Category:Fidel Castro

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Fidel Castro 
Là Anh hùng dân tộc của Cuba. Bí thư thứ nhất Ban chấp hành Trung ương Đảng cộng sản Cuba, Chủ tịch Cuba
Fidel Castro5 cropped.JPG
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Ngày sinh13 tháng 8 năm 1926
Birán
Fidel Alejandro Castro Ruz
Ngày mất25 tháng 11 năm 2016
La Habana
Nơi chôn
Quốc tịch
Nơi cư trú
Trường học
Nghề nghiệp
Thành viên của
Đảng viên của đảng chính trị
  • Đảng Cộng sản Cuba (3 tháng 10 năm 1965)
  • Partido Ortodoxo (1951)
  • Phong trào 26 tháng 7 (1955, 1965)
  • Q6052435 (tháng 7 năm 1961, 26 tháng 3 năm 1962)
  • United Party of the Cuban Socialist Revolution (26 tháng 3 năm 1962, 3 tháng 10 năm 1965)
Chức vụ
  • Chủ tịch Cuba (2 tháng 12 năm 1976 – 24 tháng 2 năm 2008)
  • Bí thư thứ nhất Đảng Cộng sản Cuba (24 tháng 6 năm 1961 – 19 tháng 4 năm 2011)
  • Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng Cuba (16 tháng 2 năm 1959 – 24 tháng 2 năm 2008)
  • Secretary General of the Non-Aligned Movement (16 tháng 9 năm 2006 – 24 tháng 2 năm 2008)
  • Secretary General of the Non-Aligned Movement (10 tháng 9 năm 1979 – 6 tháng 3 năm 1983)
Lĩnh vực làm việc
Ngôn ngữ mẹ đẻ
Cha
  • Ángel Castro y Argiz
Anh chị em
Con
Người phối ngẫu
  • Dalia Soto del Valle (1980–2016)
Người tình
  • Natalia Revuelta Clews (thập niên 1950 – thập niên 1950)
  • Dalia Soto del Valle (1961–1980)
Giải thưởng
Chữ ký
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q11256
ISNI: 0000 0001 2145 8756
mã số VIAF: 102325430
mã số GND: 118519654
số kiểm soát của Thư viện Quốc hội Mỹ: n80039693
số kiểm soát Thư viện Quốc gia Pháp: 11885942z
SUDOC: 026651920
CiNii: DA00617452
định danh IMDb: nm0004242
số định danh Thư viện Quốc hội Nhật Bản: 00435513
định danh Dịch vụ Thư viện Quốc gia Ý: IT\ICCU\BVEV\010794
định danh Thư viện Quốc gia Úc: 35026565
định danh nghệ sĩ MusicBrainz: 8f9f6f48-5a06-4825-8fc2-c82203cf9af7
số Open Library: OL75353A
định danh NKC: jn19990001367
SELIBR: 180596
định danh Thư viện Quốc gia Israel: 000029253
định danh Thư viện Quốc gia Tây Ban Nha: XX1046918
NLR (Romania) ID: RUNLRAUTH7778589
National Thesaurus for Author Names ID: 069043515
BIBSYS ID: 90069044
US National Archives Identifier: 10580250
Blue pencil.svg
Fidel Castro (es); Fidel Castro (szl); Fidel Castro (is); Fidel Castro (ms); Fidel Castro (en-gb); فیډل کاسټرو (ps); Fidel Castro (tr); فیدل کاسترو (ur); Fidel Castro (sk); Фідель Кастро (uk); Fidel Castro (sc); Fidel Castro (uz); ফিডেল কাষ্ট্ৰ' (as); Фидел Кастро (mk); Fidel Castro (bar); Fidel Castro (ext); Fidel Castro (fr); Fidel Castro (hr); फिदेल कास्त्रो (mr); ଫିଡେଲ କାଷ୍ଟ୍ରୋ (or); Fidel Castro (sgs); Фидел Кастро (sr); Fidel Castro (lb); Fidel Castro (nb); Fidel Castro (su); فيدل كاسترو (ar); Fidel Castro (br); ဖီဒယ်လ် ကက်စထရို (my); 卡斯特羅 (yue); Кастро Рус Фидель (ky); Fidel Castro (ast); Fidel Castro Ruz (ca); Fidel Castro (cy); Fidel Castro (lmo); Fidel Castro (sq); Ֆիդել Կաստրո (hy); 菲德尔·卡斯特罗 (zh); Fidel Castro (fy); ფიდელ კასტრო (ka); フィデル・カストロ (ja); Fidel Castro (ay); ෆිඩෙල් කැස්ත්‍රෝ (si); Fidelis Castro (la); फिदेल कास्ट्रो (sa); फिदेल कास्त्रो (hi); 非台勒 加斯托洛 (wuu); Fidel Castro (fi); Fidel Castro (li); பிடல் காஸ்ட்ரோ (ta); Фідэль Кастра (be-tarask); Fidel Castru (scn); ฟิเดล กัสโตร (th); Fidel Castro (sh); Fidel Castro (stq); Fidel Castro (vec); Fidel Castro (nah); Fidel Castro (bcl); فیدل کاسترو (mzn); Фидел Кастро (bg); Fidel Castro (ro); 菲德爾·卡斯特羅 (zh-hk); Fidel Castro (mg); Fidel Castro (sv); 菲德爾·卡斯特羅 (zh-hant); Fidel Castro (io); 피델 카스트로 (ko); Fidel Castro (fo); Fidel Castro (eo); Fidel Castro (an); ফিদেল কাস্ত্রো (bn); Fidel Castro (jv); Кастро Фидель (cv); ފިޑެލް ކާސްޓްރޯ (dv); فیدئل کاسترو (lrc); פידעל קאסטרא (yi); Fidel Castro (hsb); Fidel Castro (vi); Fidels Kastro (lv); Fidel Castro (af); Fidel Castro (pt-br); Fidel Castro (sco); Фидель Кастро (mn); Fidel Castro (nn); Castro Fidel (vro); ಫಿಡೆಲ್ ಕ್ಯಾಸ್ಟ್ರೊ (kn); Fidel Castro (ln); Fidel Castro (en); Fidel Castro (en-ca); Fidel Castro (hu); ፊዴል ካስትሮ (am); Fidel Castro Ruz (lad); Fidel Castro (eu); Fidel Castro (sw); Fidel Castro (ilo); Фидель Кастро (ru); Fidel Castro (qu); Fidel Castro (de); فیدل کاسترو (fa); Фідэль Кастра (be); Fidel Castro (ga); فیدڵ کاسترۆ (ckb); Fidel Castro (ku); फिडेल कास्ट्रो (ne); Fidel Kastro (az); Fidel Castro (nl); ഫിദൽ കാസ്ട്രോ (ml); Фидел Кастро (tg); Fidel Castro (id); פידל קסטרו (he); Фидель Кастро (tt); ਫੀਦਲ ਕਾਸਤਰੋ (pa); Fidel Castro (gv); ఫిడెల్ కాస్ట్రో (te); Fidel Castro Ruz (mwl); फिडेल कास्ट्रो (mai); Фидел Кастро (sr-ec); Fidelis Kastro (lt); Fidel Castro (bs); Fidel Castro (it); Fidel Castro (cs); Fidel Castro (ang); Fidel Castro (ht); Fidel Castro (et); Fidel Castro (pt); Fidel Castro (diq); Fidel Castro (oc); ფიდელ კასტრო (xmf); Fidel Castro (yo); Fidel Castaro (so); Fidel Kastro (sr-el); Fidel Castro (vo); Fidel Castro (zea); فڈل کاسٹرو (pnb); फिदेल कास्ट्रो (new); Fidel Castro (sl); Fidel Castro (tl); Fidel Castro (gom); Fidel Castro (da); Fidel Castro (war); Fidel Castro (pl); Fidel Alejandro Castro Rus (gd); 菲德爾·卡斯楚 (zh-tw); Фидел Кастро (kk); Fidel Castro (dsb); Fidel Castro (nan); ફિડલ કાસ્ટ્રો (gu); Fidel Castro (gl); فيدل كاسترو (arz); Φιντέλ Κάστρο (el); Fidel Castro (mt) Ex Presidente de Cuba y Ex Primer Secretario del Partido Comunista de Cuba (es); kubai kommunista politikus (hu); лидер кубинской революции, многолетний лидер Кубы (ru); Kuba mama llaqtayuq taripay amachaq wan pulitiku (qu); erster Sekretär des Zentralkomitees der Kommunistischen Partei Kubas (de); кубански комунистички револуционар и политичар (sr-ec); 前古巴共产党中央委员会第一书记 (zh); cubansk advokat og politiker (da); 前古巴共產黨中央委員會第一書記 (zh-hk); bývalý prvý tajomník Ústredného výboru Komunistickej strany Kuby a prezident Kuby (sk); מהפכן ופוליטיקאי קובני (he); 前古巴共產黨中央委員會第一書記 (zh-hant); कम्युनिस्ट पार्टी ऑफ़ क्यूबा के पूर्व अध्यक्ष और क्यूबा के पूर्व राष्ट्रपति (hi); 쿠바 국가평의회 의장 (ko); Kuba ŝtatestro (1926 - 2016) (eo); kubánský komunistický revolucionář a politik (cs); kubanischer Staatspräsident (bar); Primo Segretario del Partito Comunista di Cuba e dittatore di Cuba (it); premier secrétaire du Parti communiste de Cuba (fr); przywódca kubański (pl); Κουβανός κουμουνιστής επαναστάτης και πολιτικός (el); வரலாறு என்னை விடுதலை செய்யும் (ta); político e revolucionário cubano, 15° Presidente de Cuba (pt); kubanski rewolucionar a politikar (hsb); kubanski komunistički revolucionar i političar (sr-el); politicus uit Cuba (nl); キューバ共産党中央委員会第一書記 (ja); dati nga Umuna a Sekretario ti Partido Komunista ti Kuba (ilo); кубански комунистички револуционар и политичар (sr); Là Anh hùng dân tộc của Cuba. Bí thư thứ nhất Ban chấp hành Trung ương Đảng cộng sản Cuba, Chủ tịch Cuba (vi); କ୍ୟୁବାର ଭୂତପୂର୍ବ ରାଷ୍ଟ୍ରପତି (or); Mantan Sekretaris Pertama Partai Komunis dan Presiden Kuba (id); kubansk advokat og politiker (nb); kubanesche Politiker (lb); kubansk advokat og politikar (nn); ക്യൂബയിൽ ജനിച്ച കമ്മ്യൂണിസ്റ്റ് വിപ്ലവകാരി (ml); 前古巴共產黨中央委員會第一書記 (zh-tw); кубински политик, първи секретар на ЦК на Кубинската комунистическа партия (bg); Kuba jacha marka arxatiri & anakithiri (ay); سیاست‌مدار و وکیل کوبایی (fa); Kuuban presidentti ja kommunistisen puoleen pääsihteeri (fi); former First Secretary of the Communist Party and President of Cuba (en); رئيس سابق في كوبا (ar); 古巴革命领袖 (zh-hans); kubansk advokat, revolutionär, politiker,diktator, militär och president (sv) Fidel Alejandro Castro Ruz (it); Fidel Alejandro Castro Ruz (fr); Fidel Alejandro Castro Ruz, Maximo Lider (dsb); Кастро, Фидель, Фидель Алехандро Кастро Рус, Фидель, Команданте (ru); Fidel Alejandro Castro Ruz, Maximo Lider (hsb); Fidel Alejandro Castro Ruz (ilo); फिडेल कास्त्रो (new); Fidel Alejandro Castro Ruz (tr); Fidel Alejandro Castro Ruz (lb); Fidel Alejandro Castro Ruz, Fidel Castro Ruz, Máximo Líder, Maximo Lider (pl); ഫിദൽ അലക്സാണ്ഡ്റോ കാസ്‌ട്രോ റുസ് (ml); Fidel Alejandro Castro Ruz, Fidel Castro Ruz, Máximo Líder, Maximo Lider (cs); फ़िदेल कास्त्रो, फिदेल अलेजान्द्रो कास्त्रो रुज़ (hi); Fidel Alejandro Castro Ruz, Fidel Castro Ruz, Maximo Lider (hu); Fidel Alejandro Castro Ruz, Fidel Castro Ruz, Máximo Líder, Maximo Lider (de); Fidel Alejandro Castro Ruz (en); Fidel Alejandro Castro Ruz, Fidel Castro Ruz, Castro, Fidel, Comandante Fidel Castro, Compañero Fidel, Comandante en Jefe Fidel Castro (es); Φιδέλ Κάστρο (el); 卡斯特罗 (zh)

Thể loại con

Thể loại này gồm 5 thể loại con sau, trên tổng số 5 thể loại con.

*

D

F

Các tập tin trong thể loại “Fidel Castro”

41 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 41 tập tin.