Category:Gaviiformes

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
IOC Classification: DomainEukaryota • RegnumAnimalia • PhylumChordata • SubphylumVertebrata • InfraphylumGnathostomata • SuperclassisTetrapoda • ClassisAves • SuperordoNeognathae • Ordo: Gaviiformes
Wikispecies-logo.svg
Wikispecies has an entry on:
Gaviidae
Gaviiformes 
order of aquatic birds
Common Loon.jpg
Calàbria grossa (Gavia immer).
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Wikispecies-logo.svg  Wikispecies
Là mộtmonotypic taxon
Nội dung thể loạiđơn vị phân loại
Ngày bắt đầuthiên niên kỷ 71 TCN
Tên phổ thông
Phân loại học
GiớiAnimalia
Phân giớiBilateria
Phân thứ giớiDeuterostomia
NgànhChordata
Phân ngànhVertebrata
InfraphylumGnathostomata
SuperclassTetrapoda
LớpAves
BộGaviiformes
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Gaviiformes (es); Búváralakúak (hu); Brúsar (is); Gaviiformes (eu); Gaviiformes (ast); Seedükers (nds); Ҡағараҡ һымаҡтар (ba); Gaviiformes (cy); Gaviiformes (ga); غواص‌سانان (fa); Гмуркачоподобни (bg); Seedûkereftigen (fy); Gaviiformes (ro); Potáplicotvaré (sk); гагароподібні (uk); Gaviiformes (la); Тыкты ганьывлӓ (mrj); potáplice (cs); Gaviiformes (it); Gaviiformes (fr); гагарападобныя (be-tarask); Морски нуркачи (mk); Gaviiformes (vi); Gaviiformes (nl); Gārgaļveidīgie (lv); 潜鸟属 (zh); Gaviiformes (en); Seetaucher (de); սուզահավեր (hy); Gaviformo (lfn); ღორიხვასნაირნი (ka); Lom (nn); Nury (pl); Lommer (nb); Qaqarkimilər (az); Gaviforme (ca); Куоҕастыҥылар аймахтара (sah); Гагары (rue); гагарообразные (ru); Gaviformes (gl); غواصيات (ar); gaviiformes (eo); צוללנאים (he) ordine di uccelli (it); Neorniteen subklaseko zenbait hegaztiz esaten da. Gabidoen familia soilik hartzen duen Gaviiformes ordena osatzen dute. (eu); ряд птахів (uk); orde uit de klasse vogels (nl); отряд птиц (ru); urdd o adar dyfrol (cy); Ordnung der Klasse Vögel (Aves) (de); order of aquatic birds (en); order of aquatic birds (en); راسته‌ای از پرنده (fa); řád ptáků (cs); orden de aves acuáticas buceadoras (es) Gaviiformes (ru); Gaviiformes (hu); Gaviiformes (lv); Gaviiformes (be-tarask); gabiforme (eu); Potáplice, Gaviiformes (sk); Colymbiformes, Gaviiformes (az)

Thể loại con

Thể loại này gồm 7 thể loại con sau, trên tổng số 7 thể loại con.

 

G

T

Các trang trong thể loại “Gaviiformes”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Gaviiformes”

2 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 2 tập tin.