Category:Great Sphinx of Giza

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Tượng Nhân sư lớn ở Giza 
sculpture
Great Sphinx of Giza May 2015.JPG
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtsphinx,
điểm tham quan
Tả
Chất liệu
Vị trí Khu lăng mộ Giza, Giza, Ai Cập
Phong cách kiến trúc
Ngày thành lập / tạo ra
Độ ngang
  • 7.350 cm
Độ dài
  • 73,5 m
Chiều cao
  • 20,2 m
29° 58′ 31,08″ B, 31° 08′ 16,08″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
སི་ཧྥུན་ཁོ་སི། (bo); Sfinxinn í Gíza (is); Гизæйы Егъау Сфинкс (os); Големият сфинкс в Гиза (bg); Marele Sfinx de la Giza (ro); 獅身人面像 (zh-hk); Sfinxen i Giza (sv); Gran Esfinx de Giza (oc); 獅身人面像 (zh-hant); 狮身人面像 (zh-cn); 기자의 대스핑크스 (ko); Granda sfinkso en Gizo (eo); Velká sfinga v Gíze (cs); Velika Sfinga u Gizi (bs); Sphinx de Gizeh (fr); Sfinks Agung Giza (jv); Velika sfinga u Gizi (hr); Tượng Nhân sư lớn ở Giza (vi); Lielā Sfinksa (lv); Groot Sfinks van Giza (af); Велика сфинга у Гизи (sr); 狮身人面像 (zh-sg); гиза ба сфинкс (mn); Sfinksen i Giza (nb); Böyük Sfinks (az); The Great Sphinx (en); أبو الهول (ar); Ыджыт Сфинкс (koi); Nagy Szfinx (hu); የጊዛ ታላቅ እስፊንክስ (am); Gizako Esfinge Handia (eu); Gran Esfinxe de Guiza (ast); Большой Сфинкс (ru); Grosse Sphinx von Gizeh (de-ch); Große Sphinx von Gizeh (de); An Sfioncs Mór (ga); Մեծ Սֆինքս (hy); 狮身人面像 (zh); Sfinks fan Gizeh (fy); დიდი სფინქსი (ka); ギザの大スフィンクス (ja); ابو الهول (arz); הספינקס הגדול של גיזה (he); Magna Sphinx Gizensis (la); गीज़ा का महान स्फिंक्स (hi); Gizan sfinksi (fi); கீசாவின் பெரிய ஸ்பிங்ஸ் (ta); Sfinge di Giza (it); 狮身人面像 (zh-hans); Sfiñs Gizah (br); Chephreni sfinks (et); Velika sfinga u Gizi (sr-el); Великий Сфінкс (uk); Velika sfinga u Gizi (sh); Мăн Сфинкс (cv); มหาสฟิงซ์ (th); Dungganan nga Espinghe han Giza (war); Esfinge de Gizé (pt); 獅身人面像 (zh-tw); Велика сфинга у Гизи (sr-ec); Gran Esfinge de Guiza (es); Didysis Gizos sfinksas (lt); Sfinga (sl); Sfinks Agung Giza (id); Büyük Gize Sfenksi (tr); Sfinksen i Giza (da); Sphinx (tw); Wielki Sfinks (pl); ഗിസയിലെ ബൃഹത് സ്ഫിങ്ക്സ് (ml); Sfinx van Gizeh (nl); Esfinx de Giza (ca); Вялікі Сфінкс (be); ابوالهول بزرگ جیزه (fa); Veľká sfinga (sk); Grande Esfinxe de Giza (gl); Great Sphinx o Giza (sco); Μεγάλη Σφίγγα της Γκίζας (el); Y Sffincs Mawr (cy) Escultura del anti (es); statue (fr); פסל (he); bouwwerk in Caïro (nl); मूर्ति (hi); Altägyptisches Monument (de); sculpture (en); sculpture (en); Sfinge protettrice della Piana di Giza (it); 雕像 (zh); patông (ace) Sfinxinn (is); L'esfinx de Giza, Gran Esfinx de Gizeh, Gran Esfinx, L’esfinx de Giza (ca); Großer Sphinx von Gizeh (de); Сфинксът в Гиза, Големият сфинкс, Сфинкс (bg); Sphinxen i Gizeh, Sfinksen i Gizeh (da); Sfinxul din Gizeh (ro); 大スフィンクス, ギザのスフィンクス (ja); Sfinxen i Gisa (sv); הספינקס בגיזה, הספינקס של גיזה, הספינקס הגדול בגיזה, הספינקס (he); Gizan suuri sfinksi, Her-Em-Akhet, Suuri sfinksi (fi); Sfinkso de Gizo (eo); Velká Sfinga, Velká Sfinga v Gize (cs); கீசாவின் பெரிய ஸ்ஃபிங்ஸ் (ta); Grande Sfinge di Giza (it); Grand Sphinx de Gizeh, Grand sphinx (fr); Suur sfinks (et); Esfinge de Guizé, Grande Esfinge (pt); Велика сфинга (sr); Sfinx van Giza (nl); 獅身人面像, 斯芬克斯像, 吉薩獅身人面像, 人面狮身像, 人面獅身像 (zh); გიზის სფინქსი (ka); Sphinx Agung Giza (id); 스핑크스 (ko); Den store sfinksen i Giza, Sphinxen i Giza, Sfinxen, Sfinksen i Gizeh, Sfinxen i Gizeh, Sfinxen i Giza, Sfinksen (nb); Sfinks (az); Velika Sfinga (sh); Сфинкс в Гизе, Великий Сфинкс (ru); Sfiks fan Gizeh (fy); เกรตสฟิงซ์ (th); Great Sphinx of Giza (en); أبو الهول العظيم في الجيزه (ar); Σφίγγα της Γκίζα, Μεγάλη Σφίγγα της Γκίζα, Μεγάλη Σφίγγα (el); Egipto sfinksai, Egipto sfinksas (lt)

Thể loại con

Thể loại này gồm 11 thể loại con sau, trên tổng số 11 thể loại con.

A

D

S

T

~

Các tập tin trong thể loại “Great Sphinx of Giza”

76 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 76 tập tin.