Category:Curaçao

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Curacao in its region (zoom).svg
Curazao (es); Curaçao (is); ၵူးရႃႇသၢဝ်ႇ (shn); Curaçao (ms); Кюрасао (os); Curaçao (tr); کیوراساؤ (ur); Curaçao (sk); Curaçao (oc); Curaçao (sc); Kyurasao (uz); Кюрасао (kk); Курасао (mk); Curaçao (bs); Curaçao (fr); Curaçao (hr); Кюрасао (myv); कुरसावो (mr); Курасао (sr); Curaçao (lb); Curaçao (nb); Kürasao (az); Curaçao (hif); Corsou (pap-aw); كوراساو (ar); कुरॅको (gom); ကျူရေကိုးနယ် (my); 古拉索島 (yue); Күрасау (ky); Curaçao (hak); Curaçao (ast); Curaçao (ca); Кюрасао (ba); Curaçao (cy); Curaçao (lmo); Curaçao (ga); Կյուրասաո (hy); 库拉索 (zh); Kurasau (fy); Kòrsou (olo); キュラソー (ja); කුරාකාඕ (si); Curacium (la); कुराकाओ (hi); 库拉索 (wuu); ਕੁਰਾਸਾਓ (pa); Curaçao (li); குராசோ (ta); Кюрасао (be-tarask); กือราเซา (th); Kurasao (sh); Кюрасао (rue); Curaçao (stq); Curaçao (vec); Curaçao (co); Кюрасао (bg); Curaçao (ro); Curaçao (sv); 古拉索 (zh-hant); Kuracao (io); 퀴라소 (ko); Curaçao (fo); Kuracao (eo); Kòrsou (pap); Curaçao (an); কিউরাসাও (bn); Curaçao (cdo); Curaçao (jv); Curaçao (gcr); Curaçao (vi); კიურასაო (xmf); Curaçao (af); Curaçao (sco); Curaçao (nan); ಕುರಾಕೊವೊ (kn); Curaçao (en); Curaçao (hu); ኩረሳው (am); Curaçao (eu); کوراسائو (azb); कुरॅको (gom-deva); Востраў Кюрасаа (be); Curaçao (war); Kurasou (nds-nl); Κουρασάο (el); Curaçao (pms); کوراسائو (fa); Curaçao (fi); Кюрасауэ (kbd); Curaçao (gag); Korsou (sw); קוראסאו (he); Кюрасао (tt); Curaçao (ilo); Kirasao (lv); క్యురసావో (te); Curaçao (da); Curacao (frr); Кюрасао (ru); Curaçao (de); Kurasao (lad); Curaçao (it); Кюрасао (uk); Kuraso (su); Kiraso (ht); Curaçao (et); Curaçao (gsw); Korsow (srn); Curaçao (cs); Curaçao (bar); Curaçao (yo); Curaçao (chy); Curaçao (pt); Curaçao (mt); Curaçao (gom-latn); Curaçao (nn); Kiurasao (lt); Curaçao (sl); Curaçao (tl); Curaçao (ceb); ᎫᎳᎨᎣ (chr); Curaçao (id); Curaçao (pl); കുറകാവോ (ml); Curaçao (nl); Curasau (lfn); Curaçao (zea); Kòrsou (br); કુરાકાઓ (gu); Curaçao (gl); კიურასაო (ka); 库拉索 (zh-hans); کراساؤ (pnb) país en América insular del Caribe, parte del Reino de los Países Bajos (es); pais insular (pt); État insulaire des Caraïbes appartenant au royaume des Pays-Bas (fr); Nazione custitutiva di u Regnu di i Paesi Bassi (co); востраў у Карбыскім моры, належыць Каралеўству Нідэрляндаў (be-tarask); 荷蘭王國的構成國 (zh-tw); إحدى جزر البحر الكاريبي تابعة لهولندا (ar); país perteneciente al Reinu de los Países Baxos (ast); остров в Карибском море, составная часть Королевства Нидерландов (ru); カリブ海地域の島国、オランダ王国の構成国 (ja); Insel in der Karibik, eines der vier autonomen Länder des Königreiches der Niederlande (de); island country in the Caribbean, part of the Kingdom of the Netherlands (en); territorju fil-Karibew li huwa parti mir-Renju tan-Netherlands (mt); autonominen maa Karibiassa (fi); pagilian idiay Abagatan nga Amerika (ilo); isola caraibica e nazione costitutiva del Regno dei Paesi Bassi (it); Karayipler'de bulunan ada, Hollanda Krallığı'nı oluşturan dört ülkeden biri (tr); 荷蘭王國的構成國 (zh-hk); နယ်သာလန်နိုင်ငံ၏ ကိုယ်ပိုင်အုပ်‌ချုပ်ရေးရဒေသ (my); Illa a la mar de les Antilles (ca); negara di Amerika Selatan (id); terytorium zależne w Holandii (pl); øyland i Karibia, del av Kongeriket Nederlandene (nb); Niderland Krallığını təşkil edən 4 ölkədən biri (az); Caribisch land binnen het Koninkrijk der Nederlanden (nl); önation i Karibien, ingår i Konungariket Nederländerna (sv); 荷蘭王國的構成國 (zh); orol (uz); island country in the Caribbean, part of the Kingdom of the Netherlands (en); insulo en Kariba Maro; unu el la landoj de Reĝlando Nederlando (eo); ostrovní stát v Karibiku, součást Nizozemského království (cs); Isla karibeño ku ta pais konstituyente di Reino Hulandes (pap) Curaçao, Isla de Curazao, Kòrsou, CW, 🇨🇼, CUW (es); Curacao (hu); Kòrsou, Curazao (eu); Curação (ca); Kòrsou, Curacoa, Curacao, Korsou (de); Кюрасаа (be); 库拉骚, 古拉索, 库拉索岛, 庫拉索, 庫拉考, 古拉梳 (zh); Curacao (da); Curacao, Kurasao (tr); クラサオ, オランダ領キュラソー, キュラソー島 (ja); Curacao, Curacau (sv); Курасао (uk); insula Curacensis, Curatium (la); కురాకావో (te); Curacao (fi); Curaçao (frr); Curacao, Curaçao (srn); Curacao (cs); Curacao, Korsou, Corsou, Corsouw, Kórsou, Curaçao, Corsow (pap); Curacao (it); কুকারাও (bn); 🇨🇼, Kòrsou, Curacao, Île de Curaçao (fr); Curacao (jv); Curacao (hr); 쿠라사오 섬, 퀴라소 섬, 쿠라사오, 쿠라사우 섬 (ko); குறக்ககோ (ta); Curacao (sk); Curazao (gl); कुरकावो, क्युरासावो (mr); Curacao, Curacau, Curaçao (eo); Curação, Curaçau, 🇨🇼 (pt); קורסאו (he); Kòrsou, Curaçao (lv); Curacao (et); Curaçao (sr); Nước Curaçao, Lãnh thổ Curaçao, Lãnh thổ đảo Curaçao, Curacao (vi); Curacao (tl); Curaçao (ur); Curacao (id); Curaçao (th); Curacao (nn); CUW, Curacao (nb); Curaçoa, Curacao, Land Curaçao, CW, CUW (nl); Kurasao, Curaçao (fy); Curacao (ro); Kurasau (nds-nl); Curacao (fo); Island Territory of Curaçao, Curacau, Curaçoa, Curaςao, Kòrsou, Curocao, ISO 3166-1:CW, CUW, Curazao, Curacao, Country of Curaçao, 🇨🇼, CW (en); جزر كوراكاو (ar); Curaçao (br); කුරකාඕ (si)
Curaçao 
island country in the Caribbean, part of the Kingdom of the Netherlands
Facades of Handelskade, Willemstad, Curaçao - February 2020.jpg
Flag of Curaçao.svg
Coat of arms of Curaçao.svg
Curacao in its region.svg
Curacao-CIA WFB Map.png
Tải lên phương tiện
Là một
  • country of the Kingdom of the Netherlands (2010–)
Một phần của
Vị trí
Thủ đô / thủ phủ / tỉnh lỵ / quận lỵ
Cơ quan lập pháp
Ngôn ngữ chính thức
Bài hát chính thức
  • Himno di Kòrsou
Đơn vị tiền tệ
Nguyên thủ quốc gia
Người đứng đầu chính quyền
Vị trí trụ sở
Ngày thành lập hoặc tạo ra
  • 1954
Dân số
Diện tích
  • 444 km²
Cao độ so với mực nước biển
  • 39 m
Tên miền cấp cao nhất
  • .cw
trang chủ chính thức
12° 10′ 00″ B, 68° 58′ 00″ T
Kiểm soát tính nhất quán
ReasonatorScholiaPetScanthống kêWikiMapLocator tooltập tin KMLWikiShootMeOpenStreetMapSearch depicted
Edit infobox data on Wikidata

Curaçao — a dependent territory of the Dutch Caribbean, and island of the Lesser Antilles in the Caribbean.

Các thẻ được chọn trong chúng tôi Wikimedia-logo.svg Wikimedia Atlas của CuraçaoTerrestrial globe.svg

Thể loại con

Thể loại này gồm 29 thể loại con sau, trên tổng số 29 thể loại con.

 

A

B

C

E

G

H

K

N

O

P

V

~

°

Trang trong thể loại “Curaçao”

2 trang sau nằm trong thể loại này, trên tổng số 2 trang.

Các tập tin trong thể loại “Curaçao”

65 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 65 tập tin.