Category:Gleißenberg

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Gleißenberg 
municipality of Germany
GleissenbergKirche 26.JPG
 Wappen Gleissenberg.svg 
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một
Một phần của Q2520359,
Stimmkreis Cham (14 tháng 10 năm 2018)
Vị trí hiện tạiCham, Thượng Pfalz, Bayern, Đức
Người đứng đầu chính quyền
  • Q58334395
Dân số
  • 834 (25 tháng 5 năm 1987)
Diện tích
  • 15,34 km² (25 tháng 5 năm 1987)
Cao độ so với mực nước biển
  • 419 m
trang chủ chính thức
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata

49° 19′ 00,12″ B, 12° 43′ 59,88″ Đ

Blue pencil.svg
Gleißenberg (es); Gleißenberg (hu); Gleißenberg (eu); Gleißenberg (ms); Gleissenberg (de-ch); Gleißenberg (de); Gleißenberg (lmo); گلایسنبرگ (fa); 格莱森贝尔格 (zh); Gleißenberg (ro); 格萊森貝爾格 (zh-hk); Gleißenberg (sv); Гляйсенберг (uk); 格萊森貝爾格 (zh-hant); Gleißenberg (uz); Gleißenberg (eo); Gleißenberg (bar); Gleißenberg (it); Gleißenberg (fr); Glajsenberg (sr-el); Gleißenberg (vo); Глајсенберг (sr); Gleißenberg (id); Глајсенберг (sr-ec); Gleißenberg (war); Gleißenberg (pl); Gleißenberg (vi); Gleißenberg (nl); Գլայսենբերգ (hy); Gleißenberg (sh); Gleißenberg (pt); Глайссенберг (ru); Gleißenberg (en); Gleißenberg (munisipyo) (ceb); 格莱森贝尔格 (zh-hans); Gleißenberg (nan) település Bajorországban (hu); kommun i Tyskland (sv); громада в Німеччині, федеральна земля Баварія (uk); gemeente in Beieren (nl); commune allemande (fr); Gemeinde in Deutschland (de); municipality of Germany (en); komunë në Gjermani (sq); gmejna w Bayerskej (hsb); obec v zemském okresu Cham v Německu (cs); municipality of Germany (en) Gleissenberg (ro); Gleissenberg (de); Глеиßенберг, Глайссенберг, Gleissenberg, Glayssenberg (uz); Gleißenberg (kapital sa munisipyo) (ceb); Gleissenberg (eo); Gleißenberg (sr); Gleissenberg (nl)

Thể loại con

Thể loại này gồm 2 thể loại con sau, trên tổng số 2 thể loại con.

Các tập tin trong thể loại “Gleißenberg”

2 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 2 tập tin.