Category:Chlorite

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Internationalization
Deutsch: Chlorit, eigentlich Chloritgruppe, eine Gruppe von Schichtsilicat-Mineralen und deren Mischkristalle mit den Endgliedern Chamosit (Eisen), Klinochlor (Magnesium), Pennantit (Mangan), Nimit (Nickel) und Baileychlor (Zink)
English: Chlorite, actual Chlorite group, a group of phyllosilicate minerals and their mixed crystals
日本語: 緑泥石
Clorit 
triclinic, monoclinic and orthorhombic phyllosilicates
Adularia-Chlorite-Group-260072.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtmineral group
Là tập hợp con củaphyllosilicates
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
clorita (es); Хлориттер (ky); Хлориттер (kk-kz); Klórít (is); Klorita (eu); clorita (ca); Chloritgruppe (de); حلورىيتتەر (kk-cn); کلینوکلر (fa); 綠泥石 (zh); clorit (ro); 緑泥石 (ja); Skupina chloritu (sk); Хлорити (uk); Kloriitti (fi); Хлориттер (kk); skupina chloritu (cs); Gruppo della clorite (it); Groupe des chlorites (fr); Kloriit (et); קבוצת הכלוריט (he); clorite (pt); حلورىيتتەر (kk-arab); Xlorïtter (kk-latn); Chloriet (af); klorit (sv); Kloritna skupina (sl); Xloritlar (uz); Xlorïtter (kk-tr); Хларыты (be); Хлориттер (kk-cyrl); chloryt (pl); Clorit (vi); Xloritlər (az); Хлориты (ru); 녹니석 (ko); Chlorietgroep (nl); Kloritt (nn); chlorite mineral group (en); مجموعة الكلوريت (ar); Χλωρίτης (el); 綠泥石 (zh-tw) mineral (ro); groupe de minéraux (fr); triclinic, monoclinic and orthorhombic phyllosilicates (en); triclinic, monoclinic and orthorhombic phyllosilicates (en); grup de minerals fil·losilicats (ca) Clorite (it); クロライト (ja); Chlorit, Chlority (sk); Chloryty (pl); כלוריט (he); Nhóm clorit (vi); Хлорит (ru); Clorit, Cloriţi (ro); Хларыт (be); Clorita (pt); Chlorite (en); کلریت (fa); Хлорит (uk); grup de la clorita (ca)

Thể loại con

Thể loại này gồm 4 thể loại con sau, trên tổng số 4 thể loại con.

C

G

Các tập tin trong thể loại “Chlorite”

117 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 117 tập tin.