Category:Fish sauce

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
ငံပြာရည်; 魚露; Arrain saltsa; mueyu de pexe; рыбный соус; Fischsauce; سس ماهی; 魚露; fiskesauce; balık sosu; 魚醤; fisksås; ציר דגים; Liquamen; 어장; मीन सॉस; ນໍ້າປາ; kalakastike; 鱼露; fiŝosaŭco; rybí omáčka; மீன் சுவைச்சாறு; salsa di pesce; ফিশ সস্‌; sauce de poisson; kécap iwak; kalakastmega; рыбны соўс; fish sauce; nước mắm; salsa de peix; ਮੱਛੀ ਦਾ ਸੌਸ; ទឹកត្រី; molho de peixe; рибний соус; zivju mērce; fiskesaus; riblji sos; sos ikan; patis; kecap ikan; salsa de pescado; patis; Sos rybny; മീൻ സോസ്; vissaus; Žuvies padažai; Hà-iù; น้ำปลา; Salsa de pex; mollo de peixe; صلصة السمك; σάλτσα ψαριού; Ձկան սոուս; prodotto alimentare; sauce liquide à base de poisson fermenté dans une saumure; падліва з дробнай рыбы, фэрмэнтаванай у марынадзе; salsa extreta de la fermentació del peix en sal marina; Würzsauce aus fermentiertem Fisch; an amber-coloured liquid extracted from the fermentation of fish with sea salt; 調味料; yemek sosu; 魚類または他の魚介類を主な原料にした液体状の調味料; kecap yang diekstrak dari fermentasi ikan dengan garam laut; סוג רוטב; salsamentum fermentatum; maustekastike; an amber-coloured liquid extracted from the fermentation of fish with sea salt; bruna likvo farita el fermentinta salita fiŝo; соус, получаемый из мелкой рыбы, которая была подвержена процессу ферментации в маринаде; соус одержуваний з дрібної риби, яка була піддана процесу ферментації в маринаді; 어간장; 액젓; 어로; 생선간장; 물고기간장; 魚醤油; Fischsoße; salsa de pexe
nước mắm 
an amber-coloured liquid extracted from the fermentation of fish with sea salt
Thaifishsauce0609.jpg
Tải lên phương tiện
Là tập hợp con của
Khía cạnh của
Quốc gia xuất xứ
Gồm các phần
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata


zh:魚露 Fish sauce

Thể loại con

Thể loại này gồm 11 thể loại con sau, trên tổng số 11 thể loại con.

A

B

D

E

F

J

N

P

T

Các tập tin trong thể loại “Fish sauce”

20 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 20 tập tin.