Category:Göttingen

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Göttingen 
Large city in Lower Saxony, Germany
Goettingen Marktplatz Oct06 Antilived.jpg
Flagge Goettingen.svg  DEU Goettingen COA.svg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtThành phố độc lập (1964),
,
college town,
urban municipality of Germany (1230),
thành phố lớn (1964),
major regional center,
district capital (Göttingen, 1867),
Thành phố Hanse
Một phần củaHannover–Braunschweig–Göttingen–Wolfsburg Metropolitan Region
Vị trí Göttingen, Niedersachsen, Đức
Nơi ven hồLeine,
Kiessee in Göttingen,
Weende,
Lutter,
Grone
Nằm trên hoặc ven bờLeinegraben,
South Lower Saxony
Người đứng đầu chính quyền
Điểm cao nhất
Dân số
  • 119.529 (2017)
Diện tích
  • 116,93 km² (2016, 2017)
Cao độ so với mực nước biển
  • 150 ±1 m
trang chủ chính thức
51° 32′ 02,04″ B, 9° 56′ 08,16″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Gotinga (es); Göttingen (szl); Göttingen (is); Göttingen (ms); Göttingen (en-gb); گوٹنگن (pnb); گوتتینجین (ur); Göttingen (sk); Göttingen (oc); Göttinge (gsw); Göttingen (uz); Гёттинген (kk); Göttingen (cs); Göttingen (bar); Göttingen (fr); Göttingen (hr); ग्यॉटिंगन (mr); Göttingen (frp); Гетинген (sr); Göttingen (zu); Göttingen (lb); Göttingen (nb); Göttingen (az); غوتينغن (ar); Гёттинген (koi); 哥廷根 (yue); Гөттинген (ky); Gotinga (ast); Chöttingen (nds); Göttingen (de-ch); Göttingen (cy); Göttingen (ga); گوتینگن (fa); 哥廷根 (zh); Göttingen (fy); გეტინგენი (ka); ゲッティンゲン (ja); Göttingen (ia); ගොටින්ජෙන් (si); Gottinga (la); गाटिंजेन (hi); Göttingen (fi); Göttingen (wa); Göttingen (en-ca); கோட்டிங்கென் (ta); Göttingen (vls); Гётынген (be-tarask); Gottinga (scn); เกิททิงเงิน (th); Göttingen (sh); Göttingen (lij); Göttingen (stq); Göttingen (vec); Göttingen (co); Гьотинген (bg); Göttingen (pcd); Göttingen (ro); Göttingen (nap); Göttingen (mg); Göttingen (sv); Göttingen (tpi); Göttingen (ig); 哥廷根 (zh-hant); Göttingen (io); 괴팅겐 (ko); Göttingen (eo); Göttingen (an); গোটিগেন (bn); געטינגען (yi); Göttingen (hsb); Göttingen (vi); Getingene (lv); Göttingen (af); Göttingen (pt-br); Göttingen (sco); Göttingen (nn); Göttingen (min); ಗಾಟಿಂಗೆನ್ (kn); Göttingen (en); Göttingen (hu); ગોટીંગેન (gu); Göttingen (eu); Göttingen (diq); Göttingen (de); Гёттинген (ce); Гётынген (be); Göttingen (nds-nl); Göttingen (de-at); Göttingen (nrm); Göttingen (ie); גטינגן (he); Гөттинген (tt); గొట్టింగ్ జెన్ (te); Göttingen (frr); Getynga (pl); Göttingen (kapital sa distrito) (ceb); Göttingen (ksh); Gottinga (it); Göttingen (tr); Göttingen (war); Göttingen (da); Göttingen (et); Göttingen (ca); Göttingen (li); Getingenas (lt); Göttingen (kg); Göttingen (yo); Геттінген (uk); Göttingen (sr-el); Göttingen (vo); Göttingen (sc); Гетинген (mk); Göttingen (wo); Göttingen (sl); Göttingen (id); Göttingen (br); Göttingen (pms); Göttingen (fur); Göttingen (sw); Göttingen (gd); Göttingen (nl); Göttingen (nan); Göttingen (rm); Göttingen (pt); Գյոթինգեն (hy); Gotinga (gl); Гёттинген (ru); Γκέτινγκεν (el); قوتینقن (azb) città tedesca (it); ville d'Allemagne (fr); שטאט אין דייטשלאנד (yi); Großstadt in Niedersachsen, Deutschland (de); Large city in Lower Saxony, Germany (en); qytet në Gjermani (sq); شهری در آلمان (fa); град во Долна Саксонија, Германија (mk); πόλη της Γερμανίας, στην Κάτω Σαξωνία (el); město w Delnjej Sakskej (hsb); ドイツの都市 (ja); город в Нижней Саксонии, Германия (ru); by i Tyskland (nb); tysk stad (sv); Stadt in Neddersassen (nds); עיר בגרמניה (he); stad (nl); 德國的城市 (zh-hant); ciudad de la Baja Sajonia (Alemania) (es); e Stadt z Nidersachse, Dütschland (gsw); obec v zemském okresu Göttingen v Německu (cs); Large city in Lower Saxony, Germany (en); urbo en Germanio (eo); kêr alaman (br); pilsēta Vācijā (lv) جوتنجن (ar); غهٹینگن (ur); Gotinky (cs); Gottingen (nl)
English: Göttingen is a city in Lower Saxony, Germany.

Thể loại con

Thể loại này gồm 25 thể loại con sau, trên tổng số 25 thể loại con.

 

C

D

E

F

G

H

I

J

N

P

S

T

V

Các trang trong thể loại “Göttingen”

2 trang sau nằm trong thể loại này, trên tổng số 2 trang.

Các tập tin trong thể loại “Göttingen”

16 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 16 tập tin.