Category:Crying

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
System-search.svgSee also: Category:Shouting.
English: Crying: the act of shedding tears as a response to an emotional state in humans
llanto (es); Ślimtańy (szl); Menangis (ms); crying (en-gb); ژړا (ps); Плач (bg); Ağlamak (tr); رونا (ur); gråt (sv); Плач (uk); 哭 (zh-hant); 哭 (zh-cn); 울음 (ko); ploro (eo); плач (mk); Plač (bs); ক্রন্দন (bn); pleur (fr); Nangis (jv); Plač (hr); କ୍ରନ୍ଦନ (or); Huil (af); Јецај (sr); choro (pt-br); 哭 (zh-sg); gråt (nn); gråt (nb); Ceurik (su); ಅಳುವಿಕೆ (kn); crying (en); بكاء (ar); 喊 (yue); Negar (eu); Lloru (ast); Плач (ru); Waqay (qu); Weinen (de); pamagkiyak (pam); گریستن (fa); 哭 (zh); रुवाई (ne); 泣く (ja); בכי (he); Fletus (la); 哭 (wuu); Itku (fi); Ploraedje (wa); Crying (en-ca); அழுகை (ta); pianto (it); Nutt (et); plor (ca); 哭 (zh-hans); 哭 (zh-tw); Chiantu (scn); choro (pt); Plač (sk); լաց (hy); Плач (rue); Tiè-mà (cdo); jok (sl); pag-iyak (tl); Khóc (vi); 哭 (zh-hk); Menangis (id); płacz (pl); കരച്ചിൽ (ml); huilen (nl); Plânset (ro); Weinen (de-ch); روئڻ (sd); Kriische (ksh); Choro (gl); Pláč (cs); Κλάμα (el); Ağlamaq (az) gözden yaş dökülmesi (tr); état manifesté par des larmes chez les humains en tant que réponse émotionnelle (fr); фізіологічна реакція людини, що супроводжує реакції організму, на певну ситуацію, частіше це стрес (uk); תופעה פיזיולוגית בה זולגות דמעות מבלוטת הדמעות בעין, כתגובה למצב רגשי אצל בני אדם. (he); atto di produrre e rilasciare lacrime in risposta ad un'emozione (it); психофизиологическая, эмоциональная реакция человека (ru); ellaso de larmo pro emocio (eo); emotionaler Ausdruck (de); rơi nước mắt, đặc biệt là một biểu hiện của đau khổ hoặc đau đớn. (vi); shedding tears as a response to an emotional state in humans (en); سيلان الدموع (ar); estado manifestado por lágrimas en respuesta a un estado emocional (es); емоционално стање које најчешће карактерише туга (sr) lloriqueo, llorar, lloroso, lloriquear (es); কাঁদা (bn); Nutmine, Pill (et); Lantu (eu); Plorar (ca); kiyak (pam); گریه‌کردن, گریه, گریه کردن (fa); 哭泣, 泣 (zh); jokanje (sl); رو (ur); Gråta (sv); plorado (eo); Crying (ml); janken, grienen, wenen, schreien (nl); nářek (cs); Рыдание (ru); Pranto (gl); Itkeminen (fi); sobbing, weeping, bawling, wailing, 😭, cry, sob, wail, weep (en); البكاء (ar); плачење (mk); iyak, pagluha, pagtangis (tl)
Khóc 
rơi nước mắt, đặc biệt là một biểu hiện của đau khổ hoặc đau đớn.
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là tập hợp con củaTâm trạng,
Biểu cảm khuôn mặt
Một phần củapsychology terminology
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 4 thể loại con sau, trên tổng số 4 thể loại con.

A

H

T

  • Tears(5 t.l., 1 tr., 10 t.t.)

Các tập tin trong thể loại “Crying”

2 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 2 tập tin.