Category:Fishing

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Afrikaans: Vissery
 ·
العربية: صيد السمك
 ·
Deutsch: Fischerei
 ·
English: Fishing
 ·
Español: Pesca
 ·
Français : Pêche
 ·
한국어: 고기잡이
 ·
हिन्दी: मत्स्य पालन
 ·
Nederlands: Visserij
 ·
Polski: Wędkarstwo
 ·
Português: Pesca
 ·
Русский: Рыбалка
 ·  ·
Category Fishing on sister projects:
WiktionaryWiktionaryWiktionary
Wiktionary
Commons
Commons
NPS map symbol fishing.svg
pesca (es); Fiskveiðar (is); Uburobyi (rw); fishing (en-gb); Риболов (bg); Péqueu (pcd); balıkçılık (tr); ماہی گیری (ur); fiske (sv); Pesca (oc); 捕魚 (zh-hant); Peskado (io); 고기잡이 (ko); Балық аулау (kk); fiŝkaptado (eo); rybolov (cs); Ribolov (bs); Pesca (an); মৎস্য শিকার (bn); pêche (fr); Mancing (jv); Ribolov (hr); Lapèch (alyétik) (gcr); मासेमारी (mr); ngư nghiệp (vi); zvejošana (lv); Visvang (af); риболов (sr); Mäi Rec (din); Pesca (pt-br); Fëscherei (lb); fiske (nn); fiske (nb); Balıqçılıq (az); рибальство (uk); ڕاوە ماسی (ckb); fishing (en); صيد السمك (ar); peskerezh (br); Pirakutu (gn); Rybolov (sk); 捉魚 (yue); Кайырмак (ky); માછીમારી (gu); بالیقچیلیق (azb); Arrantza (eu); риболов (mk); Pesca (ast); pesca (ca); Challwa hap'iy (qu); Fischen (de); pescuit (ro); Iascaireacht (ga); ماهی‌گیری (fa); Visserieje (nds-nl); fiske (da); माछा पालन (ne); 漁 (ja); Ձկնորսություն (hy); Pêque (nrm); Pangingisdâ (war); visserij (nl); דיג (he); Piscatus (la); मत्स्य जलम् (sa); मत्स्य पालन (hi); 捕鱼 (wuu); kalastus (fi); Pexhe (wa); Vèsserij (li); മീൻപിടുത്തം (ml); மீன் பிடித்தல் (ta); pesca (it); połów ryb (pl); memancing (id); Kalapüük (et); рыбалоўства (be-tarask); Michmāliztli (nah); рыбная ловля (ru); Fischeree (nds); Pysgota (cy); Pisca (scn); Kalatez (vep); pesca (pt); Fiscoþ (ang); Fishing (en-ca); Maunjun (bjn); Žūklė (lt); Ribolov (sl); 捕鱼 (zh); Baliq ovlash (uz); Fischerei (de-ch); การจับปลา (th); Uvuvi (sw); Iasgach (gd); Ribolov (sh); рыбалоўства (be); Балыктааһын (sah); halászat (hu); Рыбалка (tt); pesca (gl); Pesca (nap); αλιεία (el); Pɔɔ cɔlʋʋ (kbp) captura y extracción de su medio natural de los peces u otras especies acuáticas (es); activité consistant à capturer des animaux aquatiques (fr); Fisch fangen (nds); मासे पकडण्याचा व्यवसाय (mr); Ausüben des Fischfangs (de); activity of trying to catch fish (en); zivju ķeršana (lv); 人間がさまざまな漁具を用いて、水産資源を捕獲する行為 (ja); охота; попытки поймать рыбу (ru); ציד בעלי חיים ימיים (he); മത്സ്യത്തെ പിടിക്കുന്ന പ്രവൃത്തി (ml); activity of trying to catch fish (en); सक्रियथदएप स्व उपक्रम परि जालिक मत्स्य (hi); attività commerciale e sportiva (it); kalan pyynti (fi); captura e extracción de peixes e outras especias acuáticas (gl); نشاط للقيام بصيد السمك (ar); činnost mající za cíl chytit rybu (druh lovu) (cs); Y weithred o ddal pysgod (cy) pescuire (ro); മത്സ്യബന്ധനം (ml); рыболовля, ловля рыбы, рыбалка (ru); zveja (lv); Fischfang (de); đánh cá, câu cá (vi); angling (en); صيد سمك, صيد أسماك, صيد الأسماك (ar); pesketaerezh (br); ловля риби, рибна ловля, полювання на рибу, риболовля (uk)
ngư nghiệp 
activity of trying to catch fish
Stilts fishermen Sri Lanka 02.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộthoạt động
Là tập hợp con củasăn
Vị trí vùng nước
Khác với
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 42 thể loại con sau, trên tổng số 42 thể loại con.

 

!

*

A

B

C

D

E

F

G

H

I

M

O

P

R

S

V

Các trang trong thể loại “Fishing”

3 trang sau nằm trong thể loại này, trên tổng số 3 trang.

Các tập tin trong thể loại “Fishing”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 1.536 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)