Category:Freedom of assembly

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
လွတ်လပ်စွာ စုဝေးခြင်း; 集會自由; gyülekezési jog; Bilera-eskubide; توپلاشماق اؤزگورلوغو; Versammlungsfreiheit; آزادی اجتماع; 集會自由; Forsamlingsfrihed; Toplantı ve gösteri özgürlüğü; 集会の自由; Ƴancin Yin Taro; mötesfrihet; חופש ההתכנסות; Libertas conventus; 集會自由; 集会自由; kokoontumisvapaus; Kunvenlibereco; svoboda shromažďovací; கூடல் சுதந்திரம்; libertà di riunione; liberté de réunion; 集會自由; 集会自由; حق اجتماع; 集會自由; čoahkkananfriddjavuohta; liberdade de reunião; свобода собраний; Pulcēšanās brīvība; 집회; Tự do lập hội; Vrijheid van vergadering; свобода зборів; 集會自由; 集会自由; Kebebasan berkumpul; wolność zgromadzeń; forsamlingsfrihet; Sərbəst toplaşmaq azadlığı; libertatea de asociere; dret de reunió; derecho de reunión; čokkânemrijjâvuotâ; freedom of assembly; حرية التجمع; 集会自由; Kebebasan perhimpunan; hak ve özgürlükler; jedna z podstawowych wolności politycznych jednostki; diritto di formare gruppi sociali o politici che possano riunirsi; Grondrecht; dret humà; 自由權的一種; Grundrecht; right to form social or political groups and hold meetings; right to form social or political groups and hold meetings; تظاهر; ihmisoikeus; Право на митинги, пикеты и демонстрации; diritto di riunione; 不法集会; 非法集會; droit de réunion; liberté de réunion pacifique; liberté de manifester; droit de réunion pacifique; swoboda zgromadzeń; חופש ההתאגדות; vrijheid van vergadering en betoging; vrijheid van betoging; свобода манифестаций; Svoboda shromažďování; Demonstrationsfreiheit; Versammlungsrecht; Quyền tự do lập hội; llibertat de reunió; Freedom of assembly; 集会自由; libertad de reunion; derecho de manifestación; libertad de reunión; derecho de manifestacion; derecho de reunion
Tự do lập hội 
right to form social or political groups and hold meetings
3x weto Pałac Prezydencki Flickr Platformy Obywatelskiej 20 lipca 2017.jpg
Tải lên phương tiện
Là tập hợp con của
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q162254
mã số GND: 4063146-1
số kiểm soát của Thư viện Quốc hội Mỹ: sh85008769
số kiểm soát Thư viện Quốc gia Pháp: 12653229h
số định danh Thư viện Quốc hội Nhật Bản: 00572374
Từ điển đồng nghĩa BNCF: 15199
định danh NKC: ph125520
National Library of Israel J9U ID: 987007295883705171
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 3 thể loại con sau, trên tổng số 3 thể loại con.

P

S