Category:Economic history

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Internationalization
English: Economic history is a subdiscipline of economics (as an academic discipline), to study the history of economy.

.

lịch sử kinh tế 
history studies focused on economics
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtmôn học
Là tập hợp con củalịch sử
Một phần củakinh tế học,
khoa học lịch sử
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
historia económica (es); gazdaságtörténet (hu); વાણિજ્યિક ઇતિહાસ (gu); Hagsaga (is); Sejarah ekonomi (ms); иҡтисад тарихы (ba); Wirtschaftsgeschichte (de); تاریخ اقتصاد (fa); 经济史 (zh); Økonomisk historie (da); Ekonomi tarihi (tr); 経済史 (ja); ekonomisk historia (sv); היסטוריה כלכלית (he); икътисад тарихы (tt); आर्थिक इतिहास (hi); 经济史 (wuu); 경제사 (ko); historio de ekonomio (eo); Економска историја (mk); பொருளாதார வரலாறு (ta); storia economica (it); অর্থনৈতিক ইতিহাস (bn); histoire économique (fr); Ekonomska povijest (hr); икътисад тарихы (tt-cyrl); Istòria economica (oc); Storia ecunòmica (scn); história da economia (pt); història econòmica (ca); taloushistoria (fi); տմտեսության պատմություն (hy); Ekonomikos istorija (lt); Икономическа история (bg); Kasaysayang pang-ekonomiya (tl); lịch sử kinh tế (vi); история экономики (ru); Kaagi ekonomika (war); historia gospodarcza (pl); økonomisk historie (nb); economische geschiedenis (nl); Економічна історія (uk); Sejarah ekonomi (id); hospodářské dějiny (cs); економска историја (sr); economic history (en); تاريخ اقتصادي (ar); Οικονομική ιστορία (el); Historia oeconomica (la) rama de la historia (es); наука об эволюции экономических взаимоотношений (ru); Geschichtswissenschaft mit ökonomischem und sozialwiissenschaftlichem Schwerpunkt (de); history studies focused on economics (en); history studies focused on economics (en); 歷史關注經濟 (zh); historie fokusert på økonomi (nb); a történelem egyik ága (hu) Progresso economico (it); Histoire industrielle, Historien de l'économie, Histoire economique (fr); આર્થિક ઇતિહાસ (gu); икътисади тарих (tt-cyrl); Història de l'economia (ca); Wirtschafts- und Sozialgeschichte (de); sử kinh tế (vi); Стопанска история (bg); Ekonomik tarih, İktisat tarihi (tr); 比較経済史, 日本経済史, 西洋経済史, 社会経済史 (ja); ekonomihistoria, ekonomihistoriker (sv); Historia ekonomii (pl); Історія економіки, Історія народного господарства (uk); икътисади тарих (tt); экономическая история (ru); Ekonomikong kasaysayan, Economic history, Pangkabuhayang kasaysayan, Kasaysayang ekonomiko, Ekonomiyang Pangkasaysayan, Kasaysayang pangkabuhayan (tl); Historia economica (es); Economic history and conditions (en); ekonomia historio (eo); Dějiny hospodářství (cs); Storia economica, Storia ecunomica (scn)

Thể loại con

Thể loại này gồm 49 thể loại con sau, trên tổng số 49 thể loại con.

 

A

B

C

D

E

F

G

H

I

K

L

M

N

P

S

T

U

W

Các tập tin trong thể loại “Economic history”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 1.181 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)