Category:Curling

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Bi đá trên băng 
team sport
12-01-20-yog-674.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtmôn thể thao
Là tập hợp con củaThể thao mùa đông,
thể thao đồng đội,
ice sport
Quốc gia gốc
trang chủ chính thức
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
curling (es); Krulla (is); Curling (ms); curling (en-gb); Кърлинг (bg); Körling (tr); کرلنگ (ur); Curling (sk); Керлінг (uk); Сангсуронӣ (tg); 컬링 (ko); Кёрлинг (kk); glitŝtonludo (eo); карлинг (mk); Karling (bs); curling (fr); Curling (jv); Curling (hr); कर्लिंग (mr); Bi đá trên băng (vi); kērlings (lv); керлинг (sr); Curling (pt-br); Curlin (sco); curling (nn); curling (nb); Körlinq (az); curling (en); كيرلنغ (ar); 冰壺 (yue); Кёрлинг (ky); curling (eu); Curling (ast); Korling (diq); Кёрлинг (ba); Cwrlo (cy); Кёрлінг (be); کرلینگ (fa); 冰壺 (zh); curling (da); კერლინგი (ka); カーリング (ja); Curlar (rm); קרלינג (he); Lusus Scotorum (la); 冰壶 (wuu); curling (fi); Curling (en-ca); சுருள்வு (ta); curling (it); Curling (sh); Jääkeegel (et); කර්ලිං (si); кёрлинг (ru); curling (cs); เคอร์ลิง (th); Curling (oc); Curling (scn); curling (pt); cúrling (ca); Кэрлінг (be-tarask); curling (hu); Akmenslydis (lt); Curling (sl); Curling (de); կյոռլինգ (hy); Curling (ro); Curling (id); Curling (pl); Crolaidh (gd); curling (nl); Curling (de-ch); Кёрлиҥ (sah); Curling (pms); curling (sv); Curling (gl); Karlingu (sq); Κέρλινγκ (el); Curling (nan) sport invernale (it); jégteke, téli csapatsport (hu); зімовы алімпійскі від спорту, гульня на лёдзе паміж дзьвюма камандамі (be-tarask); bi talderen artean izotz gainean egiten den kirola, hogeina kiloko granitozko 8 harri biribil zapal helburu baterantz irristaraztean datzana (eu); командная спортивная игра на ледяной площадке (ru); Ҡышҡы олимпия уйындарына индерелгән спорт төрө (ba); Wintersportart (de); team sport (en); præcision sport spilles med tunge sten på is (da); sport de echipă practicat pe gheață (ro); 氷上で行われるウィンタースポーツ (ja); desporto de Inverno (pt); precisionssport spelad med tunga stenar på is (sv); зимски спорт (mk); зимовий командний вид спорту (uk); wintersport (nl); Týmový sport (cs); sport d'équipe (fr); kolektívny šport (sk); urheilulaji (fi); team sport (en); deporte de invierno (es); ομαδικό άθλημα (el); Ekipni sport na ledu (bs) Curler, Curlerin (de); Кёрлінг (be-tarask)

Thể loại con

Thể loại này gồm 23 thể loại con sau, trên tổng số 23 thể loại con.

 

B

C

G

H

I

P

T

V

W

Các tập tin trong thể loại “Curling”

91 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 91 tập tin.