Category:Flemish Brabant

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Vlaams-Brabant 
province in Flanders, Belgium
Flag of Flemish Brabant.svg  Wapen van Vlaams-Brabant.svg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một province of Belgium
Được đặt tên theo
Vị tríVùng Flemish, Bỉ
Thủ đô / thủ phủ / tỉnh lỵ / quận lỵ
Người đứng đầu chính quyền
Dân số
  • 1.138.489 (1 tháng 1 năm 2018)
Diện tích
  • 2.106,15 ±0.01 km²
Tiếp theo
  • Province of Brabant
trang chủ chính thức
50° 55′ 00,12″ B, 4° 34′ 59,88″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Brabante Flamenco (es); Flæmska Brabant (is); Brabant Flanders (ms); Flemish Brabant (en-gb); Фламандски Брабант (bg); Flaman Brabant (tr); فلیمش برابنٹ (ur); Flamländska Brabant (sv); Фламандський Брабант (uk); 佛萊明-布拉邦省 (zh-hant); 플람스브라반트주 (ko); Flandra Brabanto (eo); Vlámský Brabant (cs); Flamanski Brabant (bs); Brabant Flamenco (an); ফ্লেমিশ ব্র্যাবেন্ট (bn); Brabant flamand (fr); Flamanski Brabant (hr); फ्लाम्स ब्राबांत (mr); Vlaams-Brabant (vi); Flāmu Brabante (lv); Vlaams-Brabant (af); Фламански Брабант (sr); Brabante Flamengo (pt-br); Flemish Brabant (sco); Provënz Flämesche Brabant (lb); Vlaams-Brabant Séng (nan); Flamsk Brabant (nb); ಫ್ಲೆಮಿಶ್ ಬ್ರಬಂಟ್ (kn); Flemish Brabant (en); برابانت فلاماند (ar); Brabant Flandrez (br); Flamand-Brabant (hu); ફ્લેમિશ બ્રાબેંટ (gu); Flandriako Brabante (eu); Brabante Flamencu (ast); Фламандский Брабант (ru); Provinz Flämisch-Brabant (de-ch); Flämisch-Brabant (de); Фламандскі Брабант (be); برابانت فلاندر (fa); Floams Broabant (nds-nl); Vlaams-Brabant (da); ფლამანდიის ბრაბანტი (ka); フラームス=ブラバント州 (ja); ෆ්ලෙමිෂ් බ්‍රබන්ට් (si); Brabantia Flandrica (la); फ्लेमिश ब्रबेंट (hi); ఫ్లెమిష్ బ్రాబంట్ (te); Flanderin Brabant (fi); Fleemisk Brabant (frr); Vlaams-Brabant (li); பிலெமிஷ் பிரபான்ட் (ta); provincia del Brabante Fiammingo (it); Vlaams-Brabant (war); Vlams-Broabant (vls); Φλαμανδική Μπραμπάντ (el); Flaami Brabant (et); 弗拉芒-布拉班特省 (zh); Фламански Брабант (mk); Flemish Brabant (en-ca); Brabant Flamenc (oc); Flámsky Brabant (sk); Флямандзкі Брабант (be-tarask); Brabante Flamengo (pt); Vlaams-Brabant (vo); Brabantul Flamand (ro); Flämesh Brabant (ksh); Flamandų Brabanto provincija (lt); Brabant Flamenc (ca); มณฑลเฟลมิชบราบันต์ (th); Flaamsk-Brabân (fy); Brabant Fflandrysaidd (cy); Flemish Brabant (id); Prowincja Brabancja Flamandzka (pl); Brabant Fjamming (mt); Vlaams-Brabant (nl); فلیمش برابانت (pnb); Ֆլամանդական Բրաբանտ (hy); Province do Braibant flamind (wa); Provincie Vlaams-Brabant (ceb); Provincia do Brabante flamengo (gl); ברבנט הפלמית (he); 弗拉芒-布拉班特省 (zh-hans); Vlaoms-Braebant (zea) provincia de Bélgica (es); province de Belgique (fr); провинция в Бельгии (ru); belgische Provinz (de); province in Flanders, Belgium (en); Beļģijas province (lv); 位于比利时弗兰德地区的省 (zh); ベルギーの州 (ja); provins i Belgien (sv); מחוז בבלגיה (he); provincia Belgicae (la); покраина во Белгија (mk); tartomány Flandriában, Belgium (hu); provincia del Belgio (it); province in Flanders, Belgium (en); provinco en Flandrio, Belgio (eo); 位于比利时弗兰德地区的省 (zh-hans); provincie van Vlaanderen, België (nl) Brabante Fiammingo (it); province du Brabant flamand (fr); 佛萊明-布拉邦省 (zh); Flemish Brabant Province (en)

Thể loại con

Thể loại này gồm 16 thể loại con sau, trên tổng số 16 thể loại con.

 

*

F

K

Các tập tin trong thể loại “Flemish Brabant”

6 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 6 tập tin.