Category:Emperor Gia Long

From Wikimedia Commons, the free media repository
Jump to navigation Jump to search
Gia Long (es); 阮福映 (yue); Gia Long (ast); Gia Long (ms); Gia Long (de); Gia Long (sq); 阮福映 (zh); Gia Long (tr); 嘉隆帝 (zh-hk); جيا لونج (arz); Gia Long (la); 嘉隆帝 (zh-hant); 嘉隆帝 (zh-cn); 阮福映 (wuu); Gia Long (fi); Gia Long (frr); Gia Long (eo); Gia Long (it); Gia Long (fr); Gia Long (et); 자롱 (ko); Gia Long (vi); 嘉隆帝 (zh-hans); 嘉隆帝 (ja); Gia Long (ga); Gia Long (pt); Gia Long (id); Gia Long (nl); Нгуен Тхэ-то (ru); 嘉隆帝 (zh-sg); สมเด็จพระจักรพรรดิซา ล็อง (th); Ka-liông Hông-tè (nan); Gia Long (nb); 嘉隆帝 (zh-tw); Gă-lṳ̀ng Huòng-dá̤ (cdo); Gia Long (pl); 嘉隆帝 (lzh); យ៉ា ឡុង (km); Gia Long (en); جيا لونغ (ar); Gia Long (br); Gia Long (sv) monarca vietnamín (1762–1820) (ast); staatsman uit Vietnam (1762-1820) (nl); император Вьетнама (Аннама) (ru); Emperor of Vietnam (en); vietnamesischer Kaiser, erster Kaiser der Nguyễn-Dynastie (1802–1820) (de); Hoàng đế đầu tiên của triều Nguyễn (vi); Impire Vítneam (ga); رجل دولة فيتنامي (ar); 越南最后一个传统王朝阮朝的开国君主 (zh); Vietnamin keisari (1802–1820) (fi) 阮福暎, グエン・アイン, 阮福映 (ja); Nguyên Anh, Nguyen Phuc Anh, Nguyên Phuc Anh (fr); Nguyen Phuc Anh, Nguyen Anh (sv); Nguyễn Ánh, Nguyen Anh (pl); Nguyen Anh (nb); Nguyễn Phúc Ánh, Nguyen Phuc Anh (nl); Зя Лонг (ru); 阮福映, 阮福暎, 阮福種, 阮福暖, 阮世祖 (lzh); 가륭제, 응우옌 아인, 응우옌 왕조의 가륭제, 응우옌푹아인, 쟈롱, 응우옌아인, 응우옌 푹 아인, 가륭 (ko); Nguyễn Phúc Ánh, Nguyễn Ánh (en); Gia-long, Nguyễn Phúc Ánh, Nguyen Anh (pt); 嘉隆王, 阮世祖, 阮福暎, 阮福種, 阮福暖 (zh); Nguyễn Phước Ánh, Khai thiên Hoằng đạo Lập kỷ Thùy thống Thần văn Thánh vũ Tuấn đức Long công Chí nhân Đại hiếu Cao Hoàng đế, Nguyễn Phước Noãn, Hoàng Đế Gia Long, Nguyễn Phúc Noãn, Nguyễn Phúc Ánh, Nguyễn Phước Chủng, Nguyễn Ánh, Nguyễn Thế Tổ, Vua Gia Long, Nguyễn Phúc Chủng, Nguyễn Vương (vi)
Gia Long 
Emperor of Vietnam
Emperor Gia Long.jpg
Upload media
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Name in native languageGia Long
Date of birth8 February 1762
Huế
Nguyễn Phúc Ánh
Date of death3 February 1820
Huế
Place of burial
Work period (start)1802
Country of citizenship
Occupation
Family
Father
  • Nguyễn Phúc Luân
Mother
  • Nguyễn Thị Hoàn
Sibling
  • Nguyễn Phúc Hạo (paternal half-brother)
  • Nguyễn Phúc Đồng (brother)
  • Nguyễn Phúc Mân (paternal half-brother)
  • Nguyễn Phúc Điển (brother)
  • Nguyễn Phúc Ngọc Tú (sister)
  • Nguyễn Phúc Ngọc Du (paternal half-sister)
  • Nguyễn Phúc Ngọc Tuyền (paternal half-sister)
Child
  • Minh Mạng
  • Nguyễn Phúc Cảnh
  • Nguyễn Phúc Quang
  • Nguyễn Phúc Đài
  • Nguyễn Phúc Tấn
  • Nguyễn Phúc Cự
  • Nguyễn Phúc Quân
  • Nguyễn Phúc Hy
  • Nguyễn Phúc Bính
  • Nguyễn Phúc Phổ
  • Nguyễn Phúc Chẩn
  • Nguyễn Phúc Mão
  • Nguyễn Phúc Ngọc Châu
  • Nguyễn Phúc Ngọc Quỳnh
  • Nguyễn Phúc Ngọc Anh
  • Nguyễn Phúc Ngọc Trân
  • Nguyễn Phúc Ngọc Xuyến
  • Nguyễn Phúc Ngọc Ngoạn
  • Nguyễn Phúc Ngọc Nga
  • Nguyễn Phúc Ngọc Cửu
  • Nguyễn Phúc Ngọc Nguyệt
  • Nguyễn Phúc Ngọc Ngôn
  • Nguyễn Phúc Ngọc Vân
  • Nguyễn Phúc Ngọc Khuê
  • Nguyễn Phúc Ngọc Cơ
  • Nguyễn Phúc Ngọc Thành
Spouse
  • Empress Thua Thien
  • Trần Thị Đang
  • Lê Ngọc Bình (1802–)
Authority control
Edit infobox data on Wikidata
日本語: 嘉隆帝(1762年–1820年)は、ベトナム阮朝の初代皇帝。諱は阮福暎(「阮福映」とも表記される)。

Subcategories

This category has the following 4 subcategories, out of 4 total.

E

G

T

Media in category "Emperor Gia Long"

The following 22 files are in this category, out of 22 total.