Category:Dollar

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Đô la 
name of many currencies
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một tiền tệ
Là tập hợp con của tiền
Khía cạnh của tiền tệ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
dólar (es); Dalur (is); Idolari (rw); dollar (en-gb); Долар (bg); Dolar (ro); ڈالر (ur); Dollar (so); Dollar (sv); Dólar (oc); 元 (zh-hant); dollar (io); Dollar (gsw); 달러 (ko); Доллар (kk); Dolaro (eo); dolar (cs); Dolar (bs); Dólar (an); ডলার (bn); dollar (fr); Dolar (hr); דאלאר (yi); डॉलर (mr); Đô la (vi); Dolārs (lv); Dollar (af); долар (sr); dólar (pt-br); dollar (sco); Dollar (lb); dollar (nn); dollar (nb); Dollar (az); ಡಾಲರ್ (kn); Dolále (ln); dollar (en); دولار (ar); Dollar (br); доллар (ru); 圓 (yue); dollár (hu); ડોલર (gu); 元 (zh-hans); Dolar (eu); Dola (sw); Dolár (sk); Dollar (nds); Dollar (de-ch); Dollar (de); ดอลลาร์ (th); Dollari (sq); Դոլար (hy); 元 (zh); Dollar (da); Dollar (fy); ドル (ja); Dollar (ia); Доллар (ky); دلار (fa); dollar (nl); דולר (he); Dollarium (la); Dolar (gd); डाॅलर (hi); 弗 (wuu); ਡਾਲਰ (pa); Dolår (wa); Dollar (li); Доллар (ba); டாலர் (ta); dollaro (it); dolar (id); ଡଲାର (or); dolar (tr); даляр (be-tarask); Dòlar (pms); dòlar (ca); డాలర్ (te); дуллыр (tt); Dọ́là (yo); Dollaru (scn); dólar (pt); долар (uk); Dollar (en-ca); Dollar (cy); Doleris (lt); Dollar (bar); Dolyar (tl); Dollar (et); ডলাৰ (as); Dolar (fur); dolar (pl); ഡോളർ (ml); Dolar (sh); Dollari (fi); Доллар (sah); ዶላር (am); 元 (zh-cn); Dolar (diq); دولار (azb); δολάριο (el); Доллар (krc) nombre de varias monedas (es); monnaie de plusieurs pays (fr); ብሄራዊ መገበያያ ገንዘብ (am); назва валюты (be-tarask); название валют в ряде стран (ru); Name diverser Währungen (de); nome de várias moedas (pt); یکای پول چندین کشور از جمله آمریکا (fa); 世界一些国家的货币单位 (zh); 通貨単位のひとつ (ja); nome de várias moedas (pt-br); mena (sk); nazwa wielu walut (pl); назва валют у ряді країн (uk); valuta (nl); 통화의 이름이다. (ko); name of many currencies (en); הילך חוקי המשמש כמטבע של מספר מדינות וארצות (he); název spousty měn (cs); name of many currencies (en) dolar (es); $ (be-tarask); $ (cs); 圓, 圆 (zh); дуллыр (tt)

Thể loại con

Thể loại này gồm 9 thể loại con sau, trên tổng số 9 thể loại con.

1

H

P

S

T

  • Thaler(18 t.l., 1 tr., 269 t.t.)

U

Các trang trong thể loại “Dollar”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Dollar”

39 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 39 tập tin.