Category:Glass

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Internationalization
Afrikaans: Glas
 ·
العربية: زجاج
 ·
مصرى: ازاز
 ·
Aragonés: Vidre
 ·
ܐܪܡܝܐ : ܙܓܘܓܝܬܐ
 ·
Հայերեն: Ապակի
 ·
Asturianu: Vidriu
 ·
Avañe'ẽ: Itavera
 ·
Azərbaycanca: Şüşə
 ·
Bahasa Indonesia: Kaca
 ·
Bahasa Melayu: Kaca
 ·
Basa Sunda: Kaca
 ·
Беларуская: Шкло
 ·
Беларуская (тарашкевіца)‎: Шкло
 ·
বাংলা: কাঁচ
 ·
Bosanski: Staklo
 ·
Brezhoneg: Gwerenn
 ·
Български: Стъкло
 ·
မြန်မာဘာသာ: ဖန်
 ·
Català: Vidre
 ·
Čeština: Sklo
 ·
Cymraeg: Gwydr
 ·
Dansk: Glas
 ·
Deutsch: Glas
 ·
Eesti: Klaas
 ·
Ελληνικά: Γυαλί
 ·
English: Glass
 ·
Español: Vidrio
 ·
Esperanto: Vitro
 ·
Estremeñu: Vidriu
 ·
Euskara: Beira
 ·
فارسی: شیشه
 ·
Français : Verre
 ·
Gaeilge: Gloine
 ·
Galego: Vidro
 ·
한국어: 유리
 ·
हिन्दी: कांच
 ·
Hrvatski: Staklo
 ·
Ido: Vitro
 ·
Interlingua: Vitro
 ·
Íslenska: Gler
 ·
Italiano: Vetro
 ·
עברית: זכוכית
 ·
Kiswahili: Kioo
 ·
Kreyòl ayisyen : Vè (materyo)
 ·
Kurdî: Cam
 ·
Latina: Vitrum
 ·
Latviešu: Stikls
 ·
Lietuvių: Stiklas
 ·
Lumbaart: Véder
 ·
Magyar: Üveg
 ·
Македонски: Стакло
 ·
മലയാളം: സ്ഫടികം
 ·
मराठी: काच
 ·
Nāhuatl: Xaltehuilotl
 ·
Napulitano: Vrito
 ·
Nederlands: Glas
 ·
日本語: ガラス
 ·
Norsk bokmål: Glass (materiale)
 ·
Norsk nynorsk: Glas
 ·
Occitan : Veire
 ·
Ирон: Авг
 ·
Oʻzbekcha/ўзбекча: Shisha
 ·
Қазақша: Әйнек
 ·
Polski: Szkło
 ·
پنجابی: شیشہ
 ·
Português: Vidro
 ·
Română: Sticlă
 ·
Runa Simi: Q'ispillu
 ·
Sardu: Bidru
 ·  ·
Sicilianu: Vitru
 ·
Slovenčina: Sklo
 ·
Slovenščina: Steklo
 ·
Српски / srpski: Стакло
 ·
Srpskohrvatski / српскохрватски: Staklo
 ·
Suomi: Lasi
 ·
Svenska: Glas
 ·  ·
தமிழ்: கண்ணாடி
 ·  ·
ไทย: แก้ว
 ·
Tiếng Việt: Thủy tinh
 ·
Türkçe: Cam
 ·
اردو: شیشہ
 ·
Vèneto: Véro
 ·
Winaray : Saramín
 ·
ייִדיש: גלאז
 ·
Українська: Скло
 ·
Žemaitėška: Stėklos
 ·
Чӑвашла: Кантăк
 ·
粵語: 玻璃
 ·
中文: 玻璃
 ·
thủy tinh 
Glas halbvoll.JPG
amorphous solid that exhibits a glass transition when heated towards the liquid state
Wikipedia-logo-v2.svg Wikipedia
Là mộtnon-classical state of matter
Phân lớp củachất rắn vô định hình,
chất rắn,
vật liệu
Ngày khám phá
Khác với
Kiểm soát tính nhất quán
mã số GND: 4021142-3
định danh Thư viện Quốc gia Tây Ban Nha: XX530608
Wikidata
Blue pencil.svg

Thể loại con

Thể loại này gồm 69 thể loại con sau, trên tổng số 69 thể loại con.

 

*

?

A

B

C

D

E

F

G

I

L

M

N

O

P

R

S

T

U

V

W

Các trang trong thể loại “Glass”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Glass”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 419 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)