Category:Girls' Generation

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Girls' Generation 
Nhóm nhạc nữ quốc dân Hàn Quốc
Girls' Generation at DMC Festival 2015 MBC Radio DJ Concert 02.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtNhóm nhạc nữ
Thể loại
Quốc gia gốc
Gồm các phần
Ngày thành lập / tạo ra
  • 2 tháng 8 năm 2007
trang chủ chính thức
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Girls' Generation (es); 少女時代 (yue); Girls’ Generation (hu); Girls' Generation (ca); Séu-ńg Sṳ̀-thoi (hak); Girls’ Generation (ka); قرلز جنریشن (azb); Girls' Generation (ms); Girls' Generation (en-ca); Girls’ Generation (de); 少女时代 (zh); Girls' Generation (en-gb); Girls' Generation (hy); Гърлс Дженерейшън (bg); Girls' Generation (da); Girls' Generation (ro); 少女時代 (ja); گرلز جنریشن (fa); Girls' Generation (pt); Girls' Generation (sv); Girls’ Generation (fi); Girls' Generation (he); Sonio Sidae (la); 少女時代 (zh-hant); 少女时代 (zh-cn); 少女时代 (wuu); 소녀시대 (ko); Girls' generation (kk); Girls' Generation (eo); Girls' Generation (cs); Girls' Generation (bs); Girls' Generation (it); গার্লস জেনারেশন (bn); Girls' Generation (fr); Girls Generation (jv); Girls' Generation (nl); Girls' Generation (tr); Girls' Generation (pl); เกิลส์เจเนอเรชัน (th); Girls' Generation (cy); Girls' Generation (sk); Girls' Generation (vep); Girls' Generation (vi); Girls' Generation (pam); Girls' Generation (lv); Сунё Шидэ (mn); Генерација дјевојака (sr); Girls' Generation (sl); Girls' Generation (tl); Girls’ Generation (ru); Girls' Generation (sh); Girls' Generation (id); Siáu-lú Sî-tāi (nan); Girls' Generation (nb); Girls Generation (az); Girls' Generation (uk); Girls' Generation (oc); 少女時代 (lzh); گێڵز جەنەرایشن (ckb); Girls' Generation (en); غيرلز جينيريشن (ar); 少女时代 (zh-hans); گێڵز جەنەرایشن (ku-arab) gruppo musicale sud coreano (it); groupe de musique sud-coréen (fr); eteläkorealainen tyttöbändi (fi); südkoreanische Girlgroup (de); Nhóm nhạc nữ quốc dân Hàn Quốc (vi); South Korean girl group (en-gb); گروه دخترانه اهل کره جنوبی (fa); 韩国女子团体 (zh); jihokorejská dívčí hudební skupina (cs); 대한민국의 음악가 그룹 (ko); 韓国で2007年に9人組でデビューした女性歌手グループ (ja); juhokórejská dievčenská skupina (sk); Agrupación femenina de Corea del Sur (es); grup musik Korea Selatan (id); południowokoreański girlsband (pl); grupo sul-coreano (pt); 韓國女子團體 (zh-tw); 韓國女子團體 (zh-hant); 韩国女子团体 (zh-cn); Zuid-Koreaanse band (nl); جیلی کچان (ckb); South Korean girl group (en); sydkoreansk tjejgrupp (sv); 韩国女子团体 (zh-hans); Grŵp merched o De Corea (cy) Generación de chicas (es); ソニョシデ, Girls’ Generation, SNSD (ja); SNSD, SoShi, SNSD (ou So Nyeo Shi Dae) (fr); SNSD, 소녀시대, Sonjo sidä, 소시, Sosi, 少女時代, 少女时代 (sk); SNSD, So Nyeo Shi Dae, Shōjo Jidai, So Nyuh Shi Dae, So Nyeo Si Dae, So Nyuh Si Dae, Sonyeoshidae (id); SNSD, So Nyeo Shi Dae, Shōjo Jidai, Šódžo Džidai, So Nyuh Shi Dae, So Nyeo Si Dae, So Nyuh Si Dae (cs); SNSD (de); 소시 (ko); SNSD, So Nyeo Shi Dae, Shōjo Jidai, So Nyuh Shi Dae, So Nyeo Si Dae, So Nyuh Si Dae, Sonyeoshidae, Sonyuhshidae, Sonyeosidae, Sonyuhsidae, Sonyeo Shidae, Sonyuh Shidae, Sonyeo Sidae, Soneyo Shidae, Shoujo Jidai, Shojo Jidai, Shojojidai, Shoujojidai, Shōjojidai, Sonyeo-shidae, Sonyuh-shidae, Sonyeo-sidae, Sonyuh-sidae, Soshi, So-shi, So Shi, Soji, So-ji, So Ji, 소녀시대, 소시, Shōjo-jidai, Shojo-jidai, Shoujo-jidai, 少女时代, Girls Generation (en); سو نيوه شي داى, سنسد, جيل الفتيات, جيرلز جينيريشن (ar); 少女時代 (zh); سنسد (ku-arab)

Thể loại con

Thể loại này gồm 5 thể loại con sau, trên tổng số 5 thể loại con.

G

L

M

Các trang trong thể loại “Girls' Generation”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Girls' Generation”

3 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 3 tập tin.