Category:Emily Brontë

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Emily Brontë 
English novelist and poet
Emily Brontë by Patrick Branwell Brontë restored.jpg
Portræt af Emily Brontë, malet af hendes bror Branwell Brontë
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Ngày sinh30 tháng 7 năm 1818
Thornton (Anh)
Ngày mất19 tháng 12 năm 1848
Haworth (Anh)
Hình thái chết
  • nguyên nhân tự nhiên
Nguyên nhân chết
Nơi chôn
Bí danh
  • Ellis Bell
Work period (end)19 tháng 12 năm 1848
Quốc tịch
Nghề nghiệp
Lĩnh vực làm việc
Phong trào
Ngôn ngữ mẹ đẻ
Cha
  • Patrick Brontë
Mẹ
Anh chị em
Nơi công tác
Tác phẩm chính
Chữ ký
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q80137
ISNI: 0000 0001 2144 6173
mã số VIAF: 97097302
mã số GND: 118638017
số kiểm soát của Thư viện Quốc hội Mỹ: n79018755
số ULAN: 500001046
số kiểm soát Thư viện Quốc gia Pháp: 118941463
SUDOC: 026754517
định danh IMDb: nm0111577
số định danh Thư viện Quốc hội Nhật Bản: 00434468
định danh Thư viện Quốc gia Úc: 35022405
định danh nghệ sĩ MusicBrainz: 825f3f25-aa83-4799-b69d-9b1cbb730f18
số Open Library: OL4327048A
RKDartists: 12958
định danh NKC: jn19990201021
DBNL author ID: bron012
SELIBR: 179324
định danh Thư viện Quốc gia Israel: 000025295
định danh Thư viện Quốc gia Tây Ban Nha: XX1149235
NTA ID: 069002274
NORAF ID: 90056412
Internet Broadway Database person ID: 10051
Oxford Dictionary of National Biography ID: 3524
National Library of Korea Identifier: KAC199603553
Europeana entity: agent/base/59964
Edit infobox data on Wikidata
Emily Brontë (es); Emily Brontë (nah); Emily Brontë (en-gb); Емили Бронте (bg); Emily Brontë (ro); ایملی برانٹی (ur); Emily Brontëová (sk); Емілі Бронте (uk); Эмили Бронте (tg); Emily Brontë (io); 에밀리 브론테 (ko); Emily Brontë (eo); Емили Бронте (mk); Emily Brontë (bs); Emily Brontë (an); এমিলি ব্রন্টি (bn); Emily Brontë (fr); Emily Brontë (hr); एमिली ब्राँटी (mr); Emily Brontë (vi); Emilija Brontē (lv); Emily Brontë (af); Емили Бронте (sr); Emily Brontë (kbp); Emily Brontë (pt-br); Emily Brontë (sco); Emily Brontë (lb); Emily Brontë (nn); Emily Brontë (nb); Emili Bronte (az); ಎಮಿಲಿ ಜೇನ್ ಬ್ರಾಂಟೆ (kn); Emily Brontë (en); إيميلي برونتي (ar); အမ်မလီ ဘရွန်တီ (my); Эмили Бронте (ky); Emily Brontë (eu); Emily Brontë (ast); امیلی برونته (azb); Emily Brontë (qu); Emily Brontë (cy); Emily Brontë (ga); امیلی برونته (fa); 艾米莉·勃朗特 (zh); Emily Brontë (ku); ემილი ბრონტე (ka); エミリー・ブロンテ (ja); ايميلى برونتى (arz); Emily Brontë (sh); אמילי ברונטה (he); Aemilia Brontë (la); 艾米莉·勃朗特 (wuu); Emily Brontë (fy); ఎమిలీ బ్రోంటే (te); Emily Brontë (fi); Emily Brontë (de-ch); Emily Brontë (pms); Emily Brontë (ca); எமிலி புராண்ட்டி (ta); Emily Brontë (it); Emily Brontë (li); Emily Brontëová (cs); Emily Brontë (oc); Emily Brontë (et); Emily Brontë (en-ca); Emily Brontë (gd); Emily Brontë (gv); Emily Brontë (id); Emily Brontë (sv); Emily Brontë (tr); Emily Brontë (pt); Emily Brontë (da); Emily Brontë (de); Էմիլի Բրոնտե (hy); Emily Bronte (lt); Emily Brontë (sl); Emily Brontë (diq); Emily Brontë (is); ਐਮਿਲੀ ਬਰੌਂਟੀ (pa); Emily Brontë (war); Emily Brontë (pl); എമിലി ബ്രോണ്ടി (ml); Emily Brontë (nl); Эмілі Бронтэ (be); Emily Brontë (hu); Emily Brontë (nan); Эмили Бронте (ru); Emily Brontë (gl); Emily Brontë (ee); Έμιλι Μπροντέ (el); Emily Brontë (sq) Poetisa y Novelista británica. (es); écrivaine britannique (fr); britische Schriftstellerin (de); Escritora e poetisa britânica (pt); نویسنده و شاعر بریتانیایی (fa); סופרת בריטית (he); britisk poet og skribent (da); britská spisovateľka, poetka a učiteľka (sk); انگریز ناول نگار اور شاعرہ (ur); angol költő, író (hu); scrittrice e poetessa inglese (it); brittisk poet och författare (sv); angielska pisarka i poetka (pl); britisk poet og skribent (nb); Brits schrijfster (nl); englantilainen kirjailija (fi); britisk poet og skribent (nn); ఆంగ్ల నవలా రచయిత మరియు కవి (te); 영국 소설가, 시인 (ko); English novelist and poet (en); angla romanistino kaj poetino (eo); anglická spisovatelka (cs); English novelist and poet (en) Emily Brönte, Emily Bronte (es); Ellis Bell, Emily Jane Brontë, Emily Bronte (hu); Emily Bronte, Ellis Bell (is); Emily Bronte (eu); Эмилия Бронте, Эмили Джейн Бронте, Бронте, Эмили Джейн, Бронте, Эмилия, Бронте Эмили, Бронте Э., Бронте Эмилия (ru); Emily Bronte, Ellis Bell (de); Emily Bronté (ga); امیلی جین برونتی (fa); 艾蜜莉·勃朗特 (zh); Emily Bronte (da); Emily Bronte (tr); エミリ・ブロンテ, エミリー・ジェーン・ブロンテ (ja); Bronte, Emily Bronte, Ellis Bell (sv); Бронте Емілі (uk); Ellis Bell (la); ఎల్లిస్ బెల్ (te); Emily Bronte, Ellis Bell (fi); Emily BRONTE, Emilio Brontë (eo); Emily Jane Brontëová (cs); எமிலி புரோண்ட்டி, எமிலி புரோண்டே (ta); Emily Bronte (it); Emily Jane Brontë, Emily Bronte, Ellis Bell (fr); Emily Jane Brontë, Ellis Bell, Emily Bronte (et); एमिली ब्राँटे, एमिली जेन ब्राँटे (mr); Emily Jane Brontë, Emily Bronte (vi); Bronti, Emīlija Bronti, Emily Brontë, Brontë, Emilija Bronti, Emīlija Brontē (lv); Emily Brontë (sr); Emily Bronte (hr); Emily Bronte (pl); ایملی برونٹے (ur); Emily Bronte, Ellis Bell (nl); Emily Bronte, Emily Jane Brontë (pt); Emily Bronte (cy); Emili Bronte, Emily Bronte (sh); Emily Bronte (ro); Ellis Bell, Emily Jane Brontë, Aimili Bolangte, Emili Bronte, Emily Jane Bronte, Ai-mi-li Po-lang-tʻe, Ėmilii︠a︡ Bronte, エ ミ リ ー ブ ロ ン テ (en); ايميلي برونتي (ar); Έμιλυ Μπροντέ (el); 에밀리 제인 브론테, 엘리스 벨 (ko)

Thể loại con

Thể loại này gồm 3 thể loại con sau, trên tổng số 3 thể loại con.

Các trang trong thể loại “Emily Brontë”

2 trang sau nằm trong thể loại này, trên tổng số 2 trang.

Các tập tin trong thể loại “Emily Brontë”

25 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 25 tập tin.