Category:Grunge

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Deutsch: Grunge (deutsch: „Schmuddel“, „Dreck“) ist ein seit etwa Anfang der 1990er-Jahre populärer Musikstil, dessen Ursprünge und Anfänge in der US-amerikanischen Undergroundbewegung lagen.
English: Grunge (sometimes referred to as the Seattle sound) is a subgenre of alternative rock that emerged as a fusion of punk, alternative, and heavy metal during the mid-1980s in the American state of Washington, particularly in the Seattle area.
Grunge 
subgenre of alternative rock
Nirvana around 1992.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtThể loại nhạc
Là tập hợp con củaAlternative rock
Quốc gia gốc
Ngày thành lập / tạo ra
  • 1985
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
grunge (es); Grugg (is); Grunge (ms); Гръндж (bg); Grunge (pcd); Grunge (ro); Grunge (sk); Грандж (uk); Grunge (eml); 그런지 (ko); malpurmuziko (eo); Гранџ (mk); Grunge (bs); Grunge (an); গ্রুঞ্জ (bn); grunge (fr); Grunge (hr); Grunge (vi); grandžmūzika (lv); гранџ (sr); grunge (sco); grunge-rock (nn); grunge (nb); Grunge (az); grunge (en); غرنج (ar); Grunge (br); Grunge (my); grunge (hu); grunge (eu); Grunge (ast); Grunge (nds); Grunge (de); Grúinse (ga); գրանջ (hy); 油漬搖滾 (zh); Grunge (da); გრანჟი (ka); グランジ (ja); גראנג' (he); гранҗ (tt); grunge (fi); கிரஞ்சு (ta); grunge (it); Grunge (et); гранҗ (tt-cyrl); гранж (ru); grandž (sr-el); Grunge (scn); grunge (pt); Grunge (bar); Grunge (sv); grunge (cs); Grunge (lt); Grunge (sl); กรันจ์ (th); Grunge (tr); Grunge (uz); Grunge (id); grunge (pl); grunge (nl); Grunge (sh); Грандж (be-tarask); грандж (be); гранџ (sr-ec); Grunge (oc); Grunge (gl); گرانج (fa); Grunge (el); grunge (ca) subgénero musical (es); genere di musica rock (it); sous-genre musical du rock alternatif (fr); genre inom alternativ rockmusik (sv); štýl alternatívneho rocku (sk); gatunek muzyczny (pl); musikksjanger (nb); Amerikaanse gitaarrock ontstaan in Seattle (nl); salah satu elemen muzik yang tergolong dalam kategori Alternatif Rock (ms); סוגת רוק (he); Musikstil (de); subgenre of alternative rock (en); subgenre of alternative rock (en); Movimento musical e subgênero do rock alternativo (pt); 另類搖滾的子類型 (zh); поджанр альтернативного рока (ru) саунд Сиэтла (ru); Grungerock (de); Seattle sound (en); սիեթլական սաունդ (hy); 垃圾搖滾, 垃圾摇滚, 美國垃圾搖滾 (zh)

Thể loại con

Thể loại này gồm 18 thể loại con sau, trên tổng số 18 thể loại con.

*

7

A

D

G

L

M

N

P

S

T

U

Các tập tin trong thể loại “Grunge”

89 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 89 tập tin.