Category:Grewia crenata

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
APG IV Classification: DomainEukaryota • (unranked)Archaeplastida • RegnumPlantae • Cladusangiosperms • Claduseudicots • Claduscore eudicots • Cladussuperrosids • Cladusrosids • Claduseurosids II • OrdoMalvales • FamiliaMalvaceae • SubfamiliaGrewioideae • GenusGrewia • Species: Grewia crenata (J.R. Forst.) Schinz & Guillaumin (1921)
  • English: Grewia crenata Schinz & Guillaumin (1921), non (Unger) Heer (1857)
  • Gagana Samoa: fau ui
  • lea faka-Tonga: foʻui

Error in Wikidata: wikidata item 'Grewia crenata' (Q15368607) property 'là một' (P31) has a strange value 'later homonym' (Q17276484), 'Grewia' (Q80212), 'tên đồng nghĩa' (Q1040689) (currently accepted values: 'đơn vị phân loại' (Q16521), 'monotypic taxon' (Q310890), 'group' (Q4150646), 'giống cây trồng' (Q4886), 'fossil taxon' (Q23038290), 'monotypic fossil taxon' (Q47487597), 'nhánh' (Q713623), 'virus' (Q808), 'ichnotaxon' (Q2568288), 'species aggregate' (Q1297859), 'thể loại Wikimedia' (Q4167836))
Wikispecies-logo.svg
Wikispecies has an entry on:
Grewia crenata 
later homonym
Grewia crenata.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Wikispecies-logo.svg  Wikispecies
Là mộtlater homonym,
Grewia,
tên đồng nghĩa (Grewia persicifolia)
Phân loại học
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Grewia crenata (it); Foʻui (to); Grewia crenata (ceb); Grewia crenata (sv); Grewia crenata (es); Grewia crenata (uk); Grewia crenata (la); Grewia crenata (ru); Grewia crenata (war); Grewia crenata (de); Grewia crenata (vi); Grewia crenata (J.R.Forst. & G.Forst.) Schinz & Guillaumin (1921), non (Unger) Heer (1857) (en); Grewia crenata (fr); Grewia crenata (bg); Grewia crenata (nl) especie de planta (es); উদ্ভিদের প্রজাতি (bn); espècie de planta (ca); Art der Gattung Grewia (de); later homonym (en); lloj i bimëve (sq); բույսերի տեսակ (hy); вид растение (bg); specie de plante (ro); מין של צמח (he); soort uit het geslacht Grewia (nl); speco di planto (io); especie de planta (gl); вид растений (ru); later homonym (en); نوع من النباتات (ar); druh rostliny (cs); вид рослин (uk)

Các trang trong thể loại “Grewia crenata

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Grewia crenata

Thể loại này gồm tập tin sau.