Category:Freising

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Freising 
town in Bavaria, Germany
Freisinger Dom.jpg
 Wappen von Freising.svg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một
Một phần của Stimmkreis Freising (14 tháng 10 năm 2018)
Vị tríFreising, Oberbayern, Bayern, Đức
Nơi ven hồ sông Isar
Dân số
  • 34.325 (25 tháng 5 năm 1987)
Diện tích
  • 88,45 km²
  • 88,59 km² (31 tháng 12 năm 2017)
Cao độ so với mực nước biển
  • 448 m
trang chủ chính thức
48° 24′ 10,08″ B, 11° 44′ 56,04″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Frisinga (es); Freising (co); Freising (is); Freising (ms); Freising (en-gb); Фрайзинг (bg); Freising (pcd); Freising (ro); فرائزنگ (ur); Freising (mg); Freising (sv); Фрайзінг (uk); Freising (io); Freising (gsw); Freising (uz); Фрайзинг (kk); Freising (eo); Freising (cs); Freising (bar); Freising (an); Freising (fr); Freising (hr); Freising (vi); Freising (af); Фрајзинг (sr); Freising (zu); Frisinga (pt-br); Freising (sco); Freising (lb); Freising (nn); Freising (nb); Freising (min); Фрайзинг (ru); Φράιζινγκ (el); Freising (sh); Freising (en); فرايزنغ (ar); Freising (br); Freising (oc); Frisinga (la); 佛萊辛 (yue); Фрайзинг (ky); Freising (kg); Freising (sk); Freising (hak); Freising (war); Freising (ast); Freising (ca); Freising (de-ch); Freising (cy); Freising (lmo); Фрайзінг (be); Ֆրայզինգ (hy); 弗赖辛 (zh); Freising (da); ფრაიზინგი (ka); フライジンク (ja); Freising (de-at); Freising (nrm); Freising (pms); Freising (ie); פרייזינג (he); Фрайзинг (tt); Freising (nds-nl); Freising (pl); Freising (id); Freising (fi); Freising (wa); Freising (en-ca); فرايزينگ (fa); Freising (de); Frisinga (it); Freising (nds); Freising (vls); Freising (tr); Freising (et); Freizingas (lt); Freising (hu); 프라이징 (ko); Freising (frp); Frisinga (pt); Freising (scn); Freising (sr-el); Freising (vo); Freising (fur); فریزنگ (pnb); Freising (wo); Freising (sl); Freising (ia); Freising (li); Freising (nap); Freising (ceb); Freising (sw); Freising (gd); Freising (nl); Freising (sc); Freising (eu); Freising (lij); Freising (rm); Freising (gl); Freising (ga); Freising (vec); ไฟรซิง (th) mesto v Nemčiji (sl); ville d'Allemagne (fr); toun in Bavarie, Germany (sco); település Bajorországban (hu); obec v zemském okresu Freising v Německu (cs); città tedesca (it); stad (nl); town in Bavaria, Germany (en); Stadt in Bayern (de); město w Bayerskej (hsb); town in Bavaria, Germany (en); komunë në Gjermani (sq); urbo en Germanio (eo); kumun alaman (br); ciudad de Alemania (es) Freising (es); フライジング (ja); Frajzing (sh)

Thể loại con

Thể loại này gồm 23 thể loại con sau, trên tổng số 23 thể loại con.

 

A

C

D

E

G

H

M

N

P

S

T

V

W

Các trang trong thể loại “Freising”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Freising”

2 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 2 tập tin.