Category:Emperor Bảo Đại

来自Wikimedia Commons
跳到导航 跳到搜索
保大帝 
Vietnamese emperor
Baodai2.jpg
Бао-дай-дэ в 1953 году
Mo cuu hoang Bao Dai.jpg
Flag of Bao Dai (1948-1955).svg 
上传媒体
Wikipedia-logo-v2.svg  维基百科
母语人名Bảo Đại
出生日期1913年10月22日
顺化市社
Nguyễn Phúc Vĩnh Thụy
死亡日期1997年7月30日
巴黎
  • 自然死亡
  • 脑癌
墓地
  • 帕西公墓 (3, Grave of Bao Daï (Passy, division 3), 48°51′45.644″N 2°17′5.399″E)
国籍
就读学校
职业
所属组织
担任职务
贵族头衔
家族
父亲
母亲
  • 慈宫皇太后
子女
配偶
所获奖项
签名
规范控制
Blue pencil.svg
Bảo Đại (es); 保大帝 (yue); Bảo Đại vietnámi császár (hu); Bao-Dai (eu); Бао-дай-дэ (ru); Bảo Đại (de); بائو دای (fa); 保大帝 (zh); Bao Dai (fy); Bao Dai (tr); バオ・ダイ (ja); Bao Dai (sv); สมเด็จพระจักรพรรดิบ๋าว ดั่ย (th); Бао Дай (uk); Bảo Đại (la); 保大帝 (zh-hant); បាវ ដាយ (km); 保大帝 (zh-hans); 바오다이 (ko); Бао Дай (kk); Bảo Đại (eo); Bảo Đại (cs); Bao Dai (bar); Bảo Đại (it); Bao-Dai (ca); Bảo Đại (fr); بائو دای (azb); Bao Dai (ro); באו די (he); Bảo Đại (fi); Bảo Đại (nl); Bảo Đại (nn); Bao Dai av Vietnam (nb); Bảo Đại (pl); Bao Dai (pt); Bảo Đại (vi); Bao Dai (lv); Bao Dai (lt); Бао Дај (sr); ბაო-დაი (ka); Bảo Đại (da); 保大帝 (zh-hk); 保大帝 (zh-sg); Bảo Đại (id); Pó-tāi (nan); ബാഒ ദൈ (ml); 保大帝 (zh-tw); Bō̤-dâi Huòng-dá̤ (cdo); Bảo Đại (ms); 阮福晪 (lzh); Bảo Đại (frr); Bảo Đại (en); باو داي (ar); Bảo Đại (br); 保大帝 (zh-cn) imperatore e politico vietnamita (it); vietnamesisk politikar (nn); empereur du Viêt Nam (fr); vietnamský císař (cs); vietnamesisk politiker (sv); wietnamski polityk (pl); vietnamesisk politiker (nb); staatsman uit Annam (1913-1997) (nl); император Вьетнама (1925—1945), глава Государства Вьетнам (1949—1955) (ru); Vị hoàng đế cuối cùng của chế độ quân chủ trong lịch sử Việt Nam (vi); vietnamesischer Kaiser, dreizehnter und letzter Kaiser der Nguyễn-Dynastie (1926–1945) (de); Vietnamin viimeinen keisari (1926–1945) (fi); Vietnamese emperor (en); سیاست‌مدار ویتنامی (fa); Vietnamese emperor (en); vietnamesisk politiker (da) Bao Dai (it); Bao Dai, Bao-Dai, Bao Daï, Bao Đai (fr); Nguyễn Vĩnh Thụy, Bảo Đại (ca); Bao Dai (de); Nguyễn Vĩnh Thụy, Hoàng Đế Bảo Đại, Nguyễn Phúc Vĩnh Thụy, Vĩnh Thụy, Cựu Hoàng Bảo Đại, Nguyễn Phước Vĩnh Thụy, Nguyễn Phúc Thiển, Bảo Ðại, Vua Bảo Đại, Cựu Hoàng Bảo Ðại (vi); 保大皇帝, 阮福晪 (zh); Bao Dai (da); 保大帝, バオダイ, 阮福晪 (ja); จักรพรรดิเบาได๋แห่งเวียดนาม, จักรพรรดิบาวได๋, สมเด็จพระจักรพรรดิเบาได๋แห่งเวียดนาม, จักรพรรดิเบาได๋ (th); Bao Dai (pl); Bảo Đại, Bao Dai (nb); Bao Dai (la); 응우옌 왕조의 보대제, 보대, 바오 다이, 응우엔 왕조의 보대제 (ko); Nguyễn Phúc Thiển, Bao Dai, Nguyen Phuc Thien (fi); Bao Dai, Bao-Dai, Bảo Dại, Bao Dại, Gobierno de BaoDai, Bảo Đai, Bao Đại, Bảo Dai, Bao Đai (es); Нгуен Фук Винь Тхюи, Бао Дай (ru); Bao Dai (nl)

子分类

本分类有以下15个子分类,共有15个子分类。

B

P

分类“Emperor Bảo Đại”中的媒体文件

以下35个文件属于本分类,共35个文件。