Category:Fredrikstad

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Fredrikstad 
municipality in Østfold, Norway
Fredrikstad bryggepromenade fra Kråkerøybroa.JPG
 Fredrikstad komm.svg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtkhu tự quản Na Uy
Được đặt tên theo
Vị trí Østfold, Eastern Norway, Na Uy
Thủ đô / thủ phủ / tỉnh lỵ / quận lỵ
Người đứng đầu chính quyền
Ngày thành lập / tạo ra
  • 1567
Điểm cao nhất
  • Østento (118,9 mét)
Dân số
  • 80.536 (2017)
Diện tích
Khác với
trang chủ chính thức
59° 13′ 00,01″ B, 10° 57′ 00″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Fredrikstad (es); Fredrikstad (is); Fredrikstad (ms); Fredrikstad (en-gb); ফ্রেডিকস্টেড (bpy); Фредрикста (bg); Fredrikstad (tr); 腓特烈斯塔 (zh-hk); Fredrikstad (sv); Фредрікстад (uk); 腓特烈斯塔 (zh-hant); Fredrikstad (io); 프레드릭스타드 (ko); Fredrikstad (eo); Фредрикстад (mk); Fredrikstad (fr); Fredrikstad (jv); Fredrikstad (vi); Fredrikstadas komūna (lv); Фредерикстад (sr); Fredrikstad (pt-br); 腓特烈斯塔 (zh-sg); Fredrikstad (nn); Fredrikstad (nb); Fredrikstad (en); فريدريكستاد (ar); Fredrikstad (hu); Fredrikstad (eu); Fredrikstad (ast); فردریکستاد (azb); Fredrikstad (cy); Фредрикстад (ce); Фрэдрыкстад (be); Фредерикстад (sr-ec); 腓特烈斯塔 (zh); Fredrikstad (da); フレドリクスタ (ja); Frederikstad (sr-el); פרדריקסטאד (he); Фредрикстад (tt); 腓特烈斯塔 (zh-hans); Fredrikstad (sco); Фредрикстад (ru); Fredrikstad (fi); Fredrikstad (mi); Fredrikstad (li); Fredrikstad (cs); Fredrikstad (se); Fredrikstad (it); Fredrikstad (pms); Fredrikstad (la); 腓特烈斯塔 (zh-tw); Fredrikstad (et); Fredrikstad (oc); Fredrikstad (pl); Fredrikstad (id); Fredrikstad (war); Ֆրեդրիկստադ (hy); Fredrikstad (sq); Fredrikstad (pt); Fredrikstad (vo); Fredrikstad (ca); فردریکستاد (fa); Fredrikstadas (lt); Fredrikstad, Norveška (sl); Fredrikstad (en-ca); Fredrikstad (de); Fredrikstad (ro); เฟรดริกสตัด (th); Fredrikstad (sw); Фрэдрыкстад (be-tarask); Fredrikstad (nl); Fredrikstad (kl); 腓特烈斯塔 (zh-cn); Kommun Fredrikstad (nds); Fredrikstad (tum); Fredrikstad (gl); Fredrikstad (nan); Φρέντρικσταντ (el); Fredrikstad (munisipyo) (ceb) comune di Østfold, Norvegia (it); commune d'Østfold, Norvège (fr); conceyu de Noruega (ast); коммуна в губернии Эстфолл (Норвегия) (ru); Kommune in Østfold in Norwegen (de); municipality in Østfold, Norway (en); горад у Нарвегіі (be); Norvēģijas komūna Estfollas filkē (lv); kommune i Østfold i Norge (da); comună în Østfold în Norvegia (ro); kommun i Østfold i Norge (sv); manisipaa ya Østfold katika Norwei (sw); by og kommune i Østfold (nb); gemeente in Noorwegen (nl); by og kommune i Østfold (nn); komunumo en Østfold, Norvegio (eo); municipality in Østfold, Norway (en); مدينة نرويجية (ar); град и општина во Норвешка (mk); municipio en Østfold, Noruega (es) Fredrikstad kommun, Fredrikstads kommun (sv); Kommunen Fredrikstad, Plankebyen (nn); Фредерікстад (uk); Frederikstad (nl); Plankebyen (nb); 프레드릭스타드 콤뮈네 (ko); Fredrikstadi kommuun, Fredriksstad (et); Fredrikstad kommune, Fredrikstadas pašvaldība (lv); conceyu de Fredrikstad (Noruega), Fredrikstad kommune (ast); Fredrikstad (sr)

Thể loại con

Thể loại này gồm 16 thể loại con sau, trên tổng số 16 thể loại con.

 

B

C

F

G

H

K

M

O

P

T

Ø

Các trang trong thể loại “Fredrikstad”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Fredrikstad”

62 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 62 tập tin.