Category:Grünwald

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Grünwald (es); Грюнвальд (ky); Grünwald (eu); Grünwald (ca); Grünwald (de); Grünwald (lmo); Грунвальд (be); گرونوالد (fa); Грюнвалд (bg); Grünwald (da); Grünwald (ro); グリュンヴァルト (ja); Grünwald (sv); Grünwald (ie); Грюнвальд (uk); Грүнвальд (tt); 沃恩布魯恩 (zh-hant); 沃恩布鲁恩 (zh-cn); Grünwald (uz); Грюнвальд (kk); Grünwald (eo); Grünwald (cs); Greawoid (bar); Grünwald (it); Grünwald (fr); Grünwald, Bayern (vi); Γκρύνβαλντ (el); Grünwald (Bavera) (an); Grünwald (hu); Grünwald (pt); Grünwald (vo); 格林瓦尔德 (zh); Грюнвальд (ru); Гринвалд (sr); Grünwald (sl); Գրյունվալդ (hy); Grünwald, Bayern (id); Grünwald (nl); Grünwald (ceb); Grünwald (pl); Grünwald (nb); Grünwald (sh); Grünwald, Bavaria (war); Grünwald (lb); 그륀발트 (ko); Grünwald (cy); Grünwald (en); غرونفآلد (ar); 沃恩布鲁恩 (zh-hans); Grünwald, Bavaria (ms) comune tedesco (it); commune allemande (fr); Коммуна в Германии, в земле Бавария (ru); Gemeinde im Landkreis München in Bayern (de); municipality of Germany (en); komunë në Gjermani (sq); ort i Tyskland (sv); kommune i Bayern i Tyskland (nb); gemeente in Beieren (nl); gmejna w Bayerskej (hsb); obec v zemském okresu München v Německu (cs); komunumo en Germanio (eo); däitsch Gemeng (lb); municipality of Germany (en); بلدية ألمانية في ولاية بافاريا (ar); kumun alaman (br); громада в Німеччині, федеральна земля Баварія (uk) Грюнвальд (Бавария) (ru); グリューンヴァルト (ja); Grünwald (München) (de); Grünwald, Bavaria (en); 沃恩布伦 (zh)
Grünwald, Bayern 
municipality of Germany
Burg Gruenwald.jpg
 Wappen Grünwald.svg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtxã của Đức
Một phần củaStimmkreis München-Land-Süd (2018)
Vị trí München, Oberbayern, Bayern, Đức
Người đứng đầu chính quyền
  • Jan Neusiedl
Số người
  • 11.139 (2019)
Diện tích
  • 8 km²
  • 7,63 km² (2017)
Cao độ so với mực nước biển
  • 585 m
trang chủ chính thức
48° 02′ 53,88″ B, 11° 31′ 54,12″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 14 thể loại con sau, trên tổng số 14 thể loại con.

B

C

D

E

G

H

N

P

W

Các tập tin trong thể loại “Grünwald”

10 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 10 tập tin.