Category:Gerontology

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
English: Gerontology is the study of the social, cultural, psychological, cognitive, and biological aspects of aging.
Deutsch: Gerontologie, auch Alters- oder Alternswissenschaft genannt, ist die Wissenschaft vom Altern der Menschen.
gerontology 
study of the social, psychological and biological aspects of aging
Là một môn học chuyên biệt
Là tập hợp con của khoa học xã hội
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata
Blue pencil.svg
gerontología (es); геронтология (ky); gerontologia (eu); gerontologia (ca); Gerontologie (de); геранталогія (be); پیری‌شناسی (fa); геронтология (bg); gerontologi (da); gerontologie (ro); 老人学 (ja); gerontológia (sk); גרונטולוגיה (he); картбелем (tt); геронтология (tg); जराविद्या (hi); gerontologia (fi); геронтология (kk); gerontologio (eo); gerontologie (cs); gerontologija (bs); gerontologia (it); herontologiya (az); gérontologie (fr); Gerontologia (la); gerontoloogia (et); gerontoleg (cy); 노인학 (ko); gerontologi (sv); геронтология (ru); gerontoloji (tr); геронтологія (uk); gerontology (en); ضعیفیات (ur); gerontologija (lt); gerontologia (pl); геронтологија (sr); gerontologija (sl); herontolohiya (tl); gerontologi (id); gerontology (sco); herontolohiya (war); aldersforsking (nn); gerontologi (nb); gerontologie (nl); gerontologiya (uz); වයෝවෘද්ධ විද් යාව (si); gerontologia (pt); 老人學 (zh); gerontology (en); دراسة الشيخوخة (ar); γεροντολογία (el); jerontolojia (lfn) disciplina medica (it); science de l'étude du vieillissement humain (fr); läran om åldrandet (sv); наука, изучающая старение человека (ru); Alterswissenschaft (de); study of the social, psychological and biological aspects of aging (en); study of the social, psychological and biological aspects of aging (en); هي دراسة للجوانب الاجتماعية والثقافية والنفسية والمعرفية والبيولوجية لآثار الشيخوخة. (ar); 研究人类老化的生理层面、心理层面和社会层面的学科 (zh-hans); área de conocimiento que estudia la vejez y el envejecimiento de una población de cristian y camila (es) Alterswissenschaft, Alternswissenschaft (de); طب الشيوخ (ar)

Thể loại con

Thể loại này gồm 15 thể loại con sau, trên tổng số 15 thể loại con.

A

  • Ageing(49 t.l., 197 t.t.)

B

F

G

L

O

P

S

Các tập tin trong thể loại “Gerontology”

42 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 42 tập tin.