asia (ast); territori cultural històric asiàtic (ca); תרבות במזרח אסיה (he); Kulturraum in Ostasien (de); Khu vực văn hóa tổng hợp, nền văn minh cổ đại, quốc gia tại Đông Á, chia rẽ chính trị giữa Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và Trung Hoa Dân Quốc (vi); cultural region, ancient civilization, and nation in East Asia (en-gb); کشوری در آسیا (fa); 历史、文化与政治上的中国 (zh); културни регион, древна цивилизација и нација у источној Азији, културни део који обухвата и НРК и Тајван (РК), с тим да је политички део подељен између НРК и Тајвана (РК) (sr); wilayah yang saat ini diperintah oleh Republik Rakyat Tiongkok dan Republik Tiongkok (id); 歷史、文化上的東亞國家 (包括中華人民共和國及台灣) (zh-hk); civilização (pt-br); Dĕ̤ng-ā gì 1 ciĕ ùng-mìng (cdo); kulturgeografisk region bestående av bland annat Kina och Taiwan (sv); region kulturowy w Azji, starożytna cywilizacja, obejmuje Chińską Republikę Ludową i Republikę Chińską na Tajwanie (pl); kulturell region og land i Øst-Asia, bestående av Folkerepublikken Kina og Taiwan (nb); 具有歷史、文化與政治上的意義。政治上通常指稱中華人民共和國 (zh-tw); 文化意義上 (zh-hant); 历史、文化与政治上的中国 (zh-cn); cultural region, civilisation antica (oc); 중화민국과 중화인민공화국을 포함한 넓은 의미의 지역. (ko); cultural region, ancient civilization, and nation in East Asia, divided politically into the People's Republic of China (mainland) and the Republic of China (Taiwan) (en); kultura regiono en Azio (eo); 历史、文化与政治上的中国 (zh-hans); região cultural, civilização antiga e nação na Ásia (incluindo a República Popular da China e Taiwan) (pt) 中華, 華夏 (yue); empire du Milieu, Chine impériale (fr); 中國, 中国, Zhōngguó (sr); Чин, Җуңго (tt); 中國 (zh-my); Zhōngguó, Cathay (ast); Хитой (tg); Срединное государство (ru); 中華 (zh-hant); Sìona (gd); Zhōngguó, Cathay (en); Ĉinujo, Ĥinujo (eo); 中國 (zh); Binááʼádaałtsʼózí Bikéyah Ntsaaígíí (nv)
English: China (Traditional: 中國; Simplified: 中国; pinyin: Zhōngguó; Wade-Giles: Chung-kuo) is located in East Asia. The pronunciation file is Chinese for "the People's Republic of China".
中文(简体)‎: 中国是东亚的一个国家或地理区域。本音频文档有"中华人民共和国"普通话音频。
中文(繁體)‎: 中國是東亞的一个國家或地理區域。本音頻文檔有"中華人民共和國"普通話音頻。
العربية: الصين (بالأبجدية التقليدية: 中國؛ بالأبجدية المبسطة: 中国؛ بالبينيين: تشونغهوا؛ واد-جايلز: تشونج كو) هو الإسم الذي يرمز إلى عدد من الحضارات والثقافات المتعاقبة التي قامت في قديم الزمان في آسيا الشرقية، ويعود أقدمها إلى حوالي 3,500 سنة. غالبًا ما يُقصد عند الحديث عن الصين الإشارة إلى "جمهورية الصين الشعبية".

Thể loại con

Thể loại này gồm 44 thể loại con sau, trên tổng số 44 thể loại con.

 

*

?

A

B

C

D

E

F

G

H

I

N

O

P

S

T

V

~

Τ

Các trang trong thể loại “China”

5 trang sau nằm trong thể loại này, trên tổng số 5 trang.

Các tập tin trong thể loại “China”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 396 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)