Category:Gera

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Gera 
town in Thuringia, Germany
Blick vom Rathausturm über Gera.jpg
Flag black yellow 2x5.svg  Wappen Gera.svg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtThành phố độc lập,
,
major regional center,
thành phố lớn (1959, 2009),
urban municipality of Germany
Một phần củaCentral German Metropolitan Region
Vị trí Thüringen, Đức
Nơi ven hồWeiße Elster,
Gessenbach
Người đứng đầu chính quyền
  • Viola Hahn (2012, 2018)
Ngày thành lập / tạo ra
  • 995
Dân số
  • 94.859 (2017)
Diện tích
  • 152,19 ±0.01 km² (2017)
Cao độ so với mực nước biển
  • 194 ±1 m
  • 205 m
trang chủ chính thức
50° 52′ 50,16″ B, 12° 04′ 59,88″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Gera (es); Gera (co); Gera (is); Gera (ms); Gera (en-gb); Гера (bg); Gera (pcd); Gera (tr); Gera (kg); Gera (mg); Gera (sv); Гера (uk); 格拉 (zh-hant); Gera (io); Gera (sc); Gera (uz); Gera (eo); Гера (mk); Gera (bs); Gera (an); Gera (fr); Gera (hr); Gera (nan); Gera (vec); Gera (et); Gera (ca); Gera (gsw); Gera (hsb); Gera (vi); Gera (sk); Gēra (lv); Gera (af); Гера (sr); Gera (zu); Gera (oc); Gera (pt-br); Gera (sco); Gera (lb); Gera (nn); Gera (nb); Gera (ro); Gera (min); Gera (nl); Gera (de-at); Gera (pl); Gera (en); غيرا (ar); Gera (br); Gera (id); Gera (da); 格拉 (yue); Gera (hu); Гера (be); Gera (nap); Gera (hak); Gera (cs); Gera (ast); قرا (azb); Гера (ba); Gera (de); Gera (lmo); Gera (sq); گرا (fa); Gera (nds-nl); Gera (fy); გერა (ka); ゲーラ (ja); Gera (rm); Gera (nrm); Gėra (lt); Gera (ie); גרה (he); Гера (tt); 格拉 (zh); Gera (eu); Gera (ia); Gera (fi); Gera (wa); Gera (li); Gera (pt); 게라 (ko); Gera (it); گیرا (pnb); Gera (vls); Gera (bar); Гера (be-tarask); Gera (cy); Gera (de-ch); Gera (en-ca); Gera (frp); Gera (ga); Gera (scn); Gera (sr-el); Gera (vo); Gera (pms); Gera (frr); Gera (wo); Gera (sl); Gera (tt-latn); Gerapolis (la); Gera (nds); Gera (war); Gera (sw); Gera (gd); Gera (sh); Гера (ru); Գերա (hy); Gera (lij); Gera (stq); Gera (gl); Kreisfreie Stadt Gera (ceb); Γκέρα (el); Gera (fur) ciudad de Alemania (es); ville d'Allemagne (fr); город в земле Тюрингия, Германия (ru); kreisfreie Mittelstadt in Thüringen, Deutschland (de); town in Thuringia, Germany (en); komunë në Gjermani (sq); pilsēta Vācijā (lv); mesto v Turingiji, Nemčija. (sl); by (nb); een stad in het oosten van de Duitse deelstaat Thüringen (nl); 德國的城市 (zh-hant); քաղաք Գերմանիայում (hy); città della Germania (it); town in Thuringia, Germany (en); urbo en Germanio (eo); bjezwokrjesne město w Durinskej (hsb); ciutat del land de Turíngia, Alemanya (ca) Gera (ceb)

Thể loại con

Thể loại này gồm 30 thể loại con sau, trên tổng số 30 thể loại con.

 

A

C

E

F

H

M

P

Q

S

T

V

Các trang trong thể loại “Gera”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Gera”

8 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 8 tập tin.