Category:Fukutsu, Fukuoka

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Fukutsu Fukuoka chapter.JPG
日本語: 福岡県福津市に関するカテゴリ。
Fukutsu 
city in Fukuoka Prefecture, Japan
Haiden of Miyajidake Shrine.JPG
Flag of Fukutsu Fukuoka.JPG 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtThành phố Nhật Bản
Vị trí Fukuoka, Nhật Bản
Dân số
  • 64.763 (2019)
Diện tích
  • 52,7 km²
trang chủ chính thức
33° 46′ 00,84″ B, 130° 29′ 27,96″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Fukutsu (es); 福津 (yue); ફુકુત્સુ (gu); Fukutsu (hak); Fukutsu (ast); Fukutsu (ms); Fukutsu (de); فوکوتسو، فوکوئوکا (mzn); 福津市 (zh); Fukutsu (da); Fukutsu (ro); 福津市 (zh-hk); Fukutsu (sv); Fukutsu (gl); Фукуцу (uk); 福津市 (zh-hans); 福津市 (zh-hant); फुकुत्सु (hi); ఫుకుత్సు (te); 후쿠쓰시 (ko); ෆුකුට්සු (si); Фукуцу (ru); فوکوتسو، فوکوئوکا (fa); Fukutsu (tg-latn); Fukutsu (it); ফুকুৎসু (bn); Fukutsu (fr); ಫುಕುಟ್ಸು (kn); Fukutsu (fi); 福津市 (ja); Fukutsu (nl); புக்குட்சு (ta); Fukutsu (pl); फुकुत्सु (mr); Fukutsu (war); Fukutsu (pt); Fukutsu (id); Fukutsu (lv); Fukutsu (vi); Fukutsu (lt); Fukutsu (tr); Pukutsu (tl); ฟูคุทสุ (th); Fukutsu (sco); Fukutsu Shi (ceb); Hukutu-chhī (nan); Fukutsu (nb); Fukutsu (az); Fukutsu (szl); فوکوتسو (ur); 福津市 (lzh); فوکوتسو، فوکوئوکا (azb); Fukutsu (en); فوكوتسو، فوكوكا (ar); Φουκούτσου (el); Фукутсу (tg) 日本の福岡県の市 (ja); ville japonaise (fr); Shi in Fukuoka, Japan (nl); Ort in der Präfektur Fukuoka, Japan (de); city in Fukuoka Prefecture, Japan (en); city in Fukuoka Prefecture, Japan (en); مدينة في محافظة فوكوكا اليابانية (ar); llocalidá de la prefeutura de Fukuoka (ast); Япунстан шәһәре (tt) Hukutsu, Fukutu, Hukutu (en); Fukutsu (tl); 후쿠츠 시 (ko)

Thể loại con

Thể loại này gồm 10 thể loại con sau, trên tổng số 10 thể loại con.

A

B

F

M

N

S

T

Các tập tin trong thể loại “Fukutsu, Fukuoka”

70 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 70 tập tin.