Category:Encinacorba

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Encinacorba 
municipality of Spain
Encinacorba vistadelpueblo.jpg
Bandera de Encinacorba.svg  Escudo de Encinacorba.svg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtĐô thị của Tây Ban Nha
Vị trí Zaragoza, Aragon, Tây Ban Nha
Thủ đô / thủ phủ / tỉnh lỵ / quận lỵ
  • Encinacorba
Người đứng đầu chính quyền
  • Jesus Martin Casanova Gasca
Dân số
  • 189 (2018)
Diện tích
  • 36,737641 ±1e-06 km² (2014)
Cao độ so với mực nước biển
  • 762 ±1 m
41° 17′ 04,2″ B, 1° 16′ 31,44″ T
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Encinacorba (es); Encinacorba (hu); Encinacorba (eu); Encinacorba (ast); Энсинакорба (ru); Encinacorba (de); Encinacorba (en-gb); انسیناکربا (fa); 恩西纳科尔瓦 (zh); 恩西納科爾瓦 (zh-hk); Encinacorba (sv); Енсінакорба (uk); 恩西納科爾瓦 (zh-hant); Encinacorba (uz); Энсинакорба (kk); Encinacorba (en-ca); Lecinacorba (an); Encinacorba (fr); Encinacorba (vi); ەنسىيناكوربا (kk-arab); Énsïnakorba (kk-latn); Энсинакорба (kk-cyrl); エンシナコルバ (ja); Encinacorba (nan); Encinacorba (munisipyo) (ceb); Encinacorba (pl); Encinacorba (it); Encinacorba (nl); Encinacorba (oc); Encinacorba (ms); Encinacorba (pt); Encinacorba (ca); Encinacorba (en); إنثيناكوربا (ar); 恩西纳科尔瓦 (zh-hans); Encinacorba (war) municipio de la provincia de Zaragoza‎, España (es); commune espagnole (fr); kapital sa munisipyo (ceb); gemeente in Spanje (nl); komunë në Spanjë (sq); Gemeinde in Spanien (de); municipality of Spain (en); municipality of Spain (en-gb); municipality of Spain (en-ca); kumun Bro-Spagn (br); municipality of Spain (en) Lezinacorba, Encinacorba, Enzinacorba (an); Lezinacorba (eu); Енcинаcорба, Энсинакорба, Ensinakorba (uz)

Các tập tin trong thể loại “Encinacorba”

4 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 4 tập tin.