Category:Crocodylus

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
DomainEukaryota • RegnumAnimalia • PhylumChordata • SubphylumVertebrata • InfraphylumGnathostomata • SuperclassisTetrapoda • ClassisReptilia • SubclassisDiapsida • InfraclassisArchosauromorpha • DivisioArchosauria • SuperordoCrocodylomorpha • OrdoCrocodilia • SubordoEusuchia • FamiliaCrocodylidae • Genus: Crocodylus Laurenti, 1768
Wikispecies-logo.svg
Wikispecies has an entry on:
C. acutus, C. intermedius, C. johnsoni, C. mindorensis, C. moreletii, C. niloticus, C. novaeguineae, C. palustris, C. porosus, C. raninus, C. rhombifer, C. siamensis, C. suchus
C. antiquus, C. articeps, C. clavirostris, C. clavis, C. depressifrons, C. grinnelli, C. humilis, C. liodon, C. pristinus, C. proavus, C. stavelianus, C. vetustus, C. ziphodon, C. acutus, C. americanus, C. cataphractus, C. megarhinus, C. moreleti, C. niloticus, C. palustris, C. pigotti, C. porosus, C. sivalensis
Chi Cá sấu 
genus of reptiles
SaltwaterCrocodile('Maximo').jpg
Crocodylus palustris
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Wikispecies-logo.svg  Wikispecies
Là mộtđơn vị phân loại
Tên phổ thông
Phân loại học
LớpReptilia
Liên bộCrocodylomorpha
BộCrocodilia
Liên họCrocodyloidea
HọCrocodylidae
Phân họmandaline
ChiCrocodylus
Tác giả đơn vị phân loạiJosephus Nicolaus Laurenti, 1768 Edit this on Wikidata
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Crocodylus (es); Crocodylus (hu); Crocodylus (eu); Crocodylus (ast); Настоящие крокодилы (ru); Crocodylus (de); Crocodylus (ga); گاندوها (fa); Крокодили (bg); Crocodylus (tr); 鱷屬 (zh-hk); Crocodylus (ia); Crocodylus (sv); תנין (he); Crocodylus (la); 鱷屬 (zh-hant); 鳄属 (zh-cn); క్రోకడైలస్ (te); 크로커다일속 (ko); Krokodilo (eo); Крокодили (род) (mk); Crocodylus (it); Crocodylus (fr); Crocodylus (nl); Crocodylus (hr); 鳄属 (zh-hans); クロコダイル属 (ja); Crocodylus (en); Crocodilus (sk); Crocodylus (be); Chi Cá sấu (vi); Crocodylus (pt); Крокодил (uk); Ekte krokodiller (nb); Crogall (gd); Crocodylus (lt); 鱷屬 (zh); Crocodylus (war); krokodýl (cs); 鳄属 (zh-sg); Crocodylus (ceb); Crocodylus (pl); മുതല (ml); 鱷屬 (zh-tw); Krokodill (et); Krokodill (vro); Crocodylus (ro); Crocodylus (ca); Crocodylus (gl); իրական կոկորդիլոսներ (hy); Crocodylus (br); aitokrokotiilit (fi) género de reptiles (es); সরীসৃপের গণ (bn); hüllőnem (hu); xéneru de reptiles (ast); gènere de rèptils (ca); Gattung der Familie Echte Krokodile (Crocodylidae) (de); genus of reptiles (en); géineas reiptílí (ga); род влечуги (bg); gen de reptile (ro); סוג במשפחת התניניים, קרוקודיל (he); genus reptilia (id); krypdyrslekt (nn); krypdyrslekt (nb); geslacht van krokodilachtigen uit de familie krokodillen (nl); genre de reptiles (fr); genero di repteri (io); рід плазунів (uk); genere di animale della famiglia Crocodylidae (it); genus of reptiles (en); جنس من الزواحف (ar); rod plazů (cs); e zvarranikëve (sq) Crocodylus (sk); Crocodilus (pl); Crocodylus (nb); Crocodylus (ru); Crocodylus (uk); Crocodylus (cs); Crocodylus (eo); Crocodylus (bg); Crocodylus (he)

Thể loại con

Thể loại này gồm 17 thể loại con sau, trên tổng số 17 thể loại con.

*

?

A

I

J

M

N

P

R

S

Các trang trong thể loại “Crocodylus

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Crocodylus

17 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 17 tập tin.