Category:Formwork

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Deutsch: Schalungen
Español: Encofrados
Français : Coffrages
Italiano: Cassaforme
Khuôn đúc bê tông 
Опалубка.JPG
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là tập hợp con của Form
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
ဖောင်ဝပ် (my); Zsaluzat (hu); Raketis (et); Kofratu (eu); encofrat (ca); Schalung (de); Forma (pt); Опалубка (ru); Կաղապարամած (hy); Кофраж (bg); قالب‌بندی (بتن‌ریزی) (fa); Cofraj (ro); 型枠 (ja); Forskaling (nn); Cassaforma (it); Опалубка (uk); Szalowanie (pl); Forskaling (nb); bekisting (nl); coffrage (fr); Encofrado (es); טפסות (he); 거푸집 (ko); Formwork (en); Khuôn đúc bê tông (vi); bednění (cs); 模板 (zh) dočasná nebo trvalá pomocná konstrukce vytvářející formu pro uložení a zhutnění čerstvého betonu (cs); یک صفحهٔ ابهام‌زدایی ویکی‌مدیا (fa); moule, destinée à maintenir en place un matériau de construction le temps que celui-ci devienne autoportant (fr); temporäre Form für flüssige Massen im Betonbau (de) Casseratura (it); Szalunek, Deskowanie (pl); טפסנות בטון, טפסנות (he); Carcassa (ca); Encofrar, Encofrador (es); Schalbeton, Schalwand, A-Bock, Betonschalung (de); Cofragem (pt); shuttering (en); Ván khuôn, Cốp pha (vi); Systémové bednění, Ztracené bednění (cs); Klatreforskaling, Tradisjonell forskaling, Glideforskaling, Forskalingsfag (nb)

Thể loại con

Thể loại này gồm 3 thể loại con sau, trên tổng số 3 thể loại con.

S

Các tập tin trong thể loại “Formwork”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 302 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)