Category:Edward Gibbon

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Edward Gibbon; Edward Gibbon; Едуард Гибън; ایڈورڈ گبن; ایڈورڈ گبن; Edward Gibbon; Edward Gibbon; Едвард Ґіббон; 愛德華·吉朋; 爱德华·吉本; 에드워드 기번; Edward Gibbon; Edward Gibbon; Edward Gibbon; এডওয়ার্ড গিবন; Edward Gibbon; Edward Gibbon; Edward Gibbon; ედუარდ გიბონი; Edward Gibbon; Edvard Gibon; Edward Gibbon; 爱德华·吉本; Edward Gibbon; Edward Gibbon; Edvard Qibbon; ಗಿಬ್ಬನ್, ಎಡ್ವರ್ಡ್; Edward Gibbon; إدوارد جيبون; Edward Gibbon; ဂစ်ဗန် အက်ဒွပ်; 愛德華·吉朋; Edward Gibbon; Edward Gibbon; Edward Gibbon; Edward Gibbon; Edward Gibbon; A. Edward Gibbon; Էդվարդ Գիբբոն; 爱德华·吉本; Edward Gibbon; エドワード・ギボン; جيبون; אדוארד גיבון; Eduardus Gibbon; एडवार्ड गिबन; एडवार्ड गिबन; 爱德华·吉本; Edward Gibbon; Edward Gibbon; 爱德华·吉本; எட்வார்ட் கிப்பன்; Edward Gibbon; Edward Gibbon; Edward Gibbon; Эдуард Гібан; Edward Gibbon; Edward Gibbon; Edward Gibbon; ادوارد گیبون; 愛德華·吉朋; Edward Gibbon; 愛德華·吉朋; Edvard Gibon; Edward Gibbon; Edvardas Gibonas; เอ็ดเวิร์ด กิบบอน; एडवार्ड गिबन; Edward Gibbon; Edward Gibbon; Едвард Гибон; Эдуард Гиббон; Edward Gibbon; Edward Gibbon; എഡ്‌വേഡ് ഗിബ്ബൺ; Edward Gibbon; ਐਡਵਰਡ ਗਿਬਨ; ଏଡ଼ୱାର୍ଡ ଗିବନ; Эдўард Гібан; Edward Gibbon; Edward Gibbon; Edward Gibbon; Έντουαρντ Γκίμπον; Edvards Gibons; historiador; historien anglais et homme politique; inglise ajaloolane ja parlamendiliige; ލިޔުންތެރިއެއް; historyk angielski; английский историк; 英国历史学家; britischer Historiker; English historian and Member of Parliament (1737-1794); storico e scrittore inglese; تاریخ‌نگار و نویسنده بریتانیایی; 英国历史学家; britisk skribent og historiker; istoric englez; 18世紀のイギリスの歴史家; historiador anglès; İngiliz tarihçi ve parlemento üyesi; Άγγλος ιστορικός και πολιτικός; britisk skribent og historikar; британський історик, член Парламенту; Brits schrijver; 英國歷史學家; angļu vēsturnieks; britisk skribent og historiker; englantilainen historioitsija; English historian and Member of Parliament (1737-1794); ангельскі гісторык; britský historik (1737–1794); ଇଂରେଜ ଇତିହାସକାର ଏବଂ ପାର୍ଲିଆମେଣ୍ଟ ସଦସ୍ୟ; Gibbon; Edward Emily Gibbon; Гиббон, Эдуард; Гиббон Эдуард; ଗିବନ; 爱德华·吉朋; 愛德華·吉本; 愛德華·吉朋; 吉本; Edward Gibbon; Det romerska rikets nedgång och fall; Gibbon; Edward Gibbon; Edward Gibbon; എഡ്വേഡ് ഗിബ്ബൺ; Ґіббон Едвард; Edvard Gibon; Gibbon; Gibbon; Gibbon; Edward Emily Gibbon; Gibbon; 에드워드 기본; 에드워드 기븐; Edward Emily Gibbon; ادوارد جيبون; Εδουάρδος Γίββων; Γίββων; Eduard Gibon
Edward Gibbon 
English historian and Member of Parliament (1737-1794)
Edward Emily Gibbon.jpg
Portret Edwarda Gibbona, mal. Joshua Reynolds
Rue Edward-Gibbon Lausanne.jpg
plaque commémorative à Lausanne
Tải lên phương tiện
Tên bản ngữ
  • Edward Gibbon
Ngày sinh8 tháng 5 năm 1737
Putney
Ngày mất16 tháng 1 năm 1794
Luân Đôn
Hình thái chết
  • nguyên nhân tự nhiên
Nguyên nhân chết
Nơi chôn cất
Quốc tịch
Nơi cư trú
Trường học
Nghề nghiệp
Thành viên của
Đảng viên của đảng chính trị
Chức vụ
Lĩnh vực làm việc
Cha
  • Edward Gibbon
Mẹ
  • Judith Porten
Tác phẩm chính
Chữ ký
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q161841
ISNI: 0000 0001 2124 4125
mã số VIAF: 24601933
mã số GND: 118717286
số kiểm soát của Thư viện Quốc hội Mỹ: n80005416
số kiểm soát Thư viện Quốc gia Pháp: 11904825c
IdRef ID: 026890305
số định danh Thư viện Quốc hội Nhật Bản: 00440838
định danh Thư viện Quốc gia Úc: 35122113
định danh NKC: jn20000601790
Từ điển Lịch sử Thụy Sĩ: 041416
SELIBR: 188197
RSL ID (person): 000085074, 000021949
định danh Thư viện Quốc gia Israel: 000052991
định danh Thư viện Quốc gia Tây Ban Nha: XX1722374
Nationale Thesaurus voor Auteurs ID: 068374909
NORAF ID: 90053005
NUKAT ID: n95002429
Oxford Dictionary of National Biography ID: 10589
NLP ID (old): A16127572
National Library of Korea ID: KAC199609988
Libris-URI: pm1336b75vdlfpt
PLWABN ID: 9810560587205606
National Library of Israel J9U ID: 987007261763005171
CiNii: DA00375637
định danh Dịch vụ Thư viện Quốc gia Ý: CFIV040137
số Open Library: OL130168A
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 3 thể loại con sau, trên tổng số 3 thể loại con.

Trang trong thể loại “Edward Gibbon”

2 trang sau nằm trong thể loại này, trên tổng số 2 trang.

Các tập tin trong thể loại “Edward Gibbon”

21 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 21 tập tin.