Category:Gundremmingen

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Gundremmingen 
municipality of Germany
Gundremmingen Buergle Infotafel4.jpg
 Wappen von Gundremmingen.svg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một
Một phần của Q1688036,
Stimmkreis Günzburg (2018)
Vị tríGünzburg, Schwaben, Bayern, Đức
Người đứng đầu chính quyền
  • Q58335049
Dân số
  • 1.124 (1987)
  • 1.001 (1970)
  • 1.066 (1950)
  • 733 (1925)
  • 673 (1875)
  • 1.568 (2011)
  • 1.544 (2012)
  • 1.499 (2013)
  • 1.471 (2014)
  • 1.447 (2015)
  • 1.407 (2016)
  • 1.323 (2017)
  • 1.005 (1975)
Diện tích
  • 10,84 km² (2017)
Cao độ so với mực nước biển
  • 437 m
trang chủ chính thức
48° 30′ 00″ B, 10° 24′ 00″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
Gundremmingen (es); Гундремминген (ky); Gundremmingen (eu); Gundremmingen (ms); Gundremmingen (de); Gundremmingen (lmo); Гундреминген (sr-ec); 贡德雷明根 (zh); Gundremmingen (da); Gundremmingen (ro); 貢德雷明根 (zh-hk); Гундреммінген (uk); 貢德雷明根 (zh-hant); Gundremmingen (gsw); Gundremmingen (uz); Гундремминген (kk); Gundremmingen (eo); Gundremmingen (it); Gundremmingen (fr); Gundremingen (sr-el); گۋندرەممىينگەن (kk-arab); Gwndremmïngen (kk-latn); Gundremmingen (id); Гундреминген (sr); Գունդրեմինգեն (hy); Гундремминген (kk-cyrl); Gundremmingen (pl); Gundremmingen (vo); Gundremmingen (munisipyo) (ceb); Gundremmingen (nan); Gundremmingen (pt); Gundremmingen (sh); Гундремминген (ru); Gundremmingen (vi); Gundremmingen (nl); Gundremmingen (hu); Gundremmingen (en); Gundremmingen (war); 贡德雷明根 (zh-hans); گوندرمینگن (fa) település Bajorországban (hu); commune allemande (fr); громада в Німеччині, федеральна земля Баварія (uk); gemeente in Beieren (nl); obec v zemském okresu Günzburg v Německu (cs); municipality of Germany (en); Gemeinde in Deutschland (de); municipality of Germany (en); komunë në Gjermani (sq); komunumo en Germanio (eo); kumun alaman (br); gmejna w Bayerskej (hsb) Гундремминген (uz); Gunderemmingen (de); Gundremmingen (sr)

Thể loại con

Thể loại này gồm 4 thể loại con sau, trên tổng số 4 thể loại con.

Các tập tin trong thể loại “Gundremmingen”

6 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 6 tập tin.