Category:Crocidura floweri

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
DomainEukaryota • RegnumAnimalia • PhylumChordata • SubphylumVertebrata • InfraphylumGnathostomata • SuperclassisTetrapoda • ClassisMammalia • SubclassisTheria • InfraclassisEutheria • OrdoSoricomorpha • FamiliaSoricidae • GenusCrocidura • Species: Crocidura floweri
Wikispecies-logo.svg
Wikispecies has an entry on:
Crocidura floweri 
species of mammal
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Wikispecies-logo.svg  Wikispecies
Là mộtđơn vị phân loại
Tình trạng bảo tồn IUCN
Tên phổ thông
Phân loại học
GiớiAnimalia
Phân giớiBilateria
Phân thứ giớiDeuterostomia
NgànhChordata
Phân ngànhVertebrata
InfraphylumGnathostomata
SuperclassTetrapoda
LớpMammalia
BộEulipotyphla
HọSoricidae
Phân họCrocidurinae
ChiCrocidura
LoàiCrocidura floweri
Tác giả đơn vị phân loạiGuy Dollman, 1915 Edit this on Wikidata
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Crocidura floweri (it); Crocidura floweri (fr); Crocidura floweri (eu); Crocidura floweri (ast); musaranya d'Egipte (ca); Crocidura floweri (de); Crocidura floweri (vi); Crocidura floweri (ga); Crocidura floweri (sr-ec); Crocidura floweri (bg); Crocidura floweri (sr); Crocidura floweri (sr-el); Crocidura floweri (ia); Crocidura floweri (war); Crocidura floweri (sv); Zębiełek egipski (pl); Crocidura floweri (uk); Crocidura floweri (la); حشره‌خوار فلاور (fa); Crocidura floweri (ceb); Crocidura floweri (es); 플라워땃쥐 (ko); Flower's shrew (en); زباب الزهور (ar); Crocidura floweri (nl); Crocidura floweri (ru) نوع من الثدييات (ar); gatunek ssaka (pl); вид ссавців (uk); soort uit het geslacht Crocidura (nl); вид бозайник (bg); species of mammal (en); Art der Gattung Weißzahnspitzmäuse (Crocidura) (de); species of mammal (en); speiceas mamach (ga); گونه‌ای از حشره‌خوارهای سفیددندان (fa); 哺乳动物物种 (zh); especie de mamíferu (ast) Crocidura floweri (ca); Crocidura floweri (pl); Crocidura floweri (en)

Các tập tin trong thể loại “Crocidura floweri

Thể loại này gồm tập tin sau.