Category:Fussa, Tokyo

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
English: Fussa, Tokyo
日本語: 東京都 .福生市(ふっさし) のカテゴリ
Fussa 
city in western Tokyo Metropolis, Japan
Fussa City Hall.jpg
Flag of Fussa, Tokyo.svg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtThành phố Nhật Bản
Vị trí Western Tokyo, Tokyo, Nhật Bản
Dân số
  • 57.527 (2019)
Diện tích
  • 10,16 km²
trang chủ chính thức
35° 44′ 18,96″ B, 139° 19′ 36,12″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Fussa (es); 福生市 (yue); ફસા (gu); Fussa (eu); 福生市 (zh-tw); Fussa (ast); Fussa (ca); 福生市 (zh-hans); Fussa (de); ෆුසා (si); Fussa (gl); فوسا، توکیو (fa); 福生市 (zh); Fussa (da); Fussa (tr); فوسا (ur); ფუსა (ka); ಫುಸ್ಸ (kn); Fussa, Tokyo (sv); Fussa (ms); Фусса (uk); Fussa (fi); Фусса (tg); 福生市 (zh-cn); ఫుస్సా (te); 훗사시 (ko); புஸ்ஸா (ta); Fussa (eo); Fussa (cs); Fussa (tg-latn); Fussa (it); ফুসা (bn); Fussa (fr); Fussa (war); Fussa (pl); ฟุสซะ (th); Fussa-shi (ceb); 福生市 (zh-hk); Ֆուսա (hy); फूस (mr); فوسا، توکیو (mzn); Fussa (vi); फुस्सा सिटी (hi); Fusa (lv); 福生市 (ja); Fusa (lt); Fussa (pt); Fussa (tl); Fussa (rup); 福生市 (zh-sg); Fussa (id); Hussa-chhī (nan); Fussa (nb); Fussa (nl); Фусса (ru); Fussa (ro); 福生市 (lzh); Fussa (tum); Fussa (en); فوسا، طوكيو (ar); Φούσσα (el); 福生市 (zh-hant) 東京都の多摩地域に位置する市 (ja); ville japonaise (fr); stad in Japan in Tama-gebied, Japan (nl); llocalidá de Tokiu Occidental (ast); Ort in der Präfektur Tokio, Japan (de); city in western Tokyo Metropolis, Japan (en); city in western Tokyo Metropolis, Japan (en); مدينة في محافظة طوكيو اليابانية (ar); město v prefektuře Tokio v Japonsku (cs); 일본 도쿄 도에 위치한 시의 행정구역이다. (ko) Pussa (tl); Fussa (lungsod) (ceb); فوسا (ar); 福生, 福生町 (ja); Hussa (en)

Thể loại con

Thể loại này gồm 5 thể loại con sau, trên tổng số 5 thể loại con.

B

N

T

Y

Các tập tin trong thể loại “Fussa, Tokyo”

45 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 45 tập tin.