Category:Edward Gibbon

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Edward Gibbon 
English historian and Member of Parliament
Edward Emily Gibbon.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Tên trong ngôn ngữ mẹ đẻEdward Gibbon
Ngày sinh27 tháng 4 năm 1737
Putney
Ngày mất16 tháng 1 năm 1794
Luân Đôn
Hình thái chết
  • nguyên nhân tự nhiên
Nguyên nhân chết
Nơi chôn
Quốc tịch
Nơi cư trú
Trường học
Nghề nghiệp
Thành viên của
Đảng viên của đảng chính trị
Chức vụ
Lĩnh vực làm việc
Cha
  • Edward Gibbon
Mẹ
  • Judith Porten
Tác phẩm chính
Chữ ký
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Edward Gibbon (es); Edward Gibbon (is); Едуард Гибън (bg); ایڈورڈ گبن (pnb); ایڈورڈ گبن (ur); Edward Gibbon (mg); Edward Gibbon (sv); Едуард Гіббон (uk); 愛德華·吉朋 (zh-hant); 爱德华·吉本 (zh-cn); 에드워드 기번 (ko); Edward Gibbon (eo); Edward Gibbon (cs); Edward Gibbon (bs); এডওয়ার্ড গিবন (bn); Edward Gibbon (fr); Edward Gibbon (hr); Edward Gibbon (vi); ედუარდ გიბონი (xmf); Edvard Gibon (sr); 爱德华·吉本 (zh-sg); Edward Gibbon (nn); Edward Gibbon (nb); Edvard Qibbon (az); ಗಿಬ್ಬನ್, ಎಡ್ವರ್ಡ್ (kn); Edward Gibbon (en); إدوارد جيبون (ar); Edward Gibbon (br); ဂစ်ဗန် အက်ဒွပ် (my); Edward Gibbon (hu); Edward Gibbon (eu); Edward Gibbon (ast); Эдвард Гиббон (ru); Edward Gibbon (cy); A. Edward Gibbon (sq); Էդվարդ Գիբբոն (hy); 爱德华·吉本 (zh); Edward Gibbon (da); エドワード・ギボン (ja); جيبون (arz); אדוארד גיבון (he); Eduardus Gibbon (la); एडवार्ड गिबन (sa); एडवार्ड गिबन (hi); Edward Gibbon (fi); Edward Gibbon (pms); 爱德华·吉本 (zh-hans); எட்வார்ட் கிப்பன் (ta); Edward Gibbon (it); Edward Gibbon (nan); Edward Gibbon (pt); Edward Gibbon (tr); Edward Gibbon (et); Edward Gibbon (nl); Edward Gibbon (war); ادوارد گیبون (fa); 愛德華·吉朋 (zh-hk); Edward Gibbon (yo); 愛德華·吉朋 (zh-tw); Edvard Gibon (sr-el); Edward Gibbon (ro); Edvardas Gibonas (lt); เอ็ดเวิร์ด กิบบอน (th); एडवार्ड गिबन (new); Edward Gibbon (sl); Edward Gibbon (tl); Едвард Гибон (sr-ec); Edward Gibbon (sco); Edward Gibbon (id); Edward Gibbon (pl); എഡ്‌വേഡ് ഗിബ്ബൺ (ml); Edward Gibbon (sh); Edward Gibbon (ca); ਐਡਵਰਡ ਗਿਬਨ (pa); Edward Gibbon (de); Эдуард Гібан (be); Edward Gibbon (gl); ଏଡ଼ୱାର୍ଡ ଗିବନ (or); Έντουαρντ Γκίμπον (el); Edvards Gibons (lv) historiador (es); historien anglais et homme politique (fr); английский историк (ru); britischer Historiker (de); ଇଂରେଜ ଇତିହାସକାର ଏବଂ ପାର୍ଲିଆମେଣ୍ଟ ସଦସ୍ୟ (or); تاریخ‌نگار و نویسنده بریتانیایی (fa); 英国历史学家 (zh); britisk skribent og historiker (da); İngiliz tarihçi ve parlemento üyesi (tr); historyk angielski (pl); 英国历史学家 (zh-hans); britisk skribent og historikar (nn); britisk skribent og historiker (nb); Brits schrijver (nl); 英國歷史學家 (zh-hant); storico e scrittore inglese (it); Άγγλος ιστορικός και πολιτικός (el); британський історик, член Парламенту (uk); English historian and Member of Parliament (en); angļu vēsturnieks (lv); britský historik (cs); English historian and Member of Parliament (en) Gibbon (es); Eduard Gibon (bs); 爱德华·吉朋, 愛德華·吉本, 愛德華·吉朋, 吉本 (zh); Det romerska rikets nedgång och fall, Gibbon (sv); Edward Gibbon (th); 에드워드 기본, 에드워드 기븐 (ko); Edward Gibbon, എഡ്വേഡ് ഗിബ്ബൺ (ml); Edvard Gibon, Gibbon (sh); Гиббон, Эдуард, Эдуард Гиббон, Гиббон Эдуард (ru); Gibbon (fi); Гіббон Едуард (uk); ଗିବନ (or); Gibbon (en); ادوارد جيبون (ar); Εδουάρδος Γίββων, Γίββων (el); Edward Gibbon (sr)

Thể loại con

Thể loại này gồm 3 thể loại con sau, trên tổng số 3 thể loại con.

Các trang trong thể loại “Edward Gibbon”

2 trang sau nằm trong thể loại này, trên tổng số 2 trang.