Category:Gases

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Alemannisch: Gaas
Deutsch: Gas
Esperanto: Gasoj
Français : Gaz
gas (es); Goz (szl); gas (is); gas (ms); gas (en-gb); گیس (pnb); فارغہ (ur); plyn (sk); gas (oc); Gas (gsw); Gazlar (uz); Газ (kk); plyn (cs); Plin (bs); गैस (bho); Gas (ext); gaz (fr); plin (hr); Лекся (myv); वायू (mr); Dojės (sgs); гас (sr); gass (nb); Gas (su); Kasi (fj); 氣體 (lzh); غاز (ar); Gaz (br); အငွေ့ (my); Hei³tai² (yue); Газ (ky); Hi-thí (hak); Gas (ast); Gas (nds); Газ (ba); nwy (cy); gás (ga); گاز (fa); 气体 (zh); gas (da); აირი (ka); 気体 (ja); gas (ia); غاز (arz); වායු (si); gas (la); गैस (hi); 气体 (wuu); ਫੂ (pa); Կազ (hyw); Gaas (li); வளிமம் (ta); Goaze (vls); газ (be-tarask); газ (tt-cyrl); gas (scn); แก๊ส (th); Gas (sh); Gas (vec); Ahuiyapopotl (nah); Газ (bg); gaz (ro); Ggas (nap); Hawo (so); gas (sv); Газ (tg); gapci (jbo); 기체 (ko); gaso (eo); Gas (pap); Gas (gv); গ্যাস (bn); Ké-tā̤ (cdo); Gas (jv); Газ (cv); גאז (yi); płun (hsb); chất khí (vi); აირი (xmf); gas (af); Gasi (sn); gas (sco); Хий (mn); gass (nn); ಅನಿಲ (kn); گاز (ckb); gas (en); Mba'etĩ (gn); gáz (hu); વાયુ (gu); gas (eu); газ (ru); Wapsi (qu); Gias (jam); газ (be); Gas (gd); Gaz (ku); ग्यास (ne); gas (ca); gesi (sw); Gazi (sq); kaasu (fi); Gaazii (om); גז (he); газ (tt); gāze (lv); Хии (bxr); వాయువు (te); Gas (war); Gas (frr); Хей (tyv); газ (uk); Gaz (ht); gas (it); gaz (tr); Gaz (vep); gase (nov); gaas (et); gaze (ltg); Təbii qaz (az); гас (mk); Gas (de); Ẹ̀fúùfù (yo); dujos (lt); gás (pt); Lyft (ang); գազ (hy); Gas (an); वायु (new); plin (sl); Gas (tl); gaso (io); Khì-thé (nan); gas (id); gaz (pl); വാതകം (ml); gas (nl); gás (pt-br); Гаас (sah); گيس (sd); Gas (hif); Gas (gl); Zaro (rmy); αέριο (el); Gåz (wa) estado de agregación de la materia (es); materiaren egoera (eu); агрегатное состояние (ru); un o dair cyflwr clasurol mater (cy); аб'ект у газападобным стане (be); 物态之一 (zh); Maddenin 3.Hali (tr); 物質が一定の形と体積を持たず、自由に流動し圧力の増減で体積が容易に変化する状態 (ja); skupenstvo (sk); מצב צבירה של החומר (he); aineen olomuoto (fi); една од состојбите на материјата (mk); stato della materia (it); fluide facile à comprimer et à déformer (fr); стан рэчываў (be-tarask); flùidu chi è fàcili a cumprìmiri (scn); một trong 4 trạng thái cơ bản của vật chất (vi); стан речовини — газоподібний (uk); one of the three classical states of matter (en-gb); ဒြပ်တို့၏ အခြေခံအခြေအနေ ၄ မျိုးမှ တစ်ခု (my); Um dos estados físicos da matéria (pt); salah satu kondisi klasik materi (id); stan skupienia materii (pl); ദ്രവ്യത്തിന്റെ ഒരു അവസ്ഥ (ml); materie in de gasvormige aggregatietoestand (nl); estat de la matèria (ca); Едно от четирите агрегатни състояния на материята (bg); ದ್ರವ್ಯದ ಮೂರು ಸ್ಥಿತಿಗಳಲ್ಲಿ ಒಂದು (kn); Substanz deren Teilchen sich in relativ großem Abstand voneinander frei bewegen (de); One of the four fundamental states of matter (en); الغازات (ar); skupenství (cs); en av de tre klassiske aggregattilstandene for materie (nb) Stato gassoso, Gassoso, Fase gassosa (it); 氣體, 氣態 (yue); Газдар (ky); Gasphase, gasförmig (de); газападобны стан (be-tarask); gazs (ltg); газоподібний стан (uk); gaz (tt); ݢس (ms); khí (vi); aeriformi (scn); Gaz (uz); gaseous matter (en); غاز ذري (ar); плин (mk); İyonlaşarak Plazmaya, Kırağılaşarak Katıya, Yoğuşarak Sıvıya dönüşür (tr)
chất khí 
một trong 4 trạng thái cơ bản của vật chất
Kinetic theory of gases.svg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtfundamental state of matter
Là tập hợp con củachất lưu
Xuất hiện trong tác phẩm
  • EVERSPACE (crafting material)
Gồm các phần
  • Hằng số khí (unknown data type: math)
  • áp suất (unknown data type: math)
  • thể tích (unknown data type: math)
  • nhiệt độ (unknown data type: math)
  • số lượng vật chất (unknown data type: math)
Khác với
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 43 thể loại con sau, trên tổng số 43 thể loại con.

A

  • Aerosols(16 t.l., 3 t.t.)
  • Air(20 t.l., 17 t.t.)

B

C

D

E

F

G

H

I

L

M

N

O

  • Ozone(4 t.l., 71 t.t.)

P

R

S

T

V

W

Các tập tin trong thể loại “Gases”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 293 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)