Category:G

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
<nowiki>G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G үзг; G; ဂျီ; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G (alifbeet); G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G (Askkil); G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G, літара; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; Guilckagh; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; G; ജി (ഇംഗ്ലീഷക്ഷരം); G; G; G; G; G; G; G; G; G; လက်တင်ဘာသာစကား; Bókstafur; lletra de l'alfabet llatí; lateinischer Buchstabe; 拉丁字母; 7. bogstav i det latinske alfabet; litera a 7-a în alfabetul latin; 拉丁字母; písmeno latinskej abecedy; אות באלפבית הלטיני; littera abecedarii Latini canonici; 拉丁字母; 拉丁字母; 라틴 문자 중의 하나.; oka litero de la Esperanta alfabeto, kaj parto de aliaj latinbazitaj alfabetoj; písmeno latinky; letter; 7ª lettera dell'alfabeto latino; লাতিন বর্ণমালার ৭ম অক্ষর; lettre de l’alphabet latin; 拉丁字母; 拉丁字母; letter of the Latin alphabet; 拉丁字母; letter of the Latin alphabet; latinalaisten aakkosten seitsemäs kirjain; ग्राहक सौरक्षण; pismik łaćonskeho alfabeta; letra do alfabeto latino; седьмая буква латинского алфавита; sjunde bokstaven i latinska alfabetet; maika-7 a letra ti Latin nga abesedario; Türk alfabesinin 8. harfi; ラテン文字の7番目の文字; พยัญชนะในตัวอักษรละติน; letra do alfabeto latino; 拉丁字母; huruf ketujuh dalam alfabet Latin; litera alfabetu łacińskiego; syvende bokstav i det latinske alfabetet; 拉丁字母; латинска буква; huruf ketujuh abjad Rumi; letra del alfabeto latino; сьома буква латинської абетки; letra do alfabeto galego; الحرف السابع في الأبجدية اللاتينية; γράμμα του λατινικού αλφαβήτου; slovo; g; g; G (буква); G (латиница); g; g; guê; gê; g; Gee; g; ge; g; جي; غيه (حرف); ℊ; ⒢; Ⓖ; 𝔾; 🄖; 🄶; 🅖; 🅶; g; g; gee; golf; g george; จี; อักษร จี; ˈdʒiː; ตัวจี; g; g; g; g; g; g; gej; جي; g; gee; Golf; ˈdʒiː; 𝗴; ɢ; g; go; g; g; ɢ</nowiki>
letter of the Latin alphabet
Latin G.svg
Tải lên phương tiện
Là một
Một phần của
  • bảng chữ cái Latinh
  • bảng chữ cái Ba Lan (H, 10, F)
  • bảng chữ cái tiếng Anh (H, 7, F)
  • Czech alphabet (H, 12, F)
  • Esperanto alphabet (Ĝ, 8, F)
  • Breton alphabet (H, 8, F)
  • Romanian alphabet (H, 9, F)
  • Bảng chữ cái tiếng Slovak (H, 14, F)
  • Icelandic alphabet (H, 9, F)
  • chữ Quốc ngữ (H, 10, Ê)
  • Bảng chữ cái tiếng Thổ Nhĩ Kỳ (Ğ, 8, F)
  • Italian alphabet (H, 7, F)
  • French alphabet (H, 7, F)
  • Finnish alphabet (H, 7, F)
  • African reference alphabet
  • Africa Alphabet
  • Pan-Nigerian alphabet
  • Benin National Alphabet
  • Kazakh Latin alphabet 2017 version (giá trị không rõ, 7, Please wait for an independent "Gʼ" item to change the P156 value, F)
  • bảng chữ cái tiếng Đức (H, 7, F)
  • Latvian alphabet (Ģ, 10, F)
Khác với
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q9739
BabelNet ID: 00036962n
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 24 thể loại con sau, trên tổng số 24 thể loại con.

 

!

6

A

E

G

I

U

~

Trang trong thể loại “G”

Thể loại này gồm trang sau.

 

Tập tin trong thể loại “G”

64 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 64 tập tin.