Category:Gödenroth

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Gödenroth 
municipality of Germany
Gödenroth-01.jpg
 Wappen von Gödenroth.jpg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một
Vị tríRhein-Hunsrück, Rheinland-Pfalz, Đức
Dân số
  • 472 (31 tháng 12 năm 2017)
  • 377 (31 tháng 12 năm 1975)
Diện tích
  • 6,82 km²
  • 6,81 km² (31 tháng 12 năm 2017)
Cao độ so với mực nước biển
  • 415 m
trang chủ chính thức
50° 05′ 16,08″ B, 7° 29′ 27,96″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Gödenroth (es); Gödenroth (co); Gödenroth (is); Gödenroth (ms); Gödenroth (en-gb); Gödenroth (pcd); Gödenroth (ro); Gödenroth (kg); Gödenroth (mg); Gödenroth (sv); Геденрот (uk); 格登羅特 (zh-hant); Gödenroth (io); Gödenroth (gsw); Gödenroth (uz); Гёденрот (kk); Gödenroth (eo); Gödenroth (cs); Gödenroth (bar); Gödenroth (an); Gödenroth (fr); Gödenroth (hr); Gödenroth (vi); گيودەنروت (kk-arab); Gyodenrot (kk-latn); Gödenroth (af); Геденрот (sr); Gödenroth (zu); Gödenroth (pt-br); Gödenroth (sco); Гёденрот (kk-cyrl); Gödenroth (nn); Gödenroth (nb); Gödenroth (min); Gödenroth (en); Gödenroth (br); Гөденрот (ky); Gödenroth (eu); Gödenroth (ast); Gödenroth (ca); Gödenroth (de-ch); Gödenroth (de); Gödenroth (ga); گودنروت (fa); 格登罗特 (zh); Gödenroth (da); ゲーデンロート (ja); Gödenroth (ia); Gödenroth (nrm); Gödenroth (ie); Gödenroth (nl); 格登罗特 (zh-hans); Gödenroth (ceb); Gödenroth (sk); Gödenroth (fur); Gödenroth (fi); Gödenroth (wa); Gödenroth (en-ca); Gödenroth (cy); Gödenroth (frp); Gödenroth (it); Gödenroth (id); Gödenroth (vls); Gödenroth (pms); Gödenroth (et); Gödenroth (nds-nl); Gödenroth (pl); Gödenroth (nds); Gödenroth (de-at); 格登羅特 (zh-hk); Gödenroth (scn); Gödenroth (pt); Gödenroth (vo); Gödenroth (lb); Gödenroth (li); Gödenroth (wo); Gödenroth (sl); Gödenroth (hu); Gedenrot (sr-el); Gödenroth (nap); Gödenroth (war); Gödenroth (sw); Gödenroth (gd); Gödenroth (sh); Gödenroth (rm); Gödenroth (sc); Gödenroth (lij); Геденрот (sr-ec); Gödenroth (gl); Gödenroth (oc); Gödenroth (vec); Гёденрот (ru) localidad de Renania-Palatinado, Alemania (es); commune allemande (fr); munisipyo (ceb); громада в Німеччині, федеральна земля Рейнланд-Пфальц (uk); gemeente in Rijnland-Palts (nl); Gemeinde in Deutschland (de); municipality of Germany (en); municipality of Germany (en); komunë në Gjermani (sq); kumun alaman (br); obec v okresu Rhein-Hunsrück-Kreis v Německu (cs) Godenroth (ro); Gödenroth (sr); Гöденротҳ, Гёденрот, Godenroth, Gyodenrot (uz); Goedenroth (eo); Goedenroth (pl); Геденрот (ru); Godenroth, Goedenroth (nl)

Thể loại con

Thể loại này gồm 2 thể loại con sau, trên tổng số 2 thể loại con.

Các tập tin trong thể loại “Gödenroth”

5 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 5 tập tin.