Category:Connochaetes gnou

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
DomainEukaryota • RegnumAnimalia • PhylumChordata • SubphylumVertebrata • InfraphylumGnathostomata • SuperclassisTetrapoda • ClassisMammalia • SubclassisTheria • InfraclassisEutheria • OrdoArtiodactyla • SubordoRuminantia • FamiliaBovidae • SubfamiliaAlcelaphinae • GenusConnochaetes • Species: Connochaetes gnou (Zimmermann, 1780)
Wikispecies-logo.svg
Wikispecies has an entry on:
Connochaetes gnou 
species of mammal
Gnou Thoiry 19803.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Wikispecies-logo.svg  Wikispecies
Là mộtđơn vị phân loại
Tình trạng bảo tồn IUCN
Khối lượng
  • 11 kg (Khối lượng sơ sinh)
  • 132,25 kg (adult weight)
Tên phổ thông
Phân loại học
GiớiAnimalia
Phân giớiBilateria
Phân thứ giớiDeuterostomia
NgànhChordata
Phân ngànhVertebrata
InfraphylumGnathostomata
SuperclassTetrapoda
LớpMammalia
Phân lớpTheria
Phân thứ lớpPlacentalia
đại bộBoreoeutheria
Liên bộLaurasiatheria
GrandorderUngulata
BộArtiodactyla
HọBovidae
Phân họAlcelaphinae
ChiConnochaetes
LoàiConnochaetes gnou
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Connochaetes gnou (es); fehérfarkú gnú (hu); Connochaetes gnou (eu); Connochaetes gnou (ast); Белохвостый гну (ru); Weissschwanzgnu (de-ch); Weißschwanzgnu (de); Connochaetes gnou (ga); Белорепи гну (sr-ec); белоопашато гну (bg); Hvidhalet gnu (da); თეთრკუდა გნუ (ka); 白尾角馬 (zh-hk); Gnu nigre (ia); Vitsvansad gnu (sv); Чорний гну (uk); Connochaetes gnou (la); 白尾角馬 (zh-hant); 白尾角马 (zh-cn); Valkohäntägnuu (fi); pakůň běloocasý (cs); Witstaartgnoe (nl); Connochaetes gnou (it); 白尾角马 (zh-hans); Сьӧд гну (udm); גנו שחור (he); Black wildebeest (en); काला विल्डबीस्ट (hi); ЧӀулав гну (lez); ਕਾਲਾ ਵਿਲਡਬੀਸਟ (pa); Connochaetes gnou (pt); nyu de cua blanca (ca); 白尾角马 (zh); Belorepi gnu (sr-el); Baltauodegė gnu (lt); Connochaetes gnou (vi); Swartwildebees (af); Белорепи гну (sr); Connochaetes gnou (war); Gnou noir (fr); کالا جنگلی بینسا (pnb); 白尾角马 (zh-sg); Wildebeest hitam (id); Gnu brunatne (pl); Connochaetes gnou (gd); 白尾角馬 (zh-tw); Connochaetes gnou (ceb); کل یالدار سیاه (fa); ЧӀегӀераб гну (av); オジロヌー (ja); Ñu negro (gl); نو أسود (ar); Gnou lost gwenn (br); 흰꼬리누 (ko) specie di animale della famiglia Bovidae (it); espèce d'animaux (fr); نوع من الثدييات (ar); вид бозайник (bg); вид ссавців (uk); soort uit het geslacht gnoes (nl); emlősfaj (hu); species of mammal (en); Art der Gattung Gnus (Connochaetes) (de); species of mammal (en); speiceas mamach (ga); گونه‌ای از گاو وحشی (fa); 哺乳动物物种 (zh); especie de mamíferu (ast) Ñu de cola blanca, Nu de cola blanca, Ñu negro, Nu negro (es); Тӧдьы быжо гну, Connochaetes gnou (udm); Лацу тум гну (lez); Nyu negre, Connochaetes gnou (ca); Connochaetes gnou (de); Connochaetes gnou (bg); Connochaetes gnou (sr); Connochaetes gnou (sv); Connochaetes gnou (pl); Білохвостий гну, Connochaetes gnou (uk); Connochaetes gnou (nl); Чёрный гну, Connochaetes gnou, Черный гну (ru); Connochaetes gnou, Gnou à queue blanche (fr); Connochaetes gnou, ХъахӀаб рачӀ гну (av); Connochaetes gnou, Valkohäntägnu (fi); Connochaetes gnou (en); Gnu dalla coda bianca (it); Connochaetes gnou (hu); Connochaetes gnou (lt)

Thể loại con

Thể loại này gồm 5 thể loại con sau, trên tổng số 5 thể loại con.

C

G

Z

Các trang trong thể loại “Connochaetes gnou

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Connochaetes gnou

44 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 44 tập tin.