Category:Eskoriatza

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Eskoriatza 
municipality of Spain
Escoriaza - Plaza Fernando Eskoriatza y Ayuntamiento 02.JPG
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một Đô thị của Tây Ban Nha
Vị tríDebagoiena, Guipuscoa, Xứ Basque, Tây Ban Nha
Thủ đô / thủ phủ / tỉnh lỵ / quận lỵ
  • Eskoriatza
Dân số
  • 4.087 (2018)
Diện tích
  • 40,43 km²
Cao độ so với mực nước biển
  • 275 m
trang chủ chính thức
43° 01′ 00,48″ B, 2° 31′ 41,88″ T
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Escoriaza (es); Eskoriatza (hu); Eskoriatza (eu); Eskoriatza (ast); Eskoriatza (ms); Eskoriatza (en-gb); 埃斯科里亚特萨 (zh); エスコリアツァ (ja); Eskoriatza (kommun) (sv); Ескоріаца (uk); 埃斯科里亞特薩 (zh-hant); Escoriaza (uz); Eskoriatza (en-ca); Eskoriatza (it); Eskoriatza (fr); Eskoriatza (vi); Eskoriatsas (lt); Eskoriatza (br); Eskoriatza (an); Eskoriatza (ca); Eskoriatza (sco); Eskoriatza (war); Eskoriatza (pl); Eskoriatza (en); Eskoriatza (nl); Eskoriatza (oc); Эскориаса (ru); Eskoriatza (pt); Eskoriatza (munisipyo) (ceb); Eskoriatza (gl); إسكورياثا (ar); 埃斯科里亚特萨 (zh-hans); 埃斯科里亞特薩 (zh-hk) municipio de Guipúzcoa‎, España (es); település Spanyolországban, Gipuzkoa tartományban (hu); commune espagnole (fr); kommunhuvudort (sv); Gipuzkoako udalerria (eu); comune spagnolo (it); gemeente in Gipuzkoa (nl); municipality of Spain (en-gb); municipality of Spain (en); Gemeinde in Spanien (de); municipality of Spain (en); komunë në Spanjë (sq); municipality of Spain (en-ca); kumun Bro-Spagn (br); kapital sa munisipyo (ceb) Eskoriatza (es); Escoriaza (fr); Есcориаза, Eskoriasa, Эскориаса (uz); Ескоріаса (uk); Escoriaza (an)

Thể loại con

Thể loại này gồm 10 thể loại con sau, trên tổng số 10 thể loại con.

A

C

D

G

S

T

V

Các tập tin trong thể loại “Eskoriatza”

38 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 38 tập tin.