Category:Dissidents

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Người bất đồng chính kiến 
Người chủ động đứng ra thách thức một học thuyết, chính sách, hay tổ chức
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một nghề nghiệp
Là tập hợp con của activist
Nội dung thể loại người
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
disidente (es); Dysydent (szl); Диссидент (kk-kz); دىيسسىيدەنت (kk-cn); Дисидент (bg); Muhalif (tr); 持不同政見者 (zh-hk); Disident (sk); дисидент (uk); диссидент (tg); 持不同政见者 (zh-cn); 반체제 (ko); Диссидент (kk); disidento (eo); disident (cs); Disident (bs); dissident (fr); Disident (hr); Người bất đồng chính kiến (vi); دىيسسىيدەنت (kk-arab); disidents (lv); дисидент (sr); 持不同政见者 (zh-sg); Dissident (lb); Hoán-thé-chè (nan); dissident (nb); Dissident (az); dissident (en); منشق (ar); 異見人士 (yue); Диссидент (ky); Disidentzia (eu); disidente (ast); диссидент (ru); person gwrthwynebol (cy); Dissident (lmo); дысідэнт (be); مخالف (fa); 持不同政见者 (zh); dissidint (fy); დისიდენტი (ka); 反体制 (ja); דיסידנט (he); Toisinajattelija (fi); dissidente (it); Dissident (et); dissident (nl); 持不同政见者 (zh-hans); 持不同政見者 (zh-tw); 持不同政見者 (zh-hant); Диссидент (kk-cyrl); այլախոհ (hy); dissidente (pt); Дисидент (mk); Disident (sr-el); Дисидент (sr-ec); Disidentas (lt); disident (sl); Dïssïdent (kk-tr); dissident (sv); Dissidentlar (uz); dissident (ca); Dysydent (pl); Dissident (de); Disident (sh); Systemkritiker (da); disident (ro); Дисидент (политика) (rue); дысыдэнт (be-tarask); Disidencia (gl); másként gondolkodó (hu); διαφωνών (el); Dïssïdent (kk-latn) persona que desafía activamente una doctrina, política o institución (es); Andersdenkender (de); Người chủ động đứng ra thách thức một học thuyết, chính sách, hay tổ chức (vi); person who actively challenges an established doctrine, policy, or institution (en); označenie toho, kto myslí inak, kto sa odchyľuje od prevládajúcich spôsobov myslenia (sk); diktatúrákban más véleményű ember (hu) Dissidenza, Dissidenti (it); dissidente (fr); дысыдэнтка (be-tarask); Disidente (eu); Диссидентство, Диссидентка, Диссиденты (ru); Andersdenkender, Regimekritiker, Dissidentin, Andersdenkende, Systemkritiker (de); Nhân vật bất đồng chính kiến, Người chống đối (vi); disidente (lv); 政治异见人士, 异议分子, 異見人士, 異議份子, 異議人士, 敏感人士, 异议人士, 少数派, 持不同政見者 (zh); Dissidens (sr); Disidență (ro); 反体制派, 反政府活動, 反政府, 反政府勢力, 反政府運動 (ja); Dissidentes (pt); Regimkritiker (sv); Disidentes, crítico del sistema, critico del sistema, disidente político (es); דיסידנטית (he); Dissidenten (nl); anghydffurfiwr, ymgyrchydd gwrthwynebol (cy); Regimekritiker, Dissident (da); 반정부, 반체제자, 반정부주의자, 반체제 운동가, 반정부주의, 반체제주의, 반체제주의자 (ko); Toisinajatteleva, Dissidentti (fi); political dissident (en); disidentoj (eo); disidentka (cs); Dissidendid, Teisitimõtleja (et)

Thể loại con

Thể loại này gồm 4 thể loại con sau, trên tổng số 4 thể loại con.

G

K

O

Các tập tin trong thể loại “Dissidents”

8 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 8 tập tin.