Category:Edward Gibbon

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Edward Gibbon (es); Edward Gibbon (is); Едуард Гибън (bg); ایڈورڈ گبن (pnb); ایڈورڈ گبن (ur); Edward Gibbon (mg); Edward Gibbon (sv); Едвард Гіббон (uk); 愛德華·吉朋 (zh-hant); 爱德华·吉本 (zh-cn); 에드워드 기번 (ko); Edward Gibbon (eo); Edward Gibbon (cs); Edward Gibbon (bs); এডওয়ার্ড গিবন (bn); Edward Gibbon (fr); Edward Gibbon (hr); Edward Gibbon (vi); ედუარდ გიბონი (xmf); Edward Gibbon (af); Edvard Gibon (sr); Edward Gibbon (pt-br); 爱德华·吉本 (zh-sg); Edward Gibbon (nn); Edward Gibbon (nb); Edvard Qibbon (az); ಗಿಬ್ಬನ್, ಎಡ್ವರ್ಡ್ (kn); Edward Gibbon (en); إدوارد جيبون (ar); Edward Gibbon (br); ဂစ်ဗန် အက်ဒွပ် (my); Edward Gibbon (hu); Edward Gibbon (eu); Edward Gibbon (ast); Edward Gibbon (ca); Edward Gibbon (cy); A. Edward Gibbon (sq); Էդվարդ Գիբբոն (hy); 爱德华·吉本 (zh); Edward Gibbon (da); エドワード・ギボン (ja); جيبون (arz); אדוארד גיבון (he); Eduardus Gibbon (la); एडवार्ड गिबन (sa); एडवार्ड गिबन (hi); 爱德华·吉本 (wuu); Edward Gibbon (fi); Edward Gibbon (pms); எட்வார்ட் கிப்பன் (ta); Edward Gibbon (it); 爱德华·吉本 (zh-hans); Edward Gibbon (nan); Edward Gibbon (pt); Edward Gibbon (et); Эдуард Гібан (be); Edward Gibbon (nl); Edward Gibbon (war); ادوارد گیبون (fa); Edward Gibbon (yo); 愛德華·吉朋 (zh-hk); Edvard Gibon (sr-el); 愛德華·吉朋 (zh-tw); Edvardas Gibonas (lt); Edward Gibbon (ro); एडवार्ड गिबन (new); Edward Gibbon (sl); Edward Gibbon (tl); เอ็ดเวิร์ด กิบบอน (th); Едвард Гибон (sr-ec); Edward Gibbon (id); Edward Gibbon (pl); എഡ്‌വേഡ് ഗിബ്ബൺ (ml); Edward Gibbon (sh); Эдуард Гиббон (ru); ਐਡਵਰਡ ਗਿਬਨ (pa); ଏଡ଼ୱାର୍ଡ ଗିବନ (or); Edward Gibbon (de); Edward Gibbon (gl); Edward Gibbon (tr); Έντουαρντ Γκίμπον (el); Edvards Gibons (lv) historiador (es); historien anglais et homme politique (fr); inglise ajaloolane ja parlamendiliige (et); ލިޔުންތެރިއެއް (dv); английский историк (ru); britischer Historiker (de); ଇଂରେଜ ଇତିହାସକାର ଏବଂ ପାର୍ଲିଆମେଣ୍ଟ ସଦସ୍ୟ (or); تاریخ‌نگار و نویسنده بریتانیایی (fa); 英国历史学家 (zh); britisk skribent og historiker (da); İngiliz tarihçi ve parlemento üyesi (tr); historyk angielski (pl); 英国历史学家 (zh-hans); storico e scrittore inglese (it); britisk skribent og historiker (nb); britisk skribent og historikar (nn); британський історик, член Парламенту (uk); Brits schrijver (nl); 英國歷史學家 (zh-hant); angļu vēsturnieks (lv); Άγγλος ιστορικός και πολιτικός (el); englantilainen historioitsija (fi); English historian and Member of Parliament (1737-1794) (en); historiador anglès (ca); britský historik (1737–1794) (cs); English historian and Member of Parliament (1737-1794) (en) Gibbon (it); Edward Emily Gibbon (ast); Гиббон, Эдуард, Гиббон Эдуард (ru); ଗିବନ (or); 爱德华·吉朋, 愛德華·吉本, 愛德華·吉朋, 吉本 (zh); Edward Gibbon (sr); Det romerska rikets nedgång och fall, Gibbon (sv); Edward Gibbon (th); Edward Gibbon, എഡ്വേഡ് ഗിബ്ബൺ (ml); Гіббон Едвард (uk); Edvard Gibon, Gibbon (sh); Gibbon (fi); Gibbon, Edward Emily Gibbon (es); Gibbon (en); 에드워드 기본, 에드워드 기븐 (ko); Edward Emily Gibbon (gl); ادوارد جيبون (ar); Εδουάρδος Γίββων, Γίββων (el); Eduard Gibon (bs)
Edward Gibbon 
English historian and Member of Parliament (1737-1794)
Edward Emily Gibbon.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Tên bản ngữEdward Gibbon
Ngày sinh27 tháng 4 năm 1737
Putney
Ngày mất16 tháng 1 năm 1794
Luân Đôn
Hình thái chết
  • nguyên nhân tự nhiên
Nguyên nhân chết
Nơi chôn cất
Quốc tịch
Nơi cư trú
Trường học
Nghề nghiệp
Thành viên của
Đảng viên của đảng chính trị
Chức vụ
Lĩnh vực làm việc
Cha
  • Edward Gibbon
Mẹ
  • Judith Porten
Tác phẩm chính
Chữ ký
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 3 thể loại con sau, trên tổng số 3 thể loại con.

Các trang trong thể loại “Edward Gibbon”

2 trang sau nằm trong thể loại này, trên tổng số 2 trang.

Các tập tin trong thể loại “Edward Gibbon”

20 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 20 tập tin.