Category:Deception

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
deception 
act of propagating beliefs of things that are not true, or not the whole truth
Tải lên phương tiện
Là tập hợp con củahoạt động
Khác với
  • Deception
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
engaño (es); Ötirik (kk-tr); Өтірік (kk-kz); обман (ru); Täuschung (de-ch); Täuschung (de); deception (en-gb); فریب (fa); Мистификация (bg); decepție (ro); 偽装 (ja); vilseledning (sv); Брехливість (uk); Dolus (la); Trompo (io); ਧੋਖਾ (pa); Өтірік (kk); Deception (en-ca); mystifikace (cs); Obmana (bs); mistificazione (it); প্রবঞ্চনা (bn); imposture (fr); жульніцтва (be-tarask); אויספאפן (yi); Mbrugghiuni (scn); enganação (pt); وتىرىك (kk-arab); Ötirik (kk-latn); обмана (sr); وتىرىك (kk-cn); Өтірік (kk-cyrl); mistyfikacja (pl); Aghaidh-choimheach (gd); mystificatie (nl); छल (hi); trompo (eo); ಮೋಸ (kn); 美好錯覺 (zh); deception (en); خداع (ar); Réka perdaya (su); deception (en) atto a diffondere credenze di cose che non sono vere, o manipolazione e deformazione della realtà dei fatti (it); сообщение лжи, черта характера (ru); Verbreitung von Unwahrheiten oder Halbwahrheiten (de); act of propagating beliefs of things that are not true, or not the whole truth (en); act of propagating beliefs of things that are not true, or not the whole truth (en); acción deliberada de propagación de mentiras (es); šíření víry v nepravdivé skutečnosti (cs); action délibérée de se faire passer pour ce qu'on n'est pas (fr) inganno (it); だます, はったり (ja); duperie, tromperie, mystification (fr); Мистификации (bg); заблуджэньне, хітрасьць, падман (be-tarask); mystifikátorka, mystifikátor (cs); decepţie (ro); אויסנארן (yi); ложь, мистификация, лживость (ru); Subterfujo (io); Vortäuschung, Irreführung (de); subterfugio, impostura (es); beguilement, subterfuge, deceit, mystification, ruse, Outright deception (en); الخداع (ar); 誤導, 激情犯罪, 欺瞞 (zh); bluff (sv)

Thể loại con

Thể loại này gồm 37 thể loại con sau, trên tổng số 37 thể loại con.

B

C

D

F

  • Fraud(23 t.l., 84 t.t.)
  • Frauds(1 t.l., 8 t.t.)

H

I

L

  • Lies(3 t.l., 28 t.t.)

M

O

P

S

T

V

W

Y

Các tập tin trong thể loại “Deception”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 230 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)